Bộ từ vựng Không gian và Diện tích trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Không gian và Diện tích' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) rộng rãi, có nhiều chỗ trống
Ví dụ:
a surprisingly roomy car
một chiếc xe rộng rãi đáng ngạc nhiên
(adjective) chặt, chật, bó sát;
(adverb) kín, khít, chặt
Ví dụ:
She twisted her handkerchief into a tight knot.
Cô ấy xoắn chiếc khăn tay của mình thành một nút thắt chặt.
(adjective) đông đúc, đầy, tràn đầy
Ví dụ:
a very crowded room
một căn phòng rất đông đúc
(adjective) chật chội, chật hẹp, tù túng, khó đọc (chữ)
Ví dụ:
He lived for six months in a cold, cramped attic room.
Ông ta sống sáu tháng trong một căn phòng áp mái lạnh lẽo, chật chội.
(adjective) bị giới hạn, hạn chế
Ví dụ:
Wear a dust mask and goggles when soldering in confined spaces.
Đeo mặt nạ chống bụi và kính bảo hộ khi hàn trong không gian hạn chế.
(adjective) kín, kèm theo
Ví dụ:
He doesn't like enclosed spaces.
Anh ấy không thích không gian kín.
(adjective) nhỏ gọn, săn chắc, rắn chắc;
(verb) nén chặt, kết lại, làm cho rắn chắc;
(noun) sự thỏa thuận, hiệp ước, hợp đồng
Ví dụ:
The device is compact and weighs only 2.2lb.
Thiết bị nhỏ gọn và chỉ nặng 2,2lb.
(adjective) bị thu hẹp, bó hẹp, hạn chế, hạn hẹp, co lại, thắt lại
Ví dụ:
a constricted vision of the world
một tầm nhìn hạn hẹp về thế giới
(adjective) bị tắc nghẽn, chật cứng, đông đúc, kẹt cứng
Ví dụ:
I can't get the door open—it's completely jammed.
Tôi không thể mở được cửa—nó kẹt cứng rồi.
(adjective) chật hẹp, có giới hạn, tỉ mỉ;
(noun) khe hẹp
Ví dụ:
He made his way down the narrow road.
Anh ta đi trên con đường hẹp.
(noun) chỗ ngoài trời, sự công khai, sự mở;
(verb) mở, bắt đầu, khai mạc;
(adjective) mở, ngỏ, mở rộng
Ví dụ:
The pass is kept open all year by snowplows.
Con đèo được mở quanh năm bởi những cánh đồng tuyết.