Avatar of Vocabulary Set Chỉ huy và Cấp quyền

Bộ từ vựng Chỉ huy và Cấp quyền trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chỉ huy và Cấp quyền' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

ordain

/ɔːrˈdeɪn/

(verb) phong chức, ra lệnh, ban hành

Ví dụ:

He was ordained (as) a priest last year.

Anh ấy đã được phong chức (làm) linh mục vào năm ngoái.

enjoin

/ɪnˈdʒɔɪn/

(verb) khiến, bắt phải, ra lệnh, chỉ thị

Ví dụ:

We were all enjoined to be on our best behaviour.

Tất cả chúng tôi đều được lệnh phải có hành vi tốt nhất của mình.

deregulate

/ˌdiːˈreɡ.jə.leɪt/

(verb) bãi bỏ

Ví dụ:

The explosion in budget air travel began when the industry was deregulated in 1992.

Sự bùng nổ du lịch hàng không giá rẻ bắt đầu khi ngành này được bãi bỏ quy định vào năm 1992.

slap on

/slæp ɑːn/

(phrasal verb) tăng giá, áp vào, quét lên

Ví dụ:

They've slapped a new tax on fuel.

Họ đã áp một loại thuế mới vào nhiên liệu.

halt

/hɑːlt/

(verb) dừng lại, tạm dừng;

(noun) sự dừng lại, sự tạm nghỉ, sự tạm dừng

Ví dụ:

Work came to a halt when the machine broke down.

Công việc dừng lại khi máy bị hỏng.

interdict

/ˈɪn.t̬ɚ.dɪkt/

(noun) lệnh cấm, sự khai trừ

Ví dụ:

They are trying to get an interim interdict to stop construction of the road.

Họ đang cố gắng xin lệnh cấm tạm thời để dừng việc xây dựng con đường.

constrain

/kənˈstreɪn/

(verb) kìm hãm, ràng buộc, hạn chế, bắt ép, ép buộc, cưỡng ép, thúc ép

Ví dụ:

The country's progress was constrained by a leader who refused to look forward.

Sự tiến bộ của đất nước bị kìm hãm bởi một nhà lãnh đạo không chịu nhìn về phía trước.

pressurize

/ˈpreʃ.ɚ.aɪz/

(verb) gây áp lực, gây sức ép, điều áp

Ví dụ:

Stop trying to pressurize me!

Đừng cố gắng gây áp lực cho tôi!

squeeze

/skwiːz/

(verb) siết chặt, ép, vắt, nén, chen;

(noun) sự ép, vắt, bóp, nén, sự siết chặt, sự chen chúc

Ví dụ:

a squeeze of lemon juice

vắt nước cốt chanh

ram

/ræm/

(abbreviation) RAM;

(noun) cừu đực, búa đóng cọc, búa đập;

(verb) đâm vào, đụng vào, nhồi nhét vào

Ví dụ:

Increasing a PC's RAM is one of the most popular hardware enhancements people undertake.

Tăng RAM của PC là một trong những cải tiến phần cứng phổ biến nhất mà mọi người thực hiện.

dragoon

/drəˈɡuːn/

(noun) kỵ binh

Ví dụ:

During the war, the dragoon swiftly rode his horse while skillfully aiming his gun at the enemy.

Trong chiến tranh, kỵ binh cưỡi ngựa nhanh nhẹn trong khi khéo léo nhắm súng vào kẻ thù.

condone

/kənˈdoʊn/

(verb) dung túng, bỏ qua, khoan nhượng

Ví dụ:

If the government is seen to condone violence, the bloodshed will never stop.

Nếu chính phủ dung túng cho bạo lực, cảnh đổ máu sẽ không bao giờ chấm dứt.

decree

/dɪˈkriː/

(verb) ra quyết định, ra lệnh;

(noun) sắc lệnh, nghị định, bản án

Ví dụ:

More than 200 people were freed by military decree.

Hơn 200 người đã được giải thoát theo sắc lệnh của quân đội.

begrudge

/bɪˈɡrʌdʒ/

(verb) ghen tị, ghen ghét, bực bội, bực dọc

Ví dụ:

I don't begrudge him his freedom.

Tôi không ghen tị với sự tự do của anh ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu