Bộ từ vựng Âm thanh trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Âm thanh' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) to, ầm ĩ, lớn;
(adverb) to, lớn
Ví dụ:
They were kept awake by loud music.
Họ bị đánh thức bởi tiếng nhạc lớn.
(adjective) mềm, dẻo, mịn;
(adverb) nhẹ nhàng, mềm mỏng, yếu ớt
Ví dụ:
soft margarine
bơ thực vật mềm
(adjective) cao vút, âm cao, sắc, chói tai
Ví dụ:
The baby let out a high-pitched cry.
Đứa bé thét lên một tiếng khóc cao vút.
(adjective) ồn ào, om sòm, huyên náo
Ví dụ:
a noisy, giggling group of children
một nhóm trẻ con ồn ào, cười khúc khích
(adjective) yên lặng, êm ả, yên tĩnh;
(noun) sự yên lặng, sự yên ả, sự yên tĩnh;
(verb) làm lắng xuống, làm yên tĩnh, làm êm
Ví dụ:
She spoke in a quiet voice so as not to wake him.
Cô ấy nói với một giọng êm ả để không đánh thức anh ta.
(adjective) im lặng, làm thinh, yên lặng
Ví dụ:
The empty house was completely silent.
Căn nhà trống hoàn toàn yên lặng.
(adjective) vang rõ, trong trẻo, rõ ràng, vang dội, hùng hồn;
(noun) tiếng chuông
Ví dụ:
The church bells had a ringing sound that echoed through the town.
Tiếng chuông nhà thờ vang rõ khắp thị trấn.
(adjective) khẽ khàng, không rõ ràng, nhẹ nhàng
Ví dụ:
They spoke in muted voices.
Họ nói bằng giọng khẽ khàng.
(adjective) yên lặng, lặng đi, khẽ khàng, nhỏ nhẹ, im lìm
Ví dụ:
The library was hushed as everyone studied.
Thư viện rất yên lặng khi mọi người đang học.