Avatar of Vocabulary Set Du lịch và Lữ hành

Bộ từ vựng Du lịch và Lữ hành trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Du lịch và Lữ hành' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

passport

/ˈpæs.pɔːrt/

(noun) hộ chiếu

Ví dụ:

A British citizen with a valid passport does not need a visa to visit the US.

Công dân Anh có hộ chiếu hợp lệ không cần thị thực để đến thăm Hoa Kỳ.

visa

/ˈviː.zə/

(noun) thị thực

Ví dụ:

a tourist visa

thị thực du lịch

departure

/dɪˈpɑːr.tʃɚ/

(noun) sự rời khỏi, sự khởi hành, sự ra đi

Ví dụ:

the day of departure

ngày ra đi

arrival

/əˈraɪ.vəl/

(noun) sự đến, sự tới nơi

Ví dụ:

We apologize for the late arrival of the train.

Chúng tôi xin lỗi vì tàu đến muộn.

passenger

/ˈpæs.ən.dʒɚ/

(noun) hành khách

Ví dụ:

More than 50 passengers escaped injury when a train was derailed.

Hơn 50 hành khách thoát khỏi chấn thương khi một đoàn tàu trật bánh.

tour guide

/ˈtʊr ˌɡaɪd/

(noun) hướng dẫn viên du lịch

Ví dụ:

Our tour guide was full of wonderful stories.

Hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi có đầy những câu chuyện tuyệt vời.

tour

/tʊr/

(noun) chuyến du lịch, chuyến tham quan, chuyến lưu diễn;

(verb) đi du lịch

Ví dụ:

Three couples from Kansas on an airline tour of Alaska.

Ba cặp đôi đến từ Kansas trong chuyến du lịch Alaska của hãng hàng không.

hotel

/hoʊˈtel/

(noun) khách sạn

Ví dụ:

a five-star hotel

một khách sạn năm sao

luggage

/ˈlʌɡ.ɪdʒ/

(noun) hành lý

Ví dụ:

Upon landing, we waited and waited for our luggage.

Khi hạ cánh, chúng tôi ngồi đợi và lấy hành lý.

suitcase

/ˈsuːt.keɪs/

(noun) va li

Ví dụ:

Have you packed your suitcase yet?

Bạn đã đóng gói va li của mình chưa?

landmark

/ˈlænd.mɑːrk/

(noun) điểm mốc, mốc, địa danh

Ví dụ:

The Rock of Gibraltar is one of Europe's most famous landmarks.

Tảng đá Gibraltar là một trong những điểm mốc nổi tiếng nhất của châu Âu.

souvenir

/ˌsuː.vəˈnɪr/

(noun) vật kỷ niệm, đồ lưu niệm, quà lưu niệm

Ví dụ:

We brought back a few souvenirs from our holiday in Greece.

Chúng tôi đã mang về một vài món quà lưu niệm từ kỳ nghỉ của chúng tôi ở Hy Lạp.

flight

/flaɪt/

(noun) chuyến bay, sự bay, đường bay

Ví dụ:

an eagle in flight

con đại bàng đang bay

airport

/ˈer.pɔːrt/

(noun) sân bay, phi trường

Ví dụ:

an international airport

một sân bay quốc tế

journey

/ˈdʒɝː.ni/

(noun) cuộc hành trình (thường là đường bộ), chặn đường đi, quãng đường đi;

(verb) đi về, đi qua, du hành

Ví dụ:

She went on a long journey.

Cô ấy đã trải qua một cuộc hành trình dài.

motel

/moʊˈtel/

(noun) nhà trọ, nhà nghỉ

Ví dụ:

There is a motel at the end of the road.

Có một nhà nghỉ ở cuối đường.

airline

/ˈer.laɪn/

(noun) công ty hàng không, hãng hàng không

Ví dụ:

What airline did you fly with?

Bạn đã bay với hãng hàng không nào?

guidebook

/ˈɡaɪd.bʊk/

(noun) sách hướng dẫn

Ví dụ:

a guidebook to Montreal

một cuốn sách hướng dẫn đến Montreal

reservation

/ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/

(noun) sự đặt chỗ, sự dành trước, sự dè dặt

Ví dụ:

Some generals voiced reservations about making air strikes.

Một số tướng lĩnh lên tiếng dè dặt về việc thực hiện các cuộc không kích.

boarding pass

/ˈbɔːr.dɪŋ ˌpæs/

(noun) phiếu lên máy bay, vé máy bay

Ví dụ:

He bought two boarding pass.

Anh ta đã mua hai phiếu lên máy bay.

terminal

/ˈtɝː.mə.nəl/

(noun) nhà đón khách, ga cuối cùng, nhà ga;

(adjective) giai đoạn cuối, chót, định giới hạn

Ví dụ:

She has terminal cancer.

Cô ấy bị ung thư giai đoạn cuối.

travel agency

/ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒən.si/

(noun) đại lý du lịch

Ví dụ:

You can book at your local travel agency.

Bạn có thể đặt vé tại đại lý du lịch địa phương của bạn.

delay

/dɪˈleɪ/

(noun) sự chậm trễ, sự trì hoãn;

(verb) hoãn lại, chậm trễ, trì hoãn

Ví dụ:

a two-hour delay

chậm trễ hai giờ

sightsee

/ˈsaɪt.siː/

(verb) tham quan, du lãm

Ví dụ:

You don't need a car to sightsee in Oslo.

Bạn không cần một chiếc xe hơi để tham quan ở Oslo.

reserve

/rɪˈzɝːv/

(noun) sự dự trữ, quân dự bị, quân dự phòng;

(verb) dự trữ, đặt trước, đăng ký trước

Ví dụ:

Australia has major coal, gas, and uranium reserves.

Úc có dự trữ lượng than, khí đốt và uranium lớn.

check out

/tʃek aʊt/

(phrasal verb) trả phòng (khách sạn), kiểm tra

Ví dụ:

We checked out at 5 a.m. to catch a 7 a.m. flight.

Chúng tôi trả phòng lúc 5 giờ sáng để bắt chuyến bay lúc 7 giờ sáng.

check in

/tʃek ɪn/

(pronoun) đăng ký, kiểm soát khi vào, làm thủ tục đăng ký

Ví dụ:

You must check in at least one hour before takeoff.

Bạn phải đăng ký ít nhất một giờ trước khi máy bay cất cánh.

book

/bʊk/

(noun) sách, tập, sổ sách;

(verb) đặt trước, đặt bàn, đặt chỗ

Ví dụ:

a book of selected poems

một tập thơ chọn lọc

tent

/tent/

(noun) lều, rạp, tăng;

(verb) che lều, cắm lều, làm rạp cho

Ví dụ:

How does it feel to be back in civilization after all those weeks in a tent?

Bạn cảm thấy thế nào khi được trở lại nền văn minh sau ngần ấy tuần ở trong lều?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu