Bộ từ vựng Thách thức trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thách thức' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) mệt mỏi, kiệt sức, vất vả
Ví dụ:
I've had a grueling day.
Tôi đã có một ngày mệt mỏi.
(adjective) khó khăn, gây nản lòng, làm e ngại
Ví dụ:
Starting a new job can be a daunting prospect.
Bắt đầu một công việc mới có thể là một viễn cảnh khó khăn.
(adjective) bất khả thi, không bao giờ hoàn thành được
Ví dụ:
Trying to completely eliminate doping from sports is a Sisyphean task.
Cố gắng loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng doping trong thể thao là một nhiệm vụ bất khả thi.
(adjective) cần sức mạnh phi thường, cần nhiều quyết tâm, cần nhiều nỗ lực
Ví dụ:
I sometimes feel so weak that even getting out of bed is a Herculean effort.
Đôi khi tôi cảm thấy yếu đến nỗi ngay cả việc ra khỏi giường cũng là một nỗ lực to lớn.
(adjective) kiệt quệ, mệt mỏi, kiệt sức
Ví dụ:
He found the funeral service emotionally draining.
Anh ấy thấy lễ tang làm anh ấy kiệt quệ về mặt cảm xúc.
(adjective) có gai, nhiều gai, gai góc, hóc búa, nhức nhối
Ví dụ:
They must tackle the thorny issue of free speech.
Họ phải giải quyết vấn đề nhức nhối về tự do ngôn luận.
(adjective) tỉ mỉ, cẩn thận, cần cù
Ví dụ:
It took months of painstaking research to write the book.
Phải mất nhiều tháng nghiên cứu tỉ mỉ để viết cuốn sách này.
(adjective) gây phiền hà, nặng nề, khó khăn, nặng nhọc
Ví dụ:
an onerous duty
một nhiệm vụ nặng nề
(adjective) nghiêm ngặt, khắt khe, đòi hỏi cao
Ví dụ:
an exacting training schedule
một lịch trình đào tạo nghiêm ngặt
(adjective) đạt được sau nhiều nỗ lực/ gian khổ/ khó khăn
Ví dụ:
a hard-won battle
một trận chiến khó khăn
(adjective) mệt mỏi, chán ngắt, chán chường
Ví dụ:
Simple repetitive tasks can be very wearisome.
Những công việc đơn giản, lặp đi lặp lại có thể rất mệt mỏi.
(adjective, adverb) dốc, đi lên, khó khăn, vất vả
Ví dụ:
The runners began the uphill climb to the finish line.
Những người chạy bắt đầu leo dốc lên đến vạch đích.
(idiom) cắn răng chịu đựng, nhẫn nhịn, chấp nhận
Ví dụ:
The job was tough, but she had to grin and bear it until she found something better.
Công việc rất khó khăn, nhưng cô ấy phải cắn răng chịu đựng cho đến khi tìm được việc tốt hơn.
(verb) vượt qua, chinh phục, khắc phục
Ví dụ:
They managed to surmount all objections to their plans.
Họ đã cố gắng vượt qua mọi sự phản đối đối với kế hoạch của mình.
(noun) chiến sĩ da đỏ, những người dũng cảm;
(verb) bất chấp, đương đầu, can đảm;
(adjective) gan dạ, dũng cảm, can đảm
Ví dụ:
a brave soldier
một người lính dũng cảm
(verb) vượt mặt, qua mặt
Ví dụ:
She always managed to outsmart her political rivals.
Bà ấy luôn tìm cách qua mặt các đối thủ chính trị của mình.
(verb) cố gắng, phấn đấu, đấu tranh
Ví dụ:
Mr. Roe has kindled expectations that he must now strive to live up to.
Ông Roe đã nung nấu những kỳ vọng mà bây giờ ông ấy phải cố gắng để đạt được.
(verb) cho rằng, dám chắc rằng, tranh giành
Ví dụ:
I would contend that the minister's thinking is flawed on this point.
Tôi cho rằng suy nghĩ của bộ trưởng là thiếu sót về điểm này.