Avatar of Vocabulary Set Thảm họa

Bộ từ vựng Thảm họa trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thảm họa' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

calamity

/kəˈlæm.ə.t̬i/

(noun) tai họa, thảm họa, tai ương

Ví dụ:

A series of calamities ruined them - floods, a failed harvest, and the death of a son.

Một loạt tai họa đã hủy hoại họ - lũ lụt, mùa màng thất bát và cái chết của một người con trai.

cataclysm

/ˈkæt̬.ə.klɪ.zəm/

(noun) thảm họa, biến cố lớn, tai họa nghiêm trọng

Ví dụ:

The cataclysm of the earthquake left the city in ruins, causing widespread devastation and loss of life.

Thảm họa động đất đã khiến thành phố bị tàn phá, gây ra sự tàn phá và mất mát trên diện rộng.

ravage

/ˈræv.ɪdʒ/

(verb) tàn phá, làm hỏng

Ví dụ:

The area has been ravaged by drought.

Khu vực này đã bị tàn phá bởi hạn hán.

conflagration

/ˌkɑːn.fləˈɡreɪ.ʃən/

(noun) vụ hỏa hoạn, đám cháy lớn

Ví dụ:

The fire services were not adequate to deal with major conflagrations.

Lực lượng cứu hỏa không đủ khả năng để xử lý các vụ hỏa hoạn lớn.

scourge

/skɝːdʒ/

(noun) tai họa, thảm họa, kẻ gây ra đau khổ lớn, roi da, roi mây;

(verb) gây khó khăn, rắc rối, tàn phá, đánh đập

Ví dụ:

Inflation was the scourge of the 1970s.

Lạm phát là tai họa của những năm 1970.

aftershock

/ˈæf.tɚ.ʃɑːk/

(noun) dư chấn

Ví dụ:

Later I found out that it was an aftershock from the tsunami.

Sau đó tôi mới biết đó là dư chấn của sóng thần.

temblor

/ˈtem.blɚ/

(noun) trận động đất

Ví dụ:

Apparently 42 states stand a "reasonable chance" of temblors occurring.

Có vẻ như 42 tiểu bang có "nguy cơ hợp lý" xảy ra động đất.

deluge

/ˈdel.juːdʒ/

(noun) trận lũ lớn, trận lụt lớn, một lượng lớn;

(verb) làm ngập lụt, tràn ngập, dội tới dồn dập

Ví dụ:

When the snow melts, the mountain stream becomes a deluge.

Khi tuyết tan, dòng suối trên núi trở thành một trận lũ lớn.

salvage

/ˈsæl.vɪdʒ/

(noun) việc cứu hộ, việc cứu vớt, vật cứu hộ, vật cứu vớt;

(verb) cứu hộ, cứu vãn

Ví dụ:

the salvage of the wrecked tanker

việc cứu hộ tàu chở dầu bị đắm

epicenter

/ˈep.ə.sen.t̬ɚ/

(noun) tâm chấn, trung tâm, tâm điểm

Ví dụ:

The epicenter of the earthquake was 10 kilometers west of the city.

Tâm chấn của trận động đất nằm cách thành phố 10 km về phía tây.

waterspout

/ˈwɑː.t̬ɚ.spaʊt/

(noun) vòi rồng

Ví dụ:

A huge waterspout formed off the coast during the storm.

Một vòi rồng khổng lồ đã hình thành ngoài khơi trong cơn bão.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu