Bộ từ vựng Bài 2: Cuộc Sống Ở Nông Thôn trong bộ Lớp 8: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 2: Cuộc Sống Ở Nông Thôn' trong bộ 'Lớp 8' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tổ ong (nhân tạo), kiểu tóc tổ ong
Ví dụ:
Beehives are man-made structures inside which bee colonies make their home.
Tổ ong là cấu trúc nhân tạo bên trong mà các đàn ong làm nhà của chúng.
(noun) chiến sĩ da đỏ, những người dũng cảm;
(verb) bất chấp, đương đầu, can đảm;
(adjective) gan dạ, dũng cảm, can đảm
Ví dụ:
a brave soldier
một người lính dũng cảm
(noun) gia súc, thú nuôi
Ví dụ:
The prisoners were herded into trucks like cattle.
Các tù nhân bị dồn lên xe tải như gia súc.
(noun) kinh cầu nguyện;
(verb) sưu tầm, thu thập, quyên góp;
(adjective) (điện thoại) do người nhận điện thoại trả tiền, (cuộc gọi) thu phí;
(adverb) (gọi điện cho ai và) người được gọi phải trả tiền, thu phí
Ví dụ:
a collect call
một cuộc gọi do người nhận điện thoại trả tiền
(adjective) thuận tiện, tiện nghi, tiện lợi
Ví dụ:
I phoned your office to confirm that this date is convenient.
Tôi đã gọi điện cho văn phòng của bạn để xác nhận rằng ngày này là thuận tiện.
(verb) làm phiền, quấy rầy, quấy rối
Ví dụ:
Please knock before entering my room so you don't disturb me while I'm studying.
Vui lòng gõ cửa trước khi vào phòng tôi để không làm phiền tôi khi tôi đang học.
(adjective) rộng lượng, khoan hồng, rộng rãi
Ví dụ:
a generous benefactor to the University
một nhà hảo tâm hào phóng cho Trường đại học
(noun) đồng cỏ, bãi cỏ
Ví dụ:
the grasslands of North America
các đồng cỏ của Bắc Mỹ
(noun) bầy, đàn, bọn;
(verb) chăn giữ (vật nuôi), lùa, tụ tập, di chuyển thành nhóm
Ví dụ:
a herd of elephants
một đàn voi
(adjective) địa phương, cục bộ;
(noun) người dân địa phương (số nhiều), quán rượu (gần nhà), chi nhánh của một tổ chức
Ví dụ:
researching local history
nghiên cứu lịch sử địa phương
(noun) Mông Cổ
Ví dụ:
Mongolia, located in East Asia, is a country known for its vast landscapes and nomadic traditions.
Mông Cổ, nằm ở Đông Á, là một quốc gia nổi tiếng với cảnh quan rộng lớn và truyền thống du mục.
(noun) người du mục, người sống nay đây mai đó
Ví dụ:
a tribe of Somalian desert nomads
một bộ lạc của những người du mục sa mạc Somalia
(noun) cánh đồng lúa, ruộng lúa
Ví dụ:
his paddy field
cánh đồng lúa của anh ấy
(noun) đồng cỏ (chăn thả gia súc);
(verb) chăn thả
Ví dụ:
The sheep were grazing on the lush green pastures.
Những chú cừu đang gặm cỏ trên đồng cỏ xanh mướt.
(verb) hái, cuốc, chọn;
(noun) sự chọn lọc, sự lựa chọn, phần chọn lọc
Ví dụ:
Take your pick from our extensive menu.
Hãy lựa chọn từ menu phong phú của chúng tôi.
(adjective) rộng lớn, mênh mông, bao la
Ví dụ:
The amount of detail the book contains is vast.
Số lượng chi tiết của cuốn sách là rất lớn.