Avatar of Vocabulary Set Bài 4: Phong Tục Và Truyền Thống Của Chúng Ta

Bộ từ vựng Bài 4: Phong Tục Và Truyền Thống Của Chúng Ta trong bộ Lớp 8: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 4: Phong Tục Và Truyền Thống Của Chúng Ta' trong bộ 'Lớp 8' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

accept

/əkˈsept/

(verb) chấp nhận, ưng thuận, bằng lòng

Ví dụ:

He accepted a pen as a present.

Anh ấy đã nhận cây bút như một món quà.

break with

/breɪk wɪð/

(phrasal verb) phá vỡ, chấm dứt, từ bỏ

Ví dụ:

to break with tradition

phá vỡ truyền thống

clockwise

/ˈklɑːk.waɪz/

(adjective, adverb) theo chiều kim đồng hồ

Ví dụ:

Turn the key clockwise.

Vặn chìa khóa theo chiều kim đồng hồ.

compliment

/ˈkɑːm.plə.mənt/

(verb) khen ngợi, ca ngợi, ca tụng;

(noun) lời khen, lời ca tụng, lời chúc mừng

Ví dụ:

She paid me an enormous compliment.

Cô ấy đã dành cho tôi một lời khen rất lớn.

course

/kɔːrs/

(noun) khóa học, lớp, tiến trình;

(verb) săn đuổi, chạy, chảy

Ví dụ:

They're going away on a training course next week.

Họ sẽ tham gia một khóa học đào tạo vào tuần tới.

cutlery

/ˈkʌt.lɚ.i/

(noun) dụng cụ ăn, dao kéo, nghề làm dao kéo

Ví dụ:

I don't know how to use cutlery in restaurant.

Tôi không biết sử dụng dụng cụ ăn trong nhà hàng.

filmstrip

/ˈfɪlm.strɪp/

(noun) thước phim

Ví dụ:

a health education filmstrip

một thước phim giáo dục sức khỏe

host

/hoʊst/

(noun) chủ nhà, chủ nhà trọ, phát thanh viên;

(verb) dẫn (chương trình), đăng cai tổ chức

Ví dụ:

a dinner-party host

người tổ chức tiệc tối

hostess

/ˈhoʊ.stɪs/

(noun) nhân viên lễ tân nhà hàng, bà chủ nhà, bà chủ tiệc, nữ xướng ngôn viên

Ví dụ:

A hostess is responsible for greeting, welcoming, and seating customers as they enter a restaurant or dining area.

Nhân viên lễ tân nhà hàng có trách nhiệm chào đón và sắp xếp chỗ ngồi cho khách hàng khi họ bước vào nhà hàng hoặc khu vực ăn uống.

generation

/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/

(noun) thế hệ, đời, sự phát hiện

Ví dụ:

one of his generation's finest songwriters

một trong những nhạc sĩ xuất sắc nhất thế hệ của anh ấy

offspring

/ˈɑːf.sprɪŋ/

(noun) con cái, con non

Ví dụ:

the problems parents have with their teenage offspring

vấn đề mà cha mẹ gặp phải với con cái tuổi teen của họ

oblige

/əˈblaɪdʒ/

(verb) buộc, bắt buộc, cưỡng bách

Ví dụ:

He suffered a serious injury that obliged him to give up work.

Anh ta bị một chấn thương nghiêm trọng buộc anh ta phải từ bỏ công việc.

palm

/pɑːm/

(noun) lòng bàn tay, cây cọ;

(verb) ẩn giấu, giấu (trong lòng bàn tay)

Ví dụ:

This tiny device fits into the palm of your hand.

Thiết bị nhỏ bé này nằm gọn trong lòng bàn tay của bạn.

pass down

/pæs daʊn/

(phrasal verb) truyền lại, truyền qua, để lại

Ví dụ:

His is a family trade, passed down from generation to generation.

Đây là nghề gia truyền, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

prong

/prɑːŋ/

(noun) nhánh, đầu nĩa, hướng

Ví dụ:

The chef skillfully used the three prongs of the fork to flip the sizzling steak.

Đầu bếp khéo léo sử dụng ba nhánh của cái nĩa để lật miếng bò xào nóng hổi.

reflect

/rɪˈflekt/

(verb) phản ánh, phản chiếu, phản xạ

Ví dụ:

When the sun's rays hit the Earth, a lot of the heat is reflected back into space.

Khi tia nắng mặt trời chiếu vào Trái đất, rất nhiều nhiệt bị phản xạ trở lại không gian.

sharp

/ʃɑːrp/

(adjective) sắc bén, lanh lợi, khôn ngoan;

(noun) dấu thăng, vật sắc nhọn;

(adverb) đúng, chính xác, đột ngột, bất thình lình

Ví dụ:

Cut the cake with a very sharp knife.

Cắt bánh bằng một con dao rất sắc.

social

/ˈsoʊ.ʃəl/

(adjective) có tính chất xã hội, sống thành xã hội, thuộc xã hội;

(noun) buổi tụ họp, buổi họp mặt thân thiện

Ví dụ:

Alcoholism is recognized as a major social problem.

Nghiện rượu được công nhận là một vấn đề xã hội lớn.

spot on

/ˌspɑːt ˈɑːn/

(adjective) chính xác

Ví dụ:

His assessment of the situation was spot on.

Đánh giá của anh ấy về tình hình là chính xác.

spray

/spreɪ/

(verb) xịt, phun, (mèo) đánh dấu lãnh thổ;

(noun) bọt nước, bình xịt, việc xịt, phun

Ví dụ:

a can of insect spray

bình xịt côn trùng

spread

/spred/

(verb) trải, căng, truyền đi;

(noun) sự trải ra, sự căng/ giăng ra, khoảng rộng

Ví dụ:

Warmer temperatures could help reduce the spread of the disease.

Nhiệt độ ấm hơn có thể giúp giảm sự lan truyền của bệnh.

table manners

/ˈteɪ.bəl ˌmæn.ərz/

(noun) cách cư xử trên bàn ăn, phép tắc ăn uống

Ví dụ:

Your table manners are awful.

Cách cư xử trên bàn ăn của bạn thật tệ.

tip

/tɪp/

(noun) tiền boa, lời khuyên, mánh khóe;

(verb) bịt đầu, cho tiền quà, cho tiền boa

Ví dụ:

George pressed the tips of his fingers together.

George ấn các đầu ngón tay vào nhau.

unity

/ˈjuː.nə.t̬i/

(noun) sự thống nhất, tính đơn nhất, tính duy nhất, tính đồng nhất, sự đoàn kết, sự hoà hợp, sự nhất trí

Ví dụ:

unity of purpose

sự thống nhất của mục đích

upwards

/ˈʌp.wɚdz/

(adverb) hướng lên trên, lên trên

Ví dụ:

Place your hands on the table with the palms facing upwards.

Đặt tay lên bàn với lòng bàn tay hướng lên trên.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu