Avatar of Vocabulary Set Nghiên cứu

Bộ từ vựng Nghiên cứu trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nghiên cứu' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

theory

/ˈθɪr.i/

(noun) học thuyết, lý thuyết, thuyết

Ví dụ:

Darwin's theory of evolution

thuyết tiến hóa của Darwin

data

/ˈdeɪ.t̬ə/

(noun) dữ liệu, số liệu, dữ kiện

Ví dụ:

There is very little data available.

Có rất ít dữ liệu có sẵn.

abstract

/ˈæb.strækt/

(adjective) trừu trượng, khó hiểu, lý thuyết;

(verb) trừu tượng hóa, làm đãng trí, rút ra;

(noun) bản tóm tắt, ý niệm trừu tượng, tác phẩm nghệ thuật trừu tượng

Ví dụ:

abstract concepts such as love or beauty

các khái niệm trừu tượng như tình yêu hoặc vẻ đẹp

observation

/ˌɑːb.zɚˈveɪ.ʃən/

(noun) sự quan sát, sự theo dõi, lời nhận xét, điều quan sát được, lời bình phẩm

Ví dụ:

Most information was collected by direct observation of the animals' behavior.

Hầu hết thông tin được thu thập bằng cách quan sát trực tiếp hành vi của động vật.

research

/ˈriː.sɝːtʃ/

(noun) sự tìm kiếm, sự nghiên cứu;

(verb) sưu tầm, tìm tòi, nghiên cứu

Ví dụ:

We are fighting meningitis by raising money for medical research.

Chúng tôi đang chống lại bệnh viêm màng não bằng cách gây quỹ cho nghiên cứu y học.

evidence

/ˈev.ə.dəns/

(noun) bằng chứng, chứng cớ, dấu hiệu

Ví dụ:

The study finds little evidence of overt discrimination.

Nghiên cứu tìm thấy rất ít bằng chứng về sự phân biệt đối xử công khai.

analysis

/əˈnæl.ə.sɪs/

(noun) sự phân tích, bản phân tích

Ví dụ:

statistical analysis

phân tích thống kê

method

/ˈmeθ.əd/

(noun) phương thức, cách thức, phương pháp

Ví dụ:

a method for software maintenance

một phương pháp để bảo trì phần mềm

sample

/ˈsæm.pəl/

(noun) mẫu, kiểu;

(verb) thử, lấy mẫu

Ví dụ:

Investigations involved analyzing samples of handwriting.

Các cuộc điều tra liên quan đến việc phân tích các mẫu chữ viết tay.

result

/rɪˈzʌlt/

(noun) kết quả;

(verb) đưa đến kết quả

Ví dụ:

The road has been widened, but the result is just more traffic.

Con đường đã được mở rộng, nhưng kết quả là chỉ có nhiều xe cộ hơn.

conclusion

/kənˈkluː.ʒən/

(noun) sự kết thúc, sự chấm dứt, phần cuối

Ví dụ:

the conclusion of World War Two

kết thúc của Chiến tranh thế giới thứ hai

finding

/ˈfaɪn.dɪŋ/

(noun) phát hiện, sự tìm ra, sự khám phá

Ví dụ:

The report's finding on the decrease in violent crime supports the police chief's claims.

Phát hiện của báo cáo về việc giảm tội phạm bạo lực ủng hộ tuyên bố của cảnh sát trưởng.

publication

/ˌpʌb.ləˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự xuất bản, sự công bố

Ví dụ:

The brochure will be ready for publication in September.

Tài liệu quảng cáo sẽ sẵn sàng để xuất bản vào tháng 9.

journal

/ˈdʒɝː.nəl/

(noun) tạp chí, báo, tập san

Ví dụ:

medical journals

tạp chí y học

essay

/ˈes.eɪ/

(noun) bài tiểu luận, sự thử, sự cố gắng;

(verb) thử, cố gắng (làm gì)

Ví dụ:

I have to write an essay this weekend.

Cuối tuần này tôi phải viết một bài tiểu luận.

questionnaire

/ˌkwes.tʃəˈner/

(noun) bảng câu hỏi

Ví dụ:

Visitors to the country have been asked to fill in a detailed questionnaire.

Du khách đến thăm đất nước này đã được yêu cầu điền vào một bảng câu hỏi chi tiết.

reference

/ˈref.ɚ.əns/

(noun) tài liệu tham khảo, sự tham khảo, sự ám chỉ

Ví dụ:

Knowing what had happened, I avoided making any reference to weddings.

Biết chuyện gì đã xảy ra, tôi tránh nhắc đến đám cưới.

case

/keɪs/

(noun) trường hợp, tình thế, cảnh ngộ

Ví dụ:

a case of mistaken identity

một trường hợp nhầm lẫn danh tính

material

/məˈtɪr.i.əl/

(noun) nguyên liệu, vật liệu, tài liệu;

(adjective) vật chất, hữu hình, quan trọng

Ví dụ:

the material world

thế giới vật chất

instrument

/ˈɪn.strə.mənt/

(noun) dụng cụ, nhạc cụ, công cụ

Ví dụ:

a surgical instrument

một dụng cụ phẫu thuật

source

/sɔːrs/

(noun) nguồn, nguyên nhân

Ví dụ:

Mackerel is a good source of fish oil.

Cá thu là một nguồn cung cấp dầu cá tốt.

approach

/əˈproʊtʃ/

(noun) sự tiến gần, sự tiếp cận, cách tiếp cận;

(verb) đến gần, tiếp cận, thăm dò

Ví dụ:

We need a whole new approach to the job.

Chúng tôi cần một cách tiếp cận hoàn toàn mới đối với công việc.

factor

/ˈfæk.tɚ/

(noun) yếu tố, nhân tố, thừa số

Ví dụ:

Obesity is a major risk factor for heart disease.

Béo phì là một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim.

survey

/ˈsɝː.veɪ/

(noun) sự khảo sát, sự điều tra, sự nghiên cứu;

(verb) quan sát, nhìn chung, nhìn kỹ toàn bộ

Ví dụ:

The author provides a survey of the relevant literature.

Tác giả cung cấp một khảo sát về các tài liệu có liên quan.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu