Bộ từ vựng Bài 12: Cuộc Sống Trên Các Hành Tinh Khác trong bộ Lớp 8: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 12: Cuộc Sống Trên Các Hành Tinh Khác' trong bộ 'Lớp 8' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) làm phù hợp, điều tiết, chứa
Ví dụ:
The cottages accommodate up to six people.
Những ngôi nhà nhỏ có sức chứa lên đến sáu người.
(noun) sự phiêu lưu, sự mạo hiểm, cuộc phiêu lưu;
(verb) mạo hiểm, liều
Ví dụ:
her recent adventures in Italy
cuộc phiêu lưu gần đây của cô ấy ở Ý
(noun) người ngoài hành tinh, người nước ngoài;
(adjective) xa lạ, không quen thuộc, lạ lẫm
Ví dụ:
When I first went to New York, it all felt very alien to me.
Khi tôi lần đầu tiên đến New York, tất cả rất xa lạ với tôi.
(noun) kinh nghiệm, sự trải nghiệm;
(verb) trải qua, gặp phải
Ví dụ:
He had already learned his lesson by painful experience.
Anh ấy đã học được bài học của mình bằng kinh nghiệm đau đớn.
(noun) sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo, nguy cơ
Ví dụ:
His life was in danger.
Tính mạng của anh ấy đang gặp nguy hiểm.
(noun) đĩa bay
Ví dụ:
The local news covered a story about a mysterious flying saucer sighting near the town's outskirts.
Bản tin địa phương đưa tin về một vụ nhìn thấy đĩa bay bí ẩn gần ngoại ô thị trấn.
(noun) ngân hà, thiên hà, nhóm tinh hoa
Ví dụ:
Scientists observing phenomena in nearby galaxies.
Các nhà khoa học quan sát các hiện tượng trong các thiên hà gần đó.
(noun) sao Mộc, thần của bầu trời và sấm sét, thần Jupiter
Ví dụ:
Jupiter's stripes and swirls are actually cold, windy clouds of ammonia and water, floating in an atmosphere of hydrogen and helium.
Các sọc và xoáy của sao Mộc thực chất là những đám mây lạnh, gió gồm amoniac và nước, trôi nổi trong bầu khí quyển gồm hydro và heli.
(noun) sao Hỏa, thần chiến tranh
Ví dụ:
Mars is sometimes called the Red Planet because of its distinctive colour.
Sao Hỏa đôi khi được gọi là Hành tinh Đỏ vì màu sắc đặc biệt của nó.
(noun) messenger (ứng dụng nhắn tin nhanh của Facebook), người đưa tin, sứ giả
Ví dụ:
Don’t blame me for the bad news—I’m just the messenger.
Đừng đổ lỗi cho tôi về tin xấu - tôi chỉ là người đưa tin.
(noun) sao Thủy, thủy ngân
Ví dụ:
Mercury is used in batteries, pesticides, and thermometers.
Thủy ngân được sử dụng trong pin, thuốc trừ sâu và nhiệt kế.
(abbreviation) Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ
Ví dụ:
NASA explores the unknown in air and space, innovates for the benefit of humanity, and inspires the world through discovery.
Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ khám phá những điều chưa biết trong không trung và không gian, đổi mới vì lợi ích của nhân loại và truyền cảm hứng cho thế giới thông qua khám phá.
(noun) sao Hải Vương, thần biển, thủy thần
Ví dụ:
Neptune was discovered in 1846.
Sao Hải Vương được phát hiện vào năm 1846.
(noun) không gian vũ trụ
Ví dụ:
Radio waves from outer space.
Sóng vô tuyến từ không gian vũ trụ.
(noun) hành tinh
Ví dụ:
Might there be life on other planets?
Có thể có sự sống trên các hành tinh khác không?
(adjective) độc, có chất độc, có nọc độc
Ví dụ:
poisonous chemicals
hóa chất độc hại
(noun) sao Thổ, thần nông
Ví dụ:
Saturn is best known for the bright, beautiful rings that circle its equator.
Sao Thổ được biết đến nhiều nhất với các vòng sáng, đẹp bao quanh đường xích đạo của nó.
(noun) hệ Mặt Trời
Ví dụ:
We don’t know how many solar systems there are in each galaxy.
Chúng tôi không biết có bao nhiêu hệ Mặt Trời trong mỗi thiên hà.
(noun) sự đứng, cách đứng, sự chống cự;
(verb) đứng, ở, cao
Ví dụ:
the party's tough stand on welfare
quan điểm cứng rắn của đảng về phúc lợi
(noun) mặt, bề mặt, bề ngoài;
(verb) nổi lên mặt nước, xuất hiện, tỉnh dậy
Ví dụ:
the earth's surface
bề mặt của Trái Đất
(verb) lần ra, tìm kiếm, phát hiện, truy tìm;
(noun) dấu vết, vết tích, dấu hiệu
Ví dụ:
It's exciting to discover traces of earlier civilizations.
Thật thú vị khi khám phá dấu vết của các nền văn minh trước đó.
(noun) kẻ khủng bố
Ví dụ:
The terrorists are threatening to blow up the plane.
Những kẻ khủng bố đang đe dọa sẽ cho nổ tung máy bay.
(verb) đi bộ dài ngày, đi bộ đường dài;
(noun) chuyến đi bộ dài ngày, chuyến đi bộ đường dài, chuyến đi vất vả
Ví dụ:
We did an eight-hour trek yesterday.
Chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi bộ đường dài dài tám giờ ngày hôm qua.
(abbreviation) vật thể bay không xác định
Ví dụ:
Several UFO sightings have been reported.
Một số lần nhìn thấy vật thể bay không xác định đã được báo cáo.
(adverb) không kiểm soát được
Ví dụ:
She began shaking uncontrollably.
Cô ấy bắt đầu run rẩy không kiểm soát được.
(noun) sao Kim, thần Vệ Nữ
Ví dụ:
Named after the ancient Roman goddess of beauty, Venus is known for its exceptional brightness.
Được đặt theo tên của nữ thần sắc đẹp La Mã cổ đại, sao Kim được biết đến với độ sáng đặc biệt của nó.
(adjective) không trọng lượng, phi trọng lượng, phi trọng lực
Ví dụ:
There is a lot of interest in carrying out experiments in the weightless conditions which are experienced aboard space stations.
Có rất nhiều sự quan tâm đến việc thực hiện các thí nghiệm trong điều kiện không trọng lượng được trải nghiệm trên các trạm vũ trụ.