Nghĩa của từ glowing trong tiếng Việt
glowing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
glowing
US /ˈɡloʊ.ɪŋ/
UK /ˈɡləʊ.ɪŋ/
Tính từ
1.
phát sáng, rạng rỡ, chói lọi
emitting light; shining brightly
Ví dụ:
•
The embers were still glowing in the fireplace.
Than hồng vẫn còn phát sáng trong lò sưởi.
•
She had a glowing complexion after her spa treatment.
Cô ấy có làn da rạng rỡ sau khi điều trị spa.
2.
nồng nhiệt, đầy lời khen ngợi, rạng rỡ
expressing great praise
Ví dụ:
•
The critics gave the new play a glowing review.
Các nhà phê bình đã dành cho vở kịch mới một bài đánh giá nồng nhiệt.
•
She received a glowing report from her supervisor.
Cô ấy nhận được một báo cáo đầy lời khen ngợi từ người giám sát của mình.
Từ liên quan: