Avatar of Vocabulary Set Pháp luật

Bộ từ vựng Pháp luật trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Pháp luật' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

law

/lɑː/

(noun) luật, quy luật, pháp luật

Ví dụ:

They were taken to court for breaking the law.

Họ đã bị đưa ra tòa vì vi phạm pháp luật.

lawyer

/ˈlɔɪ.jɚ/

(noun) luật sư

Ví dụ:

I want to see my lawyer before I say anything.

Tôi muốn gặp luật sư của mình trước khi tôi nói bất cứ điều gì.

judge

/dʒʌdʒ/

(noun) quan tòa, thẩm phán;

(verb) phán đoán, phân xử, xét xử

Ví dụ:

The judge reminded the witness that she was under oath.

Thẩm phán nhắc nhở nhân chứng rằng cô đã tuyên thệ.

witness

/ˈwɪt.nəs/

(verb) chứng kiến, làm chứng, đối chứng;

(noun) sự làm chứng, lời chứng, bằng chứng

Ví dụ:

Police are appealing for witnesses to the accident.

Cảnh sát đang kêu gọi các nhân chứng vụ tai nạn.

testimony

/ˈtes.tə.moʊ.ni/

(noun) lời khai, sự chứng nhận, bằng chứng

Ví dụ:

The value of their testimony is questionable.

Giá trị của lời khai của họ là nghi vấn.

evidence

/ˈev.ə.dəns/

(noun) bằng chứng, chứng cớ, dấu hiệu

Ví dụ:

The study finds little evidence of overt discrimination.

Nghiên cứu tìm thấy rất ít bằng chứng về sự phân biệt đối xử công khai.

oath

/oʊθ/

(noun) lời tuyên thệ, lời chửi rủa, lời chửi thề

Ví dụ:

He took an oath of loyalty to the country.

Anh ấy đã tuyên thệ trung thành với đất nước.

right

/raɪt/

(noun) điều tốt, điều phải, quyền;

(verb) lấy lại (cho ngay), sửa sai, chỉnh đốn lại;

(adjective) thẳng, vuông (toán học), tốt;

(adverb) thẳng, ngay, chính;

(interjection) đúng vậy, được thôi

Ví dụ:

I hope we're doing the right thing.

Tôi hy vọng chúng tôi đang làm điều đúng.

duty

/ˈduː.t̬i/

(noun) bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiệm

Ví dụ:

It's my duty to uphold the law.

Tôi có nhiệm vụ đề cao pháp luật.

trial

/traɪəl/

(noun) sự thử nghiệm, phiên tòa, việc xét xử;

(verb) thử nghiệm

Ví dụ:

Trial by jury is a fundamental right.

Xét xử bởi bồi thẩm đoàn là một quyền cơ bản.

jury

/ˈdʒʊr.i/

(noun) bồi thẩm đoàn, ban hội thẩm, hội thẩm đoàn

Ví dụ:

The jury returned unanimous guilty verdicts.

Bồi thẩm đoàn đã thống nhất trả lại các bản án có tội.

justice

/ˈdʒʌs.tɪs/

(noun) sự công bằng, tư pháp, công lý

Ví dụ:

There's no justice in the world when people can be made to suffer like that.

Không có công lý nào trên thế giới khi mọi người có thể bị bắt phải chịu đựng như vậy.

sentence

/ˈsen.təns/

(noun) câu, lời tuyên án, bản án;

(verb) kết án, tuyên án

Ví dụ:

Your conclusion is good, but the final sentence is too long and complicated.

Kết luận của bạn là tốt, nhưng câu cuối cùng quá dài và phức tạp.

bill

/bɪl/

(noun) hóa đơn, tờ quảng cáo, yết thị;

(verb) quảng cáo, gửi hóa đơn

Ví dụ:

The bill for their meal came to $17.

Hóa đơn cho bữa ăn của họ lên tới 17 đô la.

jurisdiction

/ˌdʒʊr.ɪsˈdɪk.ʃən/

(noun) thẩm quyền, quyền xét xử

Ví dụ:

School admissions are not under our jurisdiction.

