Avatar of Vocabulary Set Bài 2: Tôi Luôn Dậy Sớm. Còn Bạn Thì Sao?

Bộ từ vựng Bài 2: Tôi Luôn Dậy Sớm. Còn Bạn Thì Sao? trong bộ Lớp 5: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 2: Tôi Luôn Dậy Sớm. Còn Bạn Thì Sao?' trong bộ 'Lớp 5' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

go to school

/ɡoʊ tə skuːl/

(idiom) đi học

Ví dụ:

I went to school in a small town.

Tôi đã học ở một thị trấn nhỏ.

cook

/kʊk/

(noun) người nấu ăn, người làm bếp, đầu bếp;

(verb) làm thức ăn, nấu ăn, gian lận

Ví dụ:

I'm a good cook.

Tôi là một đầu bếp giỏi.

fishing

/ˈfɪʃ.ɪŋ/

(noun) việc đánh cá, việc câu cá, nghề cá

Ví dụ:

The area is renowned for its excellent deep-sea fishing.

Khu vực này nổi tiếng với hoạt động đánh cá biển sâu tuyệt vời.

swimming

/ˈswɪm.ɪŋ/

(noun) (môn) bơi lội, sự bơi

Ví dụ:

Rachel had always loved swimming.

Rachel luôn thích bơi lội.

go to bed

/ɡoʊ tə bɛd/

(phrase) đi ngủ

Ví dụ:

Why don't you go to bed early?

Tại sao bạn không đi ngủ sớm?

go shopping

/ɡoʊ ˈʃɑː.pɪŋ/

(phrase) đi mua sắm

Ví dụ:

I go shopping twice a week.

Tôi đi mua sắm hai lần một tuần.

camping

/ˈkæm.pɪŋ/

(noun) việc cắm trại

Ví dụ:

Visitors can go camping in the vast wilderness surrounding the mountains.

Du khách có thể cắm trại trong vùng đất hoang sơ rộng lớn bao quanh những ngọn núi.

badminton

/ˈbæd.mɪn.tən/

(noun) cầu lông

Ví dụ:

We often play badminton in the afternoon.

Chúng tôi thường chơi cầu lông vào buổi chiều.

get up

/ɡet ˈʌp/

(phrasal verb) thức dậy, đứng dậy;

(noun) kiểu (áo)

Ví dụ:

He was in some kind of Mafia get-up, with a pinstriped suit and wide tie.

Anh ta ăn mặc theo kiểu Mafia nào đó, với bộ vest có sọc và cà vạt rộng.

breakfast

/ˈbrek.fəst/

(noun) bữa ăn sáng, bữa điểm tâm;

(verb) ăn sáng, ăn điểm tâm, ăn lót lòng

Ví dụ:

I don't eat breakfast.

Tôi không ăn bữa ăn sáng.

lunch

/lʌntʃ/

(noun) bữa trưa, bữa ăn nhẹ;

(verb) dùng bữa ăn trưa, đãi ai ăn trưa

Ví dụ:

a vegetarian lunch

một bữa trưa chay

dinner

/ˈdɪn.ɚ/

(noun) bữa tối, tiệc

Ví dụ:

I have an appointment with him for dinner.

Tôi hẹn anh ấy đi ăn bữa tối.

look for

/lʊk fɔːr/

(phrasal verb) mong đợi, trông chờ, tìm kiếm

Ví dụ:

We shall be looking for an improvement in your work this term.

Chúng tôi sẽ mong đợi sự cải thiện trong công việc của bạn trong học kỳ này.

project

/ˈprɑː.dʒekt/

(noun) dự án, kế hoạch, khu nhà ở công cộng;

(verb) dự kiến, dự đoán, ước tính

Ví dụ:

a research project

một dự án nghiên cứu

early

/ˈɝː.li/

(adjective) sớm, đầu;

(adverb) sớm, đầu

Ví dụ:

We ate an early lunch.

Chúng tôi đã ăn một bữa trưa sớm.

busy

/ˈbɪz.i/

(adjective) bận rộn, bận;

(verb) bận rộn

Ví dụ:

He had been too busy to enjoy himself.

Anh ấy đã quá bận rộn để tận hưởng bản thân.

classmate

/ˈklæs.meɪt/

(noun) bạn cùng lớp

Ví dụ:

Marry is my classmate.

Marry là bạn cùng lớp của tôi.

library

/ˈlaɪ.brer.i/

(noun) thư viện, phòng đọc sách, bộ sưu tập

Ví dụ:

a school library

một thư viện trường học

partner

/ˈpɑːrt.nɚ/

(noun) cộng sự, đối tác, hội viên;

(verb) hợp tác, kết hợp, làm cộng sự

Ví dụ:

Arrange the children in pairs so that each person has a partner.

Sắp xếp các em theo từng cặp để mỗi người có một đối tác.

always

/ˈɑːl.weɪz/

(adverb) luôn luôn, hoài, đều đặn

Ví dụ:

The sun always rises in the east.

Mặt trời luôn luôn mọc ở hướng đông.

usually

/ˈjuː.ʒu.ə.li/

(adverb) thông thường

Ví dụ:

He usually arrives home about one o'clock.

Anh ấy thường về nhà vào khoảng một giờ.

often

/ˈɑːf.ən/

(adverb) thường, hay, luôn

Ví dụ:

He often goes for long walks by himself.

Anh ấy thường đi bộ đường dài một mình.

sometimes

/ˈsʌm.taɪmz/

(adverb) thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc

Ví dụ:

Sometimes I want to do things on my own.

Đôi khi tôi muốn làm mọi thứ một mình.

everyday

/ˈev.ri.deɪ/

(adjective) hàng ngày, thường ngày, thông thường

Ví dụ:

everyday chores like shopping and housework

công việc hàng ngày như mua sắm và nội trợ

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu