Nghĩa của từ hushed trong tiếng Việt

hushed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hushed

US /hʌʃt/
UK /hʌʃt/
"hushed" picture

Tính từ

thì thầm, khẽ khàng, yên tĩnh

quiet or silent, especially because people are waiting for something to happen or are being respectful

Ví dụ:
The audience spoke in hushed tones before the performance began.
Khán giả nói chuyện bằng giọng thì thầm trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.
A hushed silence fell over the room when the news was announced.
Một sự im lặng phăng phắc bao trùm căn phòng khi tin tức được công bố.

Thì quá khứ

đã làm cho im lặng, đã dỗ dành

past tense of the verb 'hush'; to make someone or something become quiet

Ví dụ:
She hushed the crying baby with a gentle song.
Cô ấy đã làm cho đứa bé đang khóc im lặng bằng một bài hát nhẹ nhàng.
The teacher hushed the class as the principal entered.
Giáo viên đã yêu cầu cả lớp im lặng khi hiệu trưởng bước vào.