Bộ từ vựng Công nghệ trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Công nghệ' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tiện ích, đồ dùng, đồ vật
Ví dụ:
Have you seen this handy little gadget - it's for separating egg yolks from whites.
Bạn đã thấy đồ dùng nhỏ tiện dụng này chưa - nó dùng để tách lòng đỏ trứng khỏi lòng trắng.
(noun) ổ flash
Ví dụ:
The flash drive is compatible with all notebook PCs running Windows.
Ổ flash tương thích với tất cả các máy tính xách tay chạy Windows.
(noun) trí tuệ nhân tạo
Ví dụ:
Artificial intelligence research has been going on for decades without making an impact outside a few specialized areas.
Nghiên cứu trí tuệ nhân tạo đã diễn ra trong nhiều thập kỷ mà không tạo ra tác động bên ngoài một vài lĩnh vực chuyên biệt.
(noun) thực tế ảo
Ví dụ:
Using their expertise and virtual reality technology architects recreated the Theater of Pompey in Rome.
Sử dụng chuyên môn của mình và công nghệ thực tế ảo, các kiến trúc sư đã tái tạo lại Nhà hát Pompey ở Rome.
(noun) an ninh mạng
Ví dụ:
Ineffective cybersecurity and attacks on our informational infrastructure put our nation at risk.
An ninh mạng không hiệu quả và các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng thông tin của chúng ta khiến quốc gia chúng ta gặp rủi ro.
(noun) học máy
Ví dụ:
machine learning technologies
công nghệ học máy
(noun) hệ thống định vị toàn cầu
Ví dụ:
The global positioning system uses satellite signals to accurately determine the location of people or objects.
Hệ thống định vị toàn cầu sử dụng tín hiệu từ vệ tinh để xác định vị trí của người hoặc vật một cách chính xác.
(noun) giao diện người dùng
Ví dụ:
It features an intuitive, easy-to-use user interface.
Nó có giao diện người dùng trực quan, dễ sử dụng.
(noun) vi mạch, chip điện tử;
(verb) cấy chip điện tử
Ví dụ:
The computer’s microchip processes data at high speed.
Vi mạch của máy tính xử lý dữ liệu với tốc độ cao.
(adjective) không dây;
(noun) radio, thiết bị không dây
Ví dụ:
wireless broadband
băng thông rộng không dây
(noun) viễn thông
Ví dụ:
the telecommunications industry
ngành viễn thông
(noun) bản sao lưu, bản sao dự phòng, sự hỗ trợ;
(adjective) dự bị, dự phòng
Ví dụ:
Willie moves to Chicago, where he becomes a backup artist for a sultry blues singer.
Willie chuyển đến Chicago, nơi anh ấy trở thành nghệ sĩ dự bị cho một ca sĩ nhạc blues hấp dẫn.
(verb) xem qua, lướt qua, thăm dò
Ví dụ:
She scanned through the newspaper over breakfast.
Cô ấy đã xem qua tờ báo trong lúc ăn sáng.
(verb) cuộn;
(noun) cuộn giấy, họa tiết cuộn
Ví dụ:
The ancient Egyptians stored information on scrolls.
Người Ai Cập cổ đại lưu trữ thông tin trên các cuộn giấy.
(verb) mã hóa
Ví dụ:
Many satellite broadcasts are encoded so that they can only be received by people who have paid to see them.
Nhiều chương trình phát sóng vệ tinh được mã hóa để chúng chỉ có thể được nhận bởi những người đã trả tiền để xem chúng.
(verb) đồng bộ hóa
Ví dụ:
You need to synchronize the clocks before the meeting.
Bạn cần đồng bộ hóa các đồng hồ trước cuộc họp.
(noun) thiết bị cắm thêm, phần bổ trợ, đầu cắm;
(adjective) có thể cắm vào, cắm điện, cắm thêm, bổ trợ;
(phrasal verb) cắm điện
Ví dụ:
a plug-in kettle
ấm đun nước cắm điện
(verb) khôi phục, phục hồi, sửa lại
Ví dụ:
The therapy helped restore her strength after the illness.
Liệu pháp đã giúp cô ấy phục hồi sức khỏe sau cơn bệnh.
(verb) thay đổi kích thước
Ví dụ:
You can resize the window to fit your screen.
Bạn có thể thay đổi kích thước cửa sổ để vừa với màn hình.
(verb) phát triển, tiến triển, triển khai
Ví dụ:
Motion pictures developed into mass entertainment.
Phim chuyển động phát triển thành giải trí đại chúng.
(noun) chương trình;
(verb) lập trình, lập chương trình
Ví dụ:
an extensive program of reforms
một chương trình cải cách sâu rộng
(verb) gỡ lỗi;
(noun) quá trình gỡ lỗi
Ví dụ:
The knowledge you acquire from debugs is invaluable.
Kiến thức bạn thu được từ quá trình gỡ lỗi là vô giá.
(noun) bộ luật, quy tắc, mật mã;
(verb) ám hiệu, viết mã, mã hóa
Ví dụ:
Even the most traditional companies are changing their dress code to something less formal.
Thậm chí hầu hết các công ty theo lối cổ cũng đang thay đổi quy tắc ăn mặc của họ sao cho bớt trịnh trọng đi.
(verb) tính toán, ước tính
Ví dụ:
Compute the ratio of the object's height to its weight.
Tính tỉ số giữa chiều cao của vật với trọng lượng của nó.
(verb) mã hóa
Ví dụ:
All data is encrypted before it is sent.
Tất cả dữ liệu được mã hóa trước khi gửi.
(verb) giải mã
Ví dụ:
The receiver decrypted the message to read its contents.
Người nhận đã giải mã tin nhắn để đọc nội dung.