Bộ từ vựng Bài 1: Trường Của Tôi trong bộ Lớp 6: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 1: Trường Của Tôi' trong bộ 'Lớp 6' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phòng thí nghiệm
Ví dụ:
Pepsin can be extracted in the laboratory.
Pepsin có thể được chiết xuất trong phòng thí nghiệm.
(noun) trường nội trú
Ví dụ:
I went away to a boarding school when I was young.
Tôi đã đi đến một trường nội trú khi tôi còn nhỏ.
(noun) sân chơi, sân thể thao
Ví dụ:
I was playing football in the playground.
Tôi đã chơi bóng trong sân thể thao.
(noun) bể bơi
Ví dụ:
The hotel has its own swimming pool.
Khách sạn có bể bơi riêng.
(noun) căng tin, bi đông (đựng nước)
Ví dụ:
I usually have my lunch in the canteen on campus.
Tôi thường ăn trưa ở căng tin trong khuôn viên trường.
(noun) trường trung học cơ sở, trường cấp hai
Ví dụ:
I met my girlfriend when I was in the last year of secondary school.
Tôi quen bạn gái khi học năm cuối trường cấp hai.
(noun) bãi đậu xe
Ví dụ:
I left my car in the mall parking lot.
Tôi để xe ở bãi đậu xe của trung tâm mua sắm.
(noun) nhà kính
Ví dụ:
Gladys grows a lot of tomatoes in her greenhouse.
Gladys trồng rất nhiều cà chua trong nhà kính của mình.
(noun) thư viện, phòng đọc sách, bộ sưu tập
Ví dụ:
a school library
một thư viện trường học
(noun) sách giáo khoa
Ví dụ:
I have to buy a science textbook.
Tôi phải mua một cuốn sách giáo khoa khoa học.
(noun) com-pa, la bàn, phạm vi
Ví dụ:
Walkers should be equipped with a map and compass.
Người đi bộ nên được trang bị bản đồ và la bàn.
(noun) hộp cơm trưa
Ví dụ:
My mom packed my favorite sandwich in my lunchbox for me to enjoy at school.
Mẹ tôi đã gói chiếc bánh sandwich yêu thích của tôi vào hộp cơm trưa để tôi thưởng thức ở trường.
(noun) sổ tay, sổ ghi chép
Ví dụ:
He copied the number into his notebook.
Anh ấy chép số vào sổ tay của anh ấy.
(noun) môn học, vấn đề, đề tài;
(verb) chinh phục, khuất phục, đưa ra;
(adjective) lệ thuộc, bị trị, phải chịu;
(adverb) tùy thuộc vào, với giả thuyết là
Ví dụ:
He was subject to bouts of manic depression.
Anh ta dễ bị trầm cảm từng cơn.
(noun) cái gọt bút chì, đồ chuốt bút chì
Ví dụ:
The pencil sharpener is for my brother.
Cái gọt bút chì dành cho anh trai tôi.
(noun) hộp bút
Ví dụ:
I always keep my pencils and pens organized in my pencil case to avoid losing them.
Tôi luôn cất bút chì và bút mực của mình trong hộp bút để tránh bị mất.
(noun) cây thước, thước đo, người cai trị
Ví dụ:
The country was without a ruler after the queen died.
Đất nước không có người cai trị sau khi nữ hoàng qua đời.
(noun) cao su, gôm, cục tẩy;
(adjective) làm bằng cao su
Ví dụ:
a rubber ball
một quả bóng cao su
(noun) cặp (đi học)
Ví dụ:
My mom bought me a nice school bag.
Mẹ tôi đã mua cho tôi một chiếc cặp đi học rất đẹp.
(phrase) ăn trưa, dùng cơm trưa
Ví dụ:
Today I have lunch with soup.
Hôm nay tôi ăn trưa với súp.
(phrasal verb) mặc, mang, bôi, thoa;
(noun) sự cố tình lừa
Ví dụ:
She's not really angry - it's just a put-on.
Cô ấy không thực sự tức giận - đó chỉ là một sự cố tình lừa.
(phrasal verb) tham gia
Ví dụ:
She listens but she never joins in.
Cô ấy lắng nghe nhưng không bao giờ tham gia.
(noun) chu kỳ, chu trình, vòng;
(verb) đi xe đạp
Ví dụ:
The boom and slump periods of a trade cycle.
Thời kỳ bùng nổ và sụt giảm của một chu kỳ thương mại.