Nghĩa của từ contented trong tiếng Việt

contented trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

contented

US /kənˈten.t̬ɪd/
UK /kənˈten.tɪd/
"contented" picture

Tính từ

hài lòng, thỏa mãn

feeling or expressing happiness or satisfaction

Ví dụ:
She gave a contented sigh as she settled into the armchair.
Cô ấy thở dài hài lòng khi ngồi vào ghế bành.
The baby looked perfectly contented in her mother's arms.
Em bé trông hoàn toàn hài lòng trong vòng tay mẹ.