Avatar of Vocabulary Set Thuốc

Bộ từ vựng Thuốc trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thuốc' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

biopsy

/ˈbaɪ.ɑːp.si/

(noun) sinh thiết

Ví dụ:

a tissue biopsy

sinh thiết

catheter

/ˈkæθ.ə.t̬ɚ/

(noun) ống thông y tế

Ví dụ:

A catheter is a tube that is inserted into your bladder, allowing your urine to drain freely.

Ống thông y tế là một ống được đưa vào bàng quang, cho phép nước tiểu thoát ra tự do.

chemotherapy

/ˌkiː.moʊˈθer.ə.pi/

(noun) hóa trị

Ví dụ:

Chemotherapy is often used in the treatment of cancer.

Hóa trị thường được sử dụng trong điều trị ung thư.

rheumatology

/ˌruː.məˈtɑː.lə.dʒi/

(noun) khoa thấp khớp

Ví dụ:

Rheumatology is a branch of medicine devoted to the diagnosis and management of disorders whose common feature is inflammation in the bones, muscles, joints, and internal organs.

Khoa thấp khớp là một nhánh của y học chuyên về chẩn đoán và quản lý các rối loạn có đặc điểm chung là viêm ở xương, cơ, khớp và các cơ quan nội tạng.

suture

/ˈsuː.tʃɚ/

(noun) sự khâu, chỉ khâu, đường khâu (vết thương);

(verb) khâu (vết thương, vết mổ, ...)

Ví dụ:

Sutures are removed on the 5th to 7th day after the operation.

Chỉ khâu được cắt bỏ vào ngày thứ 5 đến ngày thứ 7 sau phẫu thuật.

urology

/jʊˈrɑː.lə.dʒi/

(noun) khoa tiết niệu, niệu khoa, niệu học

Ví dụ:

reconstructive urology

tiết niệu tái tạo

ophthalmology

/ˌɑːf.θælˈmɑː.lə.dʒi/

(noun) khoa mắt, nhãn khoa

Ví dụ:

The purpose of ophthalmology is to provide patients with total eye care.

Mục đích của nhãn khoa là cung cấp cho bệnh nhân sự chăm sóc mắt toàn diện.

otorhinolaryngology

/ˌoʊ.t̬oʊ.raɪ.noʊ.ler.ɪŋˈɡɑː.lə.dʒi/

(noun) khoa tai mũi họng

Ví dụ:

Otorhinolaryngology is a medical specialty which is focused on the ears, nose, and throat.

Tai mũi họng là chuyên khoa y khoa tập trung vào tai, mũi và họng.

dermatology

/ˌdɝː.məˈtɑː.lə-/

(noun) khoa da liễu

Ví dụ:

The available information relates to referrals for new hospital outpatients in the specialty of dermatology.

Thông tin hiện có liên quan đến việc giới thiệu bệnh nhân ngoại trú mới đến bệnh viện về chuyên khoa da liễu.

radiology

/ˌreɪ.diˈɑː.lə.dʒi/

(noun) khoa chẩn đoán hình ảnh, khoa X quang

Ví dụ:

For the patient with mild symptoms, chest radiology is less useful diagnostically.

Đối với bệnh nhân có triệu chứng nhẹ, X quang ngực ít có giá trị chẩn đoán hơn.

oncology

/ɑːnˈkɑː.lə.dʒi/

(noun) khoa ung bướu, ung bướu học

Ví dụ:

Oncology is a branch of science that deals with tumours and cancers.

Ung bướu học là một nhánh của khoa học liên quan đến các khối u và ung thư.

stethoscope

/ˈsteθ.ə.skoʊp/

(noun) ống nghe

Ví dụ:

The doctor used a stethoscope to check the patient's heartbeat.

Bác sĩ dùng ống nghe để kiểm tra nhịp tim của bệnh nhân.

antidote

/ˈæn.t̬i.doʊt/

(noun) liều thuốc giải độc, thuốc giải độc

Ví dụ:

Sales of nerve gas antidotes increased dramatically before the war.

Doanh số bán thuốc giải độc thần kinh tăng lên đáng kể trước chiến tranh.

homeopathy

/ˌhoʊ.miˈɑː.pə.θi/

(noun) vi lượng đồng căn

Ví dụ:

Homeopathy is a medical system based on the belief that the body can cure itself.

Vi lượng đồng căn là một hệ thống y tế dựa trên niềm tin rằng cơ thể có thể tự chữa khỏi bệnh.

chiropractic

/ˌkaɪə.roʊˈpræk.tɪk/

(noun) trị liệu thần kinh nắn chỉnh cột sống;

(adjective) (thuộc) trị liệu thần kinh nắn chỉnh cột sống

Ví dụ:

Not everyone is a candidate for chiropractic care.

Không phải ai cũng là ứng cử viên cho việc chăm sóc nắn chỉnh cột sống.

syringe

/səˈrɪndʒ/

(noun) ống tiêm, ống chích;

(verb) tiêm, chích

Ví dụ:

a beach scattered with used syringes

một bãi biển rải rác những ống tiêm đã qua sử dụng

ointment

/ˈɔɪnt.mənt/

(noun) thuốc mỡ

Ví dụ:

antiseptic ointment

thuốc mỡ sát trùng

analgesic

/ˌæn.əlˈdʒiː.zɪk/

(noun) thuốc giảm đau;

(adjective) làm mất cảm giác đau, làm giảm đau

Ví dụ:

The analgesic effects were not restricted to any particular type of pain.

Tác dụng giảm đau không bị hạn chế ở bất kỳ loại đau cụ thể nào.

anticoagulant

/ˌæn.t̬i.koʊˈæɡ.jə.lənt/

(noun) chất chống đông máu, thuốc chống đông máu

Ví dụ:

Rattlesnake venom contains an anticoagulant.

Nọc độc của rắn chuông có chứa chất chống đông máu.

decongestant

/ˌdiː.kənˈdʒes.tənt/

(noun) thuốc chống sung huyết, thuốc thông mũi

Ví dụ:

a common and widely available decongestant

một loại thuốc thông mũi phổ biến và có sẵn rộng rãi

hypnotic

/hɪpˈnɑː.t̬ɪk/

(adjective) (thuộc) thôi miên;

(noun) thuốc ngủ

Ví dụ:

His voice had an almost hypnotic effect.

Giọng nói của anh ấy có tác dụng gần như thôi miên.

prophylactic

/ˌproʊ.fɪˈlæk.tɪk/

(adjective) phòng ngừa, phòng bệnh;

(noun) thuốc phòng bệnh, bao cao su

Ví dụ:

Some dentists are convinced that the addition of fluoride in water is ineffective as a prophylactic treatment.

Một số nha sĩ tin rằng việc bổ sung florua vào nước không có hiệu quả như một phương pháp điều trị phòng ngừa.

lozenge

/ˈlɑː.zəndʒ/

(noun) viên ngậm, hình thoi

Ví dụ:

a cough lozenge

viên ngậm trị ho

draught

/dræft/

(noun) luồng gió, thuốc nước, sự uống một hơi, hơi, hớp, ngụm;

(adjective) kéo, (bia) tươi

Ví dụ:

a draught horse

một con ngựa kéo

salve

/sæv/

(noun) thuốc mỡ, sáp, điều an ủi, điều làm yên tâm;

(verb) an ủi, xoa dịu

Ví dụ:

The wound should be washed with water and then a salve applied.

Vết thương phải được rửa sạch bằng nước và sau đó bôi thuốc mỡ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu