Nghĩa của từ mudroom trong tiếng Việt
mudroom trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mudroom
US /ˈmʌd.ruːm/
UK /ˈmʌd.ruːm/
Danh từ
phòng đệm, phòng để giày dép
a small room or entryway in a house where people can take off and leave wet or dirty shoes, coats, etc.
Ví dụ:
•
Please leave your boots in the mudroom so you don't track dirt into the house.
Vui lòng để ủng trong phòng đệm để không làm bẩn nhà.
•
The new house features a spacious mudroom with built-in cubbies for the kids.
Ngôi nhà mới có một phòng đệm rộng rãi với các ngăn tủ âm tường cho lũ trẻ.