Avatar of Vocabulary Set Trạng từ chỉ Bình luận và Chắc chắn

Bộ từ vựng Trạng từ chỉ Bình luận và Chắc chắn trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trạng từ chỉ Bình luận và Chắc chắn' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

understandably

/ˌʌn.dɚˈstæn.də.bli/

(adverb) một cách dễ hiểu, hợp lý

Ví dụ:

They were understandably disappointed with the result.

Họ thất vọng với kết quả là điều dễ hiểu.

regrettably

/rɪˈɡret̬.ə.bli/

(adverb) đáng tiếc là, một cách đáng tiếc

Ví dụ:

Regrettably, education has not been properly funded.

Đáng tiếc là giáo dục chưa được đầu tư đúng mức.

thoroughly

/ˈθɝː.ə.li/

(adverb) kỹ lưỡng, triệt để, tỉ mỉ, chu đáo

Ví dụ:

Wash the fruit thoroughly before use.

Rửa kỹ trái cây trước khi sử dụng.

apparently

/əˈper.ənt.li/

(adverb) hình như, nhìn bên ngoài

Ví dụ:

The child nodded, apparently content with the promise.

Đứa trẻ gật đầu, hình như bằng lòng với lời hứa.

arguably

/ˈɑːrɡ.ju.ə.bli/

(adverb) được cho là, có thể nói là

Ví dụ:

He is arguably the world's best football player.

Anh ấy được cho là cầu thủ bóng đá xuất sắc nhất thế giới.

unexpectedly

/ˌʌn.ɪkˈspek.tɪd.li/

(adverb) một cách bất ngờ

Ví dụ:

They had arrived unexpectedly.

Họ đã đến một cách bất ngờ.

unarguably

/ʌnˈɑːrɡjuəbli/

(adverb) không thể bàn cãi

Ví dụ:

She is unarguably one of the country's finest athletes.

Không thể bàn cãi, cô ấy là một trong những vận động viên giỏi nhất của đất nước.

ultimately

/ˈʌl.tə.mət.li/

(adverb) cuối cùng, về cơ bản

Ví dụ:

Everything will ultimately depend on what is said at the meeting with the directors next week.

Mọi thứ cuối cùng sẽ phụ thuộc vào những gì được nói trong cuộc họp với các giám đốc vào tuần tới.

practically

/ˈpræk.tɪ.kəl.i/

(adverb) một cách thực tế, thiết thực, gần như, hầu như

Ví dụ:

It sounds like a good idea, but I don't think it will work practically.

Nghe có vẻ là một ý tưởng hay, nhưng tôi không nghĩ nó sẽ hiệu quả trong thực tế.

strangely

/ˈstreɪndʒ.li/

(adverb) một cách lạ lùng, kỳ lạ

Ví dụ:

He behaved strangely at the meeting.

Anh ta cư xử kỳ lạ trong cuộc họp.

sincerely

/sɪnˈsɪr.li/

(adverb) chân thành, thành thật

Ví dụ:

I sincerely believe that this is the right decision.

Tôi chân thành tin rằng đây là quyết định đúng đắn.

respectfully

/rɪˈspekt.fəl.i/

(adverb) một cách tôn trọng, tôn kính, lễ phép, kính cẩn

Ví dụ:

He listened respectfully.

Anh ấy lắng nghe một cách tôn trọng.

ironically

/aɪˈrɑː.nɪ.kəl.i/

(adverb) một cách mỉa mai, trớ trêu

Ví dụ:

He smiled ironically.

Anh ta cười mỉa mai.

presumably

/prɪˈzuː.mə.bli/

(adverb) có lẽ, có thể (đoán)

Ví dụ:

They can presumably afford to buy a bigger apartment.

Họ có lẽ đủ khả năng để mua một căn hộ lớn hơn.

unquestionably

/ʌnˈkwes.tʃə.nə.bli/

(adverb) chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa

Ví dụ:

It was unquestionably a step in the right direction.

Đây chắc chắn là một bước đi đúng hướng.

indisputably

/ˌɪn.dɪˈspjuː.t̬ə.bli/

(adverb) hiển nhiên, không thể bàn cãi, không thể phủ nhận, không thể chối cãi

Ví dụ:

This painting is indisputably one of his finest works.

Bức tranh này hiển nhiên là một trong những tác phẩm hay nhất của ông ấy.

undeniably

/ˌʌn.dɪˈnaɪ.ə.bli/

(adverb) không thể phủ nhận, không thể tranh cãi

Ví dụ:

She is undeniably good at her job.

Không thể phủ nhận cô ấy rất giỏi trong công việc của mình.

inarguably

/ɪnˈɑːrɡ.ju.ə.bli/

(adverb) không thể phủ nhận, không thể tranh cãi

Ví dụ:

It was, quite inarguably, the greatest upset in the history of sport.

Không thể phủ nhận, đó là cú lật đổ vĩ đại nhất trong lịch sử thể thao.

unmistakably

/ˌʌn.mɪˈsteɪ.kə.bli/

(adverb) một cách rõ ràng, không thể nhầm lẫn, hiển nhiên

Ví dụ:

The discussions are unmistakably going in the wrong direction.

Cuộc thảo luận rõ ràng đang đi sai hướng.

incontestably

/ˌɪn.kənˈtes.tə.bli/

(adverb) không thể phủ nhận, hiển nhiên, rành rành, không thể chối cãi

Ví dụ:

He was incontestably one of the greatest bandleaders in the history of rhythm and blues.

Không thể phủ nhận rằng anh ấy là một trong những người chỉ huy ban nhạc vĩ đại nhất trong lịch sử nhịp điệu và nhạc blues.

indubitably

/ɪnˈduː.bɪ.t̬ə.bli/

(adverb) không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn, không thể nghi ngờ, rõ ràng

Ví dụ:

He was, indubitably, the most suitable candidate.

Không còn nghi ngờ gì nữa, anh ấy là ứng cử viên phù hợp nhất.

predictably

/prɪˈdɪk.tə.bli/

(adverb) đúng như dự đoán, một cách có thể dự đoán được

Ví dụ:

Predictably, the new regulations proved unpopular.

Đúng như dự đoán, các quy định mới không được ủng hộ.

decidedly

/dɪˈsaɪ.dɪd.li/

(adverb) một cách rõ ràng, chắc chắn, kiên quyết

Ví dụ:

Amy was looking decidedly worried.

Amy nhìn có vẻ lo lắng một cách rõ ràng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu