Avatar of Vocabulary Set Bảo mật & Bí mật

Bộ từ vựng Bảo mật & Bí mật trong bộ Tương tác xã hội: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bảo mật & Bí mật' trong bộ 'Tương tác xã hội' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a shut mouth catches no flies

/ə ʃʌt maʊθ ˈkætʃɪz noʊ flaɪz/

(proverb) im lặng thì tránh được rắc rối, nói ít thì tránh phiền phức

Ví dụ:

Don’t gossip about it; remember, a shut mouth catches no flies.

Đừng bàn tán về chuyện đó; nhớ rằng im lặng thì tránh được rắc rối.

dead men tell no tales

/dɛd mɛn tɛl noʊ teɪlz/

(proverb) người chết không kể chuyện, người chết không thể tiết lộ

Ví dụ:

The pirate crew ensured no witnesses survived—dead men tell no tales.

Đội cướp biển đảm bảo không còn nhân chứng sống sót—người chết không kể chuyện.

fields have eyes, and woods have ears

/fiːldz hæv aɪz, ænd wʊdz hæv ɪrz/

(proverb) ai cũng có thể nghe thấy

Ví dụ:

Watch your words in public—fields have eyes, and woods have ears.

Hãy để ý lời nói nơi công cộng—ai cũng có thể nghe thấy.

murder will out

/ˈmɜːrdər wɪl aʊt/

(proverb) bí mật cuối cùng cũng sẽ bị phát hiện, tội ác rồi cũng lộ ra, bí mật cuối cùng sẽ được tiết lộ

Ví dụ:

The crime was hidden for years, but murder will out.

Tội ác bị giấu kín nhiều năm, nhưng bí mật cuối cùng cũng sẽ bị phát hiện.

secrets are secrets for a reason

/ˈsiːkrəts ɑːr ˈsiːkrəts fɔːr ə ˈriːzən/

(proverb) bí mật là để giữ kín, bí mật có lý do để giữ kín

Ví dụ:

He didn’t tell anyone about the plan—secrets are secrets for a reason.

Anh ấy không nói với ai về kế hoạch—bí mật là để giữ kín.

three may keep a secret, if two of them are dead

/θriː meɪ kiːp ə ˈsiːkrət, ɪf tuː əv ðəm ɑːr ded/

(proverb) bí mật khó giữ trừ khi ít người biết, cẩn thận khi chia sẻ bí mật vì không phải ai cũng giữ kín

Ví dụ:

When sharing sensitive information, be careful: three may keep a secret, if two of them are dead.

Khi chia sẻ thông tin nhạy cảm, hãy cẩn thận: bí mật khó giữ trừ khi ít người biết.

what happens in Vegas, stays in Vegas

/wʌt ˈhæpənz ɪn ˈveɪɡəs steɪz ɪn ˈveɪɡəs/

(proverb) điều gì xảy ra ở đâu thì giữ kín ở đó, chuyện riêng tư nên giữ bí mật

Ví dụ:

Don’t worry about gossip; what happens in Vegas, stays in Vegas.

Đừng lo chuyện đồn thổi; điều gì xảy ra ở đâu thì giữ kín ở đó.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu