Bộ từ vựng Bài 4: Âm Nhạc Và Nghệ Thuật trong bộ Lớp 7: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 4: Âm Nhạc Và Nghệ Thuật' trong bộ 'Lớp 7' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) quốc ca, bài thánh ca, bài hát ca ngợi
Ví dụ:
John Lennon's "Imagine" has become the anthem of peace lovers all over the world.
Bài "Imagine" của John Lennon đã trở thành quốc ca của những người yêu hòa bình trên toàn thế giới.
(noun) khí quyển, không khí
Ví dụ:
Part of the sun's energy is absorbed by the earth's atmosphere.
Một phần năng lượng của mặt trời được khí quyển của trái đất hấp thụ.
(verb) soạn, sáng tác, tạo thành
Ví dụ:
Prokofiev started composing at the age of five.
Prokofiev bắt đầu sáng tác khi mới 5 tuổi.
(noun) nhà soạn nhạc, người sáng tác
Ví dụ:
Mozart was her favorite composer.
Mozart là nhà soạn nhạc yêu thích của cô ấy.
(noun) sự kiểm soát, điều khiển;
(verb) kiểm soát, điều khiển
Ví dụ:
The whole operation is under the control of a production manager.
Toàn bộ hoạt động dưới sự kiểm soát của giám đốc sản xuất.
(noun) nhạc đồng quê
Ví dụ:
Country music is heartfelt music that comes in different shades.
Nhạc đồng quê là loại âm nhạc chân thành với nhiều sắc thái khác nhau.
(noun) chương trình giảng dạy
Ví dụ:
course components of the school curriculum
các thành phần khóa học của chương trình giảng dạy tại trường
(noun) nhạc dân gian, âm nhạc dân gian
Ví dụ:
Indians always distinguish between classical and folk music.
Người Ấn Độ luôn phân biệt giữa âm nhạc cổ điển và âm nhạc dân gian.
(adjective) không cần thiết, không thiết yếu, không trọng yếu
Ví dụ:
The company decided to cut costs by eliminating non-essential expenses from their budget.
Công ty quyết định cắt giảm chi phí bằng cách loại bỏ các khoản chi không cần thiết khỏi ngân sách của họ.
(noun) nhạc kịch, ô-pê-ra
Ví dụ:
It was the best performance of the opera he had ever heard.
Đó là màn trình diễn ô-pê-ra hay nhất mà anh từng nghe.
(verb) có nguồn gốc từ, bắt nguồn từ, bắt đầu
Ví dụ:
The disease is thought to have originated in the tropics.
Căn bệnh này được cho là có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới.
(verb) thi hành, thực hiện, làm
Ví dụ:
I have my duties to perform.
Tôi có nhiều nhiệm vụ phải thực hiện.
(noun) sự biểu diễn, việc đóng, buổi biểu diễn
Ví dụ:
Don Giovanni had its first performance in 1787.
Don Giovanni có buổi biểu diễn đầu tiên vào năm 1787.
(noun) thuật chụp ảnh, sự chụp ảnh, nghề nhiếp ảnh
Ví dụ:
She's taking an evening class in photography.
Cô ấy đang tham gia một lớp học buổi tối về nhiếp ảnh.
(noun) con rối
Ví dụ:
We took the children to a puppet show.
Chúng tôi đưa bọn trẻ đi xem múa rối.
(adjective) thuộc nông thôn, thôn dã, ở vùng nông thôn
Ví dụ:
remote rural areas
những vùng nông thôn xa xôi
(noun) nghệ thuật điêu khắc/ chạm trổ, bức tượng, tác phẩm điêu khắc;
(verb) điêu khắc, chạm trổ, có nét chạm
Ví dụ:
The boundary between painting and sculpture is displaced.
Ranh giới giữa hội họa và điêu khắc bị dịch chuyển.
(verb) ủng hộ, cổ vũ, chịu đựng;
(noun) sự ủng hộ, sự chống đỡ, người ủng hộ
Ví dụ:
Environmental groups are fast gaining support among young people.
Các nhóm môi trường đang nhanh chóng nhận được sự ủng hộ của giới trẻ.
(noun) trò chơi tic-tac-toe, cờ caro
Ví dụ:
Whether you're first up or the second one to go, how to win tic-tac-toe doesn't depend on your sequence.
Cho dù bạn là người đầu tiên hoặc người thứ hai đi tiếp, làm thế nào để giành chiến thắng trò chơi tic-tac-toe không phụ thuộc vào trình tự của bạn.