Avatar of Vocabulary Set Chính phủ

Bộ từ vựng Chính phủ trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chính phủ' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

govern

/ˈɡʌv.ɚn/

(verb) cai trị, cầm quyền, khống chế

Ví dụ:

He was incapable of governing the country.

Ông ấy không có khả năng cai trị đất nước.

rule

/ruːl/

(noun) quy tắc, nguyên tắc, luật lệ;

(verb) cai trị, thống trị, chỉ huy

Ví dụ:

The rules of the game were understood.

Các quy tắc của trò chơi đã được hiểu.

elect

/ɪˈlekt/

(verb) bầu, quyết định;

(adjective) đắc cử, được chọn (đứng sau danh từ)

Ví dụ:

The president elect has been preparing to take office in January.

Tổng thống đắc cử đã chuẩn bị nhậm chức vào tháng Giêng.

delegation

/ˌdel.əˈɡeɪ.ʃən/

(noun) phái đoàn, đoàn đại biểu, sự ủy quyền, sự phân công

Ví dụ:

a delegation of teachers

phái đoàn giáo viên

negotiate

/nəˈɡoʊ.ʃi.eɪt/

(verb) đàm phán, thương lượng

Ví dụ:

He negotiated a new contract with the sellers.

Anh ấy đã thương lượng một hợp đồng mới với người bán.

consult

/kənˈsʌlt/

(verb) bàn bạc, thảo luận, tư vấn

Ví dụ:

You should consult a financial advisor.

Bạn nên tham khảo ý kiến của một cố vấn tài chính.

overthrow

/ˌoʊ.vɚˈθroʊ/

(verb) lật đổ;

(noun) cuộc lật đổ, sự lật đổ, việc ném bóng quá xa

Ví dụ:

The military planned the government's overthrow.

Quân đội đã lên kế hoạch cho cuộc lật đổ chính phủ.

senator

/ˈsen.ə.t̬ɚ/

(noun) thượng nghị sĩ

Ví dụ:

Only two senators voted against the bill.

Chỉ có hai thượng nghị sĩ bỏ phiếu chống lại dự luật.

mayor

/mer/

(noun) thị trưởng

Ví dụ:

We need a mayor who is tough enough to clean up this town.

Chúng ta cần một thị trưởng đủ cứng rắn để dọn dẹp thị trấn này.

councillor

/ˈkaʊn.səl.ɚ/

(noun) hội viên hội đồng

Ví dụ:

Talk to your local councillor about the problem.

Nói chuyện với hội viên hội đồng địa phương của bạn về vấn đề này.

diplomat

/ˈdɪp.lə.mæt/

(noun) nhà ngoại giao, người giỏi giao tiếp

Ví dụ:

a Western diplomat in Islamabad

một nhà ngoại giao phương Tây tại Islamabad

ambassador

/æmˈbæs.ə.dɚ/

(noun) đại sứ

Ví dụ:

the British Ambassador to Italy

Đại sứ Anh tại Ý

bureaucrat

/ˈbjʊr.ə.kræt/

(noun) công chức, viên chức

Ví dụ:

He was just another faceless bureaucrat.

Ông ta chỉ là một viên chức vô danh.

commissioner

/kəˈmɪʃ.ən.ɚ/

(noun) ủy viên, cảnh sát trưởng

Ví dụ:

European Commissioners

các Ủy viên Châu Âu

bureaucracy

/bjʊˈrɑː.krə.si/

(noun) bộ máy quan liêu

Ví dụ:

I had to deal with the university's bureaucracy when I was applying for financial aid.

Tôi đã phải đối phó với bộ máy quan liêu của trường đại học khi tôi nộp đơn xin hỗ trợ tài chính.

legislature

/ˈledʒ.ə.slə.tʃɚ/

(noun) cơ quan lập pháp

Ví dụ:

a democratically elected legislature

một cơ quan lập pháp được bầu cử dân chủ

assembly

/əˈsem.bli/

(noun) sự hội họp, tiếng kèn tập hợp, bộ phận lắp ráp

Ví dụ:

an assembly of scholars and poets

một sự hội họp các học giả và nhà thơ

spokesperson

/ˈspoʊksˌpɝː.sən/

(noun) người phát ngôn

Ví dụ:

He is a spokesperson for the Scottish Office.

Anh ấy là người phát ngôn của Văn phòng Scotland.

treaty

/ˈtriː.t̬i/

(noun) hiệp ước, sự thỏa thuận, sự điều đình

Ví dụ:

the treaty on European union

hiệp ước về liên minh châu Âu

sanction

/ˈsæŋk.ʃən/

(noun) sự phê chuẩn, sự thừa nhận, sự đồng ý, sự chấp thuận, sự ủng hộ, sự thừa nhận;

(verb) cho phép, phê chuẩn, đồng ý, ủng hộ, xử phạt

Ví dụ:

These changes will require the sanction of the court.

Những thay đổi này sẽ yêu cầu sự chấp thuận của tòa án.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu