Bộ từ vựng Văn hóa và Phong tục trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Văn hóa và Phong tục' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) quy tắc, nguyên tắc, tiêu chuẩn
Ví dụ:
market sovereignty, the central canon of Thatcherism
chủ quyền thị trường, quy tắc trung tâm của Thatcherism
(noun) quyền bá chủ, sự thống trị
Ví dụ:
The United States maintained economic hegemony after World War II.
Hoa Kỳ duy trì quyền bá chủ về kinh tế sau Thế chiến thứ hai.
(noun) sự xuống dốc, sự hạ xuống, sự giảm bớt, dòng dõi, nguồn gốc, gốc gác
Ví dụ:
The plane began its descent to Heathrow.
Máy bay bắt đầu hạ xuống Heathrow.
(noun) chủ nghĩa bình đẳng
Ví dụ:
Egalitarianism supports equal rights for all, regardless of gender, race, or wealth.
Chủ nghĩa bình đẳng ủng hộ quyền bình đẳng cho tất cả mọi người, bất kể giới tính, chủng tộc hay giàu nghèo.
(plural nouns) phong tục, tập tục, chuẩn mực đạo đức
Ví dụ:
The novel examines the mores of nineteenth-century Boston society.
Cuốn tiểu thuyết này khám phá các chuẩn mực đạo đức của xã hội Boston thế kỷ XIX.
(adjective) (thuộc) thẩm mỹ;
(noun) thẩm mỹ
Ví dụ:
The works of art are judged on purely aesthetic grounds.
Các tác phẩm nghệ thuật được đánh giá trên cơ sở thẩm mỹ thuần túy.
(noun) chủ nghĩa vị chủng, chủ nghĩa dân tộc trung tâm
Ví dụ:
Anthropologists and folklorists struggle to overcome ethnocentrism.
Các nhà nhân chủng học và nghiên cứu văn hóa dân gian đang đấu tranh để vượt qua chủ nghĩa dân tộc trung tâm.
(noun) sự di cư, cộng đồng người di cư
Ví dụ:
The Jewish diaspora began after the Babylonian exile.
Sự di cư của người Do Thái bắt đầu sau cuộc lưu đày Babylon.
(noun) nghiên cứu dân tộc học
Ví dụ:
One of the aims of ethnography is to contribute to an understanding of the human race.
Một trong những mục đích của dân tộc học là góp phần vào việc hiểu biết về loài người.
(noun) quá trình tiếp biến văn hóa
Ví dụ:
Immigrants undergo acculturation as they adapt to a new society.
Người nhập cư trải qua quá trình tiếp biến văn hóa khi họ thích nghi với xã hội mới.
(noun) phản văn hóa
Ví dụ:
the anti-military counterculture of the 1960s
phản văn hóa chống quân đội của những năm 1960
(noun) biểu tượng, vật tổ, linh vật
Ví dụ:
Television could be seen as a totem of modern society.
Truyền hình có thể được coi là biểu tượng của xã hội hiện đại.
(noun) cử chỉ, thói quen, phong cách
Ví dụ:
He has some very strange mannerisms.
Anh ta có một số cử chỉ rất kỳ lạ.
(noun) sự rập khuôn, tính truyền thống, tính theo lối mòn, điều thông thường, khuôn mẫu
Ví dụ:
The artists were drawn to one another by their rejection of conventionality.
Các nghệ sĩ bị thu hút bởi nhau bởi thái độ phản đối sự rập khuôn.
(noun) tín điều, giáo lý, phương châm sống, nguyên tắc sống
Ví dụ:
“Honesty above all” was his personal credo.
"Trung thực trên hết" là phương châm sống của anh ấy.
(noun) nguyên tắc, quy tắc
Ví dụ:
This policy goes against common precepts of decency.
Chính sách này đi ngược lại các nguyên tắc chung về phép lịch sự.
(noun) cảnh phô trương, cảnh hoa lệ
Ví dụ:
The coronation was full of pomp and pageantry.
Lễ đăng quang tràn ngập sự long trọng và phô trương.
(noun) thuyết linh hồn, tín ngưỡng linh hồn
Ví dụ:
Animism is a common belief in many indigenous cultures around the world.
Thuyết linh hồn là niềm tin phổ biến ở nhiều nền văn hóa bản địa trên thế giới.