Việc tuyển sinh của trường không thuộc thẩm quyền của chúng tôi.

will

/wɪl/

(modal verb) sẽ;

(noun) ý chí, chí, ý định;

(verb) định, có quyết chí, tỏ ý chí

Ví dụ:

Clare will be five years old next month.

Clare sẽ tròn năm tuổi vào tháng tới.

petition

/pəˈtɪʃ.ən/

(noun) bản kiến nghị, đơn kiến nghị, đơn yêu cầu;

(verb) kiến nghị, đệ đơn lên tòa án

Ví dụ:

She was asked to sign a petition against plans to build on the local playing fields.

Cô ấy đã được yêu cầu ký một bản kiến nghị chống lại các kế hoạch xây dựng trên các sân chơi địa phương.

plea

/pliː/

(noun) lời bào chữa, lời biện hộ, lời cầu xin

Ví dụ:

Recent reforms will allow them to enter a plea of diminished political responsibility.

Những cải cách gần đây sẽ cho phép họ tham gia vào lời bào chữa giảm bớt trách nhiệm chính trị.

charge

/tʃɑːrdʒ/

(verb) tính phí, sạc, buộc tội;

(noun) phí, tiền phải trả, gánh nặng

Ví dụ:

an admission charge

phí nhập học

condemn

/kənˈdem/

(verb) kết án, kết tội, xử phạt

Ví dụ:

He was condemned to death for murder and later hanged.

Anh ta bị kết án tử hình vì tội giết người và sau đó bị treo cổ.

violate

/ˈvaɪ.ə.leɪt/

(verb) vi phạm, xâm phạm, làm trái

Ví dụ:

They were charged with violating federal law.

Họ bị buộc tội vi phạm luật liên bang.

enforce

/ɪnˈfɔːrs/

(verb) thi hành, thực thi, thúc ép

Ví dụ:

The new teacher had failed to enforce any sort of discipline.

Giáo viên mới đã không thi hành bất kỳ hình thức kỷ luật nào.

reform

/rɪˈfɔːrm/

(verb) cải cách, sửa đổi, chữa;

(noun) sự cải cách, sự sửa đổi

Ví dụ:

The education system was crying out for reform.

Hệ thống giáo dục kêu gọi cải cách.

interrogate

/ɪnˈter.ə.ɡeɪt/

(verb) thẩm vấn, hỏi cung, truy xuất

Ví dụ:

The police interrogated the suspect for several hours.

Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm trong nhiều giờ.

convict

/kənˈvɪkt/

(verb) kết tội, tuyên bố có tội, kết án;

(noun) tù nhân, người tù, người bị kết án tù

Ví dụ:

an escaped convict

tù nhân trốn thoát

counsel

/ˈkaʊn.səl/

(noun) cố vấn, sự bàn bạc, lời khuyên;

(verb) tư vấn, khuyên răn, khuyên bảo

Ví dụ:

I should have listened to my father's wise counsel, and saved some money instead of spending it all.

Lẽ ra, tôi nên nghe theo lời khuyên khôn ngoan của cha, và tiết kiệm một số tiền thay vì tiêu hết.

redress

/rɪˈdres/

(verb) khắc phục, khôi phục, sửa lại;

(noun) sự đền bù, khoản bồi thường

Ví dụ:

He went to the industrial tribunal to seek redress for the way his employers had discriminated against him.

Anh ấy đã đến tòa án lao động để tìm kiếm sự đền bù cho cách mà chủ lao động của anh ấy đã phân biệt đối xử với anh ấy.

abolish

/əˈbɑː.lɪʃ/

(verb) bãi bỏ, hủy bỏ, thủ tiêu

Ví dụ:

I think bullfighting should be abolished.

Tôi nghĩ đấu bò tót nên bị bãi bỏ.

legalize

/ˈliː.ɡəl.aɪz/

(verb) hợp pháp hóa

Ví dụ:

The government plans to legalize same-sex marriage.

Chính phủ dự định hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu