Avatar of Vocabulary Set Khuyến khích và Nản lòng

Bộ từ vựng Khuyến khích và Nản lòng trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khuyến khích và Nản lòng' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

coax

/koʊks/

(verb) dỗ, dỗ ngọt, nói ngọt

Ví dụ:

coax a child to take his medicine

dỗ một đứa trẻ uống thuốc

cajole

/kəˈdʒoʊl/

(verb) dụ dỗ, tán tỉnh

Ví dụ:

He really knows how to cajole people into doing what he wants.

Anh ta thực sự biết cách dụ dỗ mọi người làm theo những gì anh ta muốn.

reason with

/ˈriː.zən wɪð/

(phrasal verb) lý luận với

Ví dụ:

I tried to reason with him, but he wouldn't listen.

Tôi đã cố gắng lý luận với anh ta, nhưng anh ta không nghe.

lure

/lʊr/

(noun) sự hấp dẫn, sự quyến rũ, sự cám dỗ, chim giả (để nhử chim), cò mồi;

(verb) dụ dỗ, nhử, dỗ dành, quyến rũ

Ví dụ:

Few can resist the lure of adventure.

Ít ai có thể cưỡng lại sự hấp dẫn của cuộc phiêu lưu.

inveigle

/ɪnˈveɪ.ɡəl/

(verb) thuyết phục, dụ dỗ, lừa gạt

Ví dụ:

Nomo meant to inveigle him into helping out.

Nomo có ý thuyết phục anh ta giúp đỡ.

entice

/ɪnˈtaɪs/

(verb) lôi kéo, dụ dỗ, cám dỗ

Ví dụ:

The bargain prices are expected to entice customers away from other stores.

Giá hời dự kiến sẽ lôi kéo khách hàng rời khỏi các cửa hàng khác.

sway

/sweɪ/

(verb) lung lay, thống trị, cai trị, gây ảnh hưởng;

(noun) sự ảnh hưởng, sự đu đưa, sự lắc lư, sự thống trị, thế lực

Ví dụ:

Traditional attitudes still hold sway in the region.

Thái độ truyền thống vẫn còn ảnh hưởng trong khu vực.

faze

/feɪz/

(verb) làm sợ hãi, làm choáng váng, làm bối rối

Ví dụ:

No one is fazed by the sight of guns here anymore.

Không ai còn sợ hãi khi nhìn thấy súng ở đây nữa.

disconcert

/ˌdɪs.kənˈsɝːt/

(verb) làm bối rối, làm lo lắng, làm xấu hổ

Ví dụ:

The whole experience had disconcerted him.

Toàn bộ trải nghiệm này đã làm anh ấy bối rối.

champion

/ˈtʃæm.pi.ən/

(noun) nhà quán quân, nhà vô địch, người bảo vệ, người ủng hộ;

(verb) bảo vệ, bênh vực, ủng hộ

Ví dụ:

She is the world champion for the third year in succession.

Cô ấy là nhà vô địch thế giới năm thứ ba liên tiếp.

stand by

/stænd baɪ/

(phrasal verb) ủng hộ, kề vai sát cánh

Ví dụ:

She has vowed to stand by her husband during his trial.

Cô ấy đã thề sẽ kề vai sát cánh bên chồng trong suốt quá trình thử thách của anh ấy.

endorse

/ɪnˈdɔːrs/

(verb) tán thành, ủng hộ, ghi lỗi vào hồ sơ lái xe

Ví dụ:

I fully endorse everything the Chairperson has said.

Tôi hoàn toàn tán thành tất cả những gì Chủ tịch đã nói.

prod

/prɑːd/

(verb) chọc, thọc, xô, đẩy nhẹ, thúc giục, xúi giục;

(noun) hành động chọc, thọc, xô, đẩy nhẹ, sự thúc giục, sự xúi giục, sự khuyến khích

Ví dụ:

She gave him a sharp prod with her umbrella.

Cô ấy dùng ô chọc mạnh vào anh ta.

exhort

/ɪɡˈzɔːrt/

(verb) khuyến khích, hô hào, cổ vũ, thúc đẩy, chủ trương, ủng hộ

Ví dụ:

They had been exhorted to action.

Họ đã được khuyến khích hành động.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu