Avatar of Vocabulary Set Phim và Sân khấu

Bộ từ vựng Phim và Sân khấu trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phim và Sân khấu' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

audition

/ɑːˈdɪʃ.ən/

(noun) vòng sơ tuyển, sự thử giọng, buổi thử giọng;

(verb) thử giọng, thử vai

Ví dụ:

His audition went well and he's fairly hopeful about getting the part.

Buổi thử giọng của anh ấy đã diễn ra tốt đẹp và anh ấy khá hy vọng về việc nhận được một phần.

adaptation

/ˌæd.əpˈteɪ.ʃən/

(noun) sự thích nghi, tài liệu viết phỏng theo, sự chuyển thể

Ví dụ:

Last year he starred in the film adaptation of Bill Cronshaw's best-selling novel.

Năm ngoái, anh ấy đóng vai chính trong bộ phim chuyển thể từ tiểu thuyết bán chạy nhất của Bill Cronshaw.

spoiler alert

/ˈspɔɪ.lər əˌlɜːrt/

(noun) cảnh báo tiết lộ nội dung

Ví dụ:

In the final episode (spoiler alert) he gets shot.

Trong tập cuối cùng (cảnh báo tiết lộ nội dung), anh ta bị bắn.

spoiler

/ˈspɔɪ.lɚ/

(noun) phần tiết lộ, sự tiết lộ, bộ giảm tốc

Ví dụ:

Warning: this review contains spoilers.

Cảnh báo: bài đánh giá này có chứa phần tiết lộ nội dung.

premiere

/prɪˈmɪr/

(noun) buổi ra mắt;

(verb) công chiếu

Ví dụ:

The world premiere of the opera will be at the Metropolitan Opera House in New York.

Buổi ra mắt thế giới của vở opera sẽ diễn ra tại Nhà hát Opera Metropolitan ở New York.

sequel

/ˈsiː.kwəl/

(noun) phần tiếp theo, hậu truyện, đoạn tiếp theo

Ví dụ:

I'm reading the sequel to "Gone with the Wind".

Tôi đang đọc phần tiếp theo của "Cuốn theo chiều gió".

trilogy

/ˈtrɪl.ə.dʒi/

(noun) bộ ba tác phẩm

Ví dụ:

J.R.R. Tolkien's epic fantasy trilogy, The Lord of the Rings

J.R.R. Bộ ba giả tưởng sử thi của Tolkien, Chúa tể của những chiếc nhẫn

blooper

/ˈbluː.pɚ/

(noun) lỗi ngớ ngẩn, lỗi hài hước

Ví dụ:

He made a blooper during his live presentation, forgetting his lines.

Anh ấy đã mắc lỗi ngớ ngẩn trong buổi thuyết trình trực tiếp, quên lời thoại.

montage

/ˈmɑːn.tɑːʒ/

(noun) sự dựng phim, kỹ thuật dựng phim

Ví dụ:

The ads feature a montage of images - people surfing, swimming, and playing basketball.

Quảng cáo có sự dựng phim của nhiều hình ảnh - mọi người đang lướt sóng, bơi lội và chơi bóng rổ.

reel

/riːl/

(noun) cuộn, ống, guồng;

(verb) quấn, quay cuồng, chóng mặt

Ví dụ:

The sewing basket and a box of cotton reels lay at her feet.

Chiếc giỏ may vá và hộp cuộn bông nằm dưới chân cô ấy.

prequel

/ˈpriː.kwəl/

(noun) phần tiền truyện

Ví dụ:

Jean Rhys's novel "Wide Sargasso Sea" is a prequel to Charlotte Bronte's "Jane Eyre".

Cuốn tiểu thuyết "Wide Sargasso Sea" của Jean Rhys là phần tiền truyện của "Jane Eyre" của Charlotte Bronte.

spin-off

/ˈspɪn.ɔf/

(noun) sản phẩm phụ, kết quả phụ, phim phụ;

(phrasal verb) tách ra, tạo ra

Ví dụ:

The research has had spin-offs in the development of medical equipment.

Nghiên cứu này đã có những kết quả phụ trong việc phát triển thiết bị y tế.

voice-over

/ˈvɔɪs.oʊ.vər/

(noun) lời lồng tiếng

Ví dụ:

Famous actors often provide voice-overs for ads.

Các diễn viên nổi tiếng thường lồng tiếng cho các quảng cáo.

green screen

/ɡriːn skriːn/

(noun) phông xanh, màn hình xanh

Ví dụ:

The actors performed in front of a green screen so special effects could be added later.

Các diễn viên diễn xuất trước phông xanh để hiệu ứng đặc biệt có thể được thêm vào sau.

footage

/ˈfʊt̬.ɪdʒ/

(noun) cảnh quay, feet (đơn vị đo lường chiều dài hoặc kích thước bằng đơn vị feet)

Ví dụ:

Detectives were studying security video footage taken from several locations around the van.

Các thám tử đang nghiên cứu cảnh quay video an ninh được quay từ một số địa điểm xung quanh xe tải.

box office

/ˈbɑːks ˌɔː.fɪs/

(noun) phòng vé

Ví dụ:

The box office opens at ten.

Phòng vé mở cửa lúc 10 giờ.

slasher

/ˈslæʃ.ɚ/

(noun) phim kinh dị slasher

Ví dụ:

a popular slasher

một bộ phim kinh dị slasher nổi tiếng

sitcom

/ˈsɪt.kɑːm/

(noun) phim sitcom, phim hài kịch tình huống

Ví dụ:

Friends is one of the most popular sitcoms of all time.

Friends là một trong những bộ phim hài kịch tình huống nổi tiếng nhất mọi thời đại.

black comedy

/ˌblæk ˈkɑː.mə.di/

(noun) hài kịch đen

Ví dụ:

The film is his first foray outside his typical black comedy genre into more dramatic fare.

Bộ phim này là lần đầu tiên ông ấy thử sức mình ngoài thể loại hài kịch đen thông thường của mình để đi sâu vào thể loại chính kịch hơn.

melodrama

/ˈmel.əˌdræm.ə/

(noun) chính kịch âm hưởng, kịch melo, lời nói quá đáng

Ví dụ:

Instead of tragedy, we got melodrama.

Thay vì bi kịch, chúng tôi có chính kịch âm hưởng.

hollywood

/ˈhɑː.li.wʊd/

(noun) phim Hollywood, điện ảnh Hoa Kỳ

Ví dụ:

He likes Hollywood.

Anh ấy thích phim Hollywood.

Bollywood

/ˈbɑː.li.wʊd/

(noun) Bollywood (ngành công nghiệp sản xuất điện ảnh tiếng Hindi)

Ví dụ:

the greatest sensation ever to come out of Bollywood

cảm giác tuyệt vời nhất từng đến từ Bollywood

Nollywood

/ˈnɑːl.i.wʊd/

(noun) phim Nollywood (nền công nghiệp điện ảnh Nigeria)

Ví dụ:

The movie that best exemplifies Nollywood in spirit and style is yet to come.

Bộ phim thể hiện rõ nhất tinh thần và phong cách của phim Nollywood vẫn chưa ra mắt.

screening

/ˈskriː.nɪŋ/

(noun) sự sàng lọc, sự tầm soát, sự chiếu

Ví dụ:

regular screening for cervical cancer

thường xuyên tầm soát ung thư cổ tử cung

heroine

/ˈher.oʊ.ɪn/

(noun) nữ anh hùng

Ví dụ:

She is remembered as a heroine of the French Resistance.

Bà ấy được nhớ đến như một nữ anh hùng của Kháng chiến Pháp.

villain

/ˈvɪl.ən/

(noun) vai phản diện, kẻ hung ác, tên tội phạm

Ví dụ:

He made his reputation as an actor playing villains.

Anh ấy đã tạo nên danh tiếng của mình với tư cách là một diễn viên đóng vai phản diện.

screenplay

/ˈskriːn.pleɪ/

(noun) kịch bản phim

Ví dụ:

Who wrote the screenplay of the movie "Hairspray"?

Ai đã viết kịch bản của bộ phim "Hairspray"?

critique

/krɪˈtiːk/

(noun) bài phê bình;

(verb) phê bình

Ví dụ:

She wrote a feminist critique of Freud's theories.

Cô ấy đã viết một bài phê bình nữ quyền về các lý thuyết của Freud.

scenario

/səˈner.i.oʊ/

(noun) kịch bản, viễn cảnh, viễn tưởng

Ví dụ:

There are several possible scenarios.

Có một số viễn cảnh có thể xảy ra.

twist

/twɪst/

(verb) xoắn, cuộn, vắt;

(noun) sự xoắn, vòng xoắn, sự vặn/ quay

Ví dụ:

She gave the cap another twist to make sure it was tight.

Cô ấy vặn nắp một lần nữa để đảm bảo nó được chặt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu