Avatar of Vocabulary Set Nhà cửa

Bộ từ vựng Nhà cửa trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nhà cửa' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

duplex

/ˈduː.pleks/

(noun) căn hộ thông tầng, nhà song lập;

(adjective) hai, kép đôi

Ví dụ:

He owns a duplex apartment.

Anh ấy sở hữu một căn hộ hai tầng.

dwelling

/ˈdwel.ɪŋ/

(noun) căn nhà, chỗ ở, nhà ở

Ví dụ:

The development will consist of 66 dwellings and a number of offices.

Sự phát triển sẽ bao gồm 66 căn nhà và một số văn phòng.

villa

/ˈvɪl.ə/

(noun) biệt thự, nhà nghỉ (ở bờ biển, ở nông thôn, ...), trang viên thời La Mã

Ví dụ:

We rented a holiday villa in Spain.

Chúng tôi thuê một biệt thự nghỉ mát ở Tây Ban Nha.

attic

/ˈæt̬.ɪk/

(noun) tầng áp mái, gác mái

Ví dụ:

I've got boxes of old clothes in the attic.

Tôi có những hộp quần áo cũ trên gác mái.

accommodation

/əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃən/

(noun) quá trình điều chỉnh, thích nghi, phòng ở

Ví dụ:

The company offers a number of guesthouse accommodations in Cape Cod.

Công ty cung cấp một số phòng ở nhà khách lưu trú tại Cape Cod.

loft

/lɑːft/

(noun) gác xép, tầng áp mái;

(verb) đánh bóng cao, sút bóng cao, ném bóng cao

Ví dụ:

The children slept in a loft.

Bọn trẻ ngủ trên gác xép.

mudroom

/ˈmʌd.ruːm/

(noun) phòng để đồ bẩn

Ví dụ:

She hung her coat in the mudroom before entering the kitchen.

Cô ấy treo áo khoác ở phòng để đồ bẩn trước khi vào bếp.

panic room

/ˈpæn.ɪk ˌruːm/

(noun) phòng an toàn

Ví dụ:

Worried football stars are installing panic rooms in their homes following a series of high-profile burglaries.

Các ngôi sao bóng đá lo lắng đang lắp đặt phòng an toàn trong nhà của họ sau một loạt vụ trộm nổi tiếng.

utility room

/juːˈtɪl.ɪ.ti ˌruːm/

(noun) phòng tiện ích

Ví dụ:

A utility room is an area within the home created for the primary purpose of housing larger household appliances and performing day-to-day tasks.

Phòng tiện ích là một khu vực trong nhà được tạo ra với mục đích chính là chứa các thiết bị gia dụng lớn hơn và thực hiện các công việc hàng ngày.

lease

/liːs/

(verb) thuê, cho thuê;

(noun) hợp đồng cho thuê

Ví dụ:

a six-month lease on a shop

hợp đồng thuê cửa hàng sáu tháng

lounge

/laʊndʒ/

(noun) phòng khách, sảnh chờ;

(verb) nằm ườn, ngồi uể oải, đi dạo

Ví dụ:

All the family were sitting in the lounge watching television.

Cả gia đình đang ngồi trong phòng khách xem tivi.

mortgage

/ˈmɔːr.ɡɪdʒ/

(noun) sự cầm cố, sự thế chấp, sự cho vay;

(verb) cầm cố, thế chấp

Ví dụ:

I put down a hundred thousand in cash and took out a mortgage for the rest.

Tôi đặt một trăm nghìn tiền mặt và cầm cố phần còn lại.

inhabit

/ɪnˈhæb.ɪt/

(verb) sinh sống, cư trú

Ví dụ:

Some of the rare species that inhabit the area are under threat.

Một số loài quý hiếm sinh sống trong khu vực đang bị đe dọa.

dwell

/dwel/

(verb) cư trú, sinh sống

Ví dụ:

He dwells in a small village by the river.

Anh ấy cư trú ở một ngôi làng nhỏ bên bờ sông.

sublet

/ˌsʌbˈlet/

(verb) cho thuê lại;

(noun) căn hộ cho thuê lại, nhà cho thuê lại

Ví dụ:

They found a sublet for the summer in the city.

Họ tìm được một căn hộ cho thuê lại trong mùa hè ở thành phố.

evict

/ɪˈvɪkt/

(verb) đuổi, trục xuất

Ví dụ:

Tenants who fall behind in their rent risk being evicted.

Những người thuê nhà chậm trả tiền thuê nhà có nguy cơ bị đuổi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu