Nghĩa của từ inferno trong tiếng Việt

inferno trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

inferno

US /ɪnˈfɝː.noʊ/
UK /ɪnˈfɜː.nəʊ/
"inferno" picture

Danh từ

1.

đám cháy lớn, hỏa hoạn

a large fire that is dangerously out of control

Ví dụ:
The entire forest was engulfed in an uncontrollable inferno.
Toàn bộ khu rừng bị nhấn chìm trong một đám cháy lớn không thể kiểm soát.
Firefighters battled the raging inferno for hours.
Lính cứu hỏa đã chiến đấu với đám cháy lớn dữ dội trong nhiều giờ.
2.

địa ngục, chốn địa ngục

a place or state that resembles hell

Ví dụ:
The city became an inferno of chaos and destruction after the earthquake.
Thành phố trở thành một địa ngục hỗn loạn và hủy diệt sau trận động đất.
Working in that factory was an absolute inferno of noise and heat.
Làm việc trong nhà máy đó là một địa ngục thực sự của tiếng ồn và sức nóng.