Nghĩa của từ sublet trong tiếng Việt
sublet trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sublet
US /ˌsʌbˈlet/
UK /ˌsʌbˈlet/
Động từ
cho thuê lại
to lease a property to a subtenant
Ví dụ:
•
I'm planning to sublet my apartment while I'm traveling this summer.
Tôi dự định sẽ cho thuê lại căn hộ của mình trong khi đi du lịch vào mùa hè này.
•
The contract says you cannot sublet without the landlord's permission.
Hợp đồng quy định rằng bạn không được cho thuê lại nếu không có sự cho phép của chủ nhà.
Danh từ
việc cho thuê lại, nhà thuê lại
a property that is sublet, or the act of subletting
Ví dụ:
•
She found a cheap sublet for the winter.
Cô ấy đã tìm được một căn hộ thuê lại giá rẻ cho mùa đông.
•
Is this a sublet or a direct lease?
Đây là thuê lại hay thuê trực tiếp?