Bộ từ vựng Thảm họa trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thảm họa' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bão táp, cơn lốc xoáy, cơn bão táp
Ví dụ:
A powerful tornado touched down in Indiana.
Một cơn lốc xoáy mạnh đã ập xuống ở Indiana.
(noun) bão nhiệt đới, lốc xoáy
Ví dụ:
A cyclone swept across the island, killing several people.
Một cơn bão nhiệt đới quét qua hòn đảo, giết chết một số người.
(noun) bão nhiệt đới, cơn bão
Ví dụ:
The 169,000-ton vessel went down during a typhoon in the South China Sea.
Con tàu 169.000 tấn bị chìm trong một cơn bão ở Biển Đông.
(noun) hạn hán, sự khô cạn, sự khát
Ví dụ:
the cause of Europe's recent droughts
nguyên nhân của những đợt hạn hán gần đây của Châu Âu
(noun) trận lở đất, sự thắng phiếu lớn, chiến thắng áp đảo
Ví dụ:
The house was buried beneath a landslide.
Ngôi nhà bị chôn vùi dưới một trận lở đất.
(noun) thảm họa, tai ương
Ví dụ:
They were warned of the ecological catastrophe to come.
Họ đã được cảnh báo về thảm họa sinh thái sắp tới.
(noun) đám cháy lớn
Ví dụ:
Firefighters struggled to control the inferno that engulfed the warehouse.
Lính cứu hỏa vật lộn để dập tắt đám cháy lớn bao trùm nhà kho.
(noun) sóng thủy triều
Ví dụ:
Several villages were destroyed by a huge tidal wave.
Một số ngôi làng đã bị phá hủy bởi một đợt sóng thủy triều lớn.
(noun) vòng xoáy, cơn lốc
Ví dụ:
The boat was caught in a powerful vortex in the river.
Chiếc thuyền bị cuốn vào một vòng xoáy mạnh trên sông.
(noun) tuyết lở, thác (vật lý)
Ví dụ:
He was swept to his death by an avalanche in 1988.
Ông ấy bị cuốn vào cái chết bởi một trận tuyết lở vào năm 1988.
(noun) lở đất
Ví dụ:
Flash floods and mudslides struck three coastal towns.
Lũ quét và lở đất đã tấn công ba thị trấn ven biển.
(noun) số người chết
Ví dụ:
The death toll has now risen to 200.
Số người chết hiện đã tăng lên 200.
(noun) mắt, con mắt, lỗ;
(verb) nhìn quan sát, nhìn trừng trừng
Ví dụ:
My cat is blind in one eye.
Con mèo của tôi bị mù một mắt.
(noun) nhân viên cứu hộ đầu tiên
Ví dụ:
First responders arrived quickly at the scene of the car accident.
Nhân viên cứu hộ đầu tiên đã có mặt nhanh chóng tại hiện trường vụ tai nạn xe hơi.
(noun) trận động đất dưới biển
Ví dụ:
The coastal town experienced a seaquake, with massive waves crashing onto the shore after the earthquake.
Thị trấn ven biển đã trải qua một trận động đất dưới biển, với những con sóng lớn ập vào bờ sau trận động đất.
(noun) sự di tản, sự tản cư, sự bài tiết (y học)
Ví dụ:
They implemented the emergency evacuation of thousands of people after the earthquake.
Họ đã thực hiện việc di tản khẩn cấp hàng nghìn người sau trận động đất.
(noun) cháy rừng
Ví dụ:
Major wildfires have destroyed thousands of acres in Idaho.
Các vụ cháy rừng lớn đã phá hủy hàng ngàn mẫu Anh ở Idaho.
(noun) trận bão tuyết
Ví dụ:
We once got stuck in a blizzard for six hours.
Chúng tôi đã từng mắc kẹt trong một trận bão tuyết trong sáu giờ.
(noun) bão cát
Ví dụ:
Sandstorms are common meteorological hazards in arid and semi-arid regions.
Bão cát là những hiểm họa khí tượng phổ biến ở các vùng khô hạn và bán khô hạn.
(noun) sóng thần
Ví dụ:
In 2004 an earthquake triggered a tsunami that destroyed entire communities in Indonesia and other countries around the Indian Ocean.
Năm 2004, một trận động đất gây ra sóng thần đã phá hủy toàn bộ cộng đồng ở Indonesia và các quốc gia khác xung quanh Ấn Độ Dương.
(noun) sự phun (núi lửa), vụ phun trào, sự nổ ra
Ví dụ:
Around the year 600, the eruption of a nearby volcano buried Ceren's buildings.
Vào khoảng năm 600, vụ phun trào của một ngọn núi lửa gần đó đã chôn vùi các tòa nhà của Ceren.