Nghĩa của từ seaquake trong tiếng Việt

seaquake trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

seaquake

US /ˈsiː.kweɪk/
UK /ˈsiː.kweɪk/
"seaquake" picture

Danh từ

động đất dưới đáy biển, động đất ngầm

an earthquake that occurs on the ocean floor, often causing large waves or tsunamis

Ví dụ:
The massive seaquake triggered a devastating tsunami across the coast.
Trận động đất dưới đáy biển dữ dội đã gây ra một cơn sóng thần tàn khốc dọc theo bờ biển.
Scientists are monitoring the area for any signs of a seaquake.
Các nhà khoa học đang theo dõi khu vực để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào của một trận động đất dưới đáy biển.