Nghĩa của từ aftershock trong tiếng Việt
aftershock trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
aftershock
US /ˈæf.tɚ.ʃɑːk/
UK /ˈɑːf.tə.ʃɒk/
Danh từ
1.
dư chấn
a smaller earthquake following the main shock of a large earthquake.
Ví dụ:
•
Residents were warned to brace for aftershocks following the major earthquake.
Cư dân được cảnh báo chuẩn bị cho dư chấn sau trận động đất lớn.
•
The small tremor was just an aftershock of yesterday's quake.
Trận rung chấn nhỏ chỉ là dư chấn của trận động đất hôm qua.
2.
hậu quả, di chứng
a difficult or unpleasant consequence of a previous event or action.
Ví dụ:
•
The economic crisis left a series of painful aftershocks for years.
Cuộc khủng hoảng kinh tế đã để lại một loạt hậu quả đau đớn trong nhiều năm.
•
The scandal had significant aftershocks on the company's reputation.
Vụ bê bối đã gây ra những hậu quả đáng kể đối với danh tiếng của công ty.
Từ đồng nghĩa: