Bộ từ vựng Kiến thức & Nhận thức trong bộ Kiến Thức & Trí Tuệ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kiến thức & Nhận thức' trong bộ 'Kiến Thức & Trí Tuệ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(proverb) những gì bạn thấy chính là những gì bạn nhận
Ví dụ:
Don’t worry about hidden fees; with this product, what you see is what you get.
Đừng lo về phí ẩn; với sản phẩm này, những gì bạn thấy chính là những gì bạn nhận.
a straw will show which way the wind blows
(proverb) một cọng rơm chỉ hướng gió thổi
Ví dụ:
By watching the rumors, he knew who supported the plan — a straw will show which way the wind blows.
Qua việc theo dõi tin đồn, anh ấy biết ai ủng hộ kế hoạch — một cọng rơm chỉ hướng gió thổi.
(proverb) những con mắt thật sự nhận ra những lời dối trá thật sự
Ví dụ:
She can tell when someone is lying — real eyes realize real lies.
Cô ấy biết khi nào ai đó nói dối — những con mắt thật sự nhận ra những lời dối trá thật sự.
memory is the treasure of the mind
(proverb) ký ức là kho báu của tâm trí
Ví dụ:
Cherish your experiences, for memory is the treasure of the mind.
Hãy trân trọng những trải nghiệm của bạn, vì ký ức là kho báu của tâm trí.
the longest journey is the journey within
(proverb) hành trình dài nhất là hành trình khám phá bản thân, đi trong lòng mình mới là xa nhất
Ví dụ:
She traveled the world, but found that the longest journey is the journey within, as she learned to understand herself.
Cô ấy chu du khắp thế giới, nhưng nhận ra hành trình dài nhất là hành trình khám phá bản thân.
(proverb) kiến thức là sức mạnh
Ví dụ:
Always study diligently, for knowledge is power.
Luôn học tập chăm chỉ, vì kiến thức là sức mạnh.
a little knowledge is a dangerous thing
(proverb) ít hiểu biết là điều nguy hiểm
Ví dụ:
Don’t act on assumptions; remember, a little knowledge is a dangerous thing.
Đừng hành động theo phỏng đoán; hãy nhớ, ít hiểu biết là điều nguy hiểm.
knowledge in youth is wisdom in age
(proverb) kiến thức thời trẻ là sự khôn ngoan khi về già
Ví dụ:
Study hard now; knowledge in youth is wisdom in age.
Học tập chăm chỉ ngay bây giờ; kiến thức thời trẻ là sự khôn ngoan khi về già.
doubt is often the beginning of wisdom
(proverb) nghi ngờ thường là khởi đầu của sự khôn ngoan
Ví dụ:
Question everything; doubt is often the beginning of wisdom.
Hãy đặt câu hỏi về mọi thứ; nghi ngờ thường là khởi đầu của sự khôn ngoan.
a good mind possesses a kingdom
(proverb) một trí óc tốt sở hữu cả một vương quốc, một tâm trí tốt có thể cai trị một vương quốc
Ví dụ:
With her sharp intellect, she faced every challenge confidently—a good mind possesses a kingdom.
Với trí óc sắc bén, cô ấy tự tin đối mặt mọi thử thách—một trí óc tốt sở hữu cả một vương quốc.
(proverb) trí óc quan trọng hơn sức mạnh
Ví dụ:
In solving problems, remember: better brain than brawn.
Khi giải quyết vấn đề, hãy nhớ: trí óc quan trọng hơn sức mạnh.
(proverb) bệnh đã biết là bệnh đã chữa được một nửa
Ví dụ:
Study the problem carefully, for a disease known is half cured.
Hãy nghiên cứu kỹ vấn đề, vì bệnh đã biết là bệnh đã chữa được một nửa.
(proverb) mũi đánh hơi được, trực giác mách bảo
Ví dụ:
I wasn’t sure about the deal, but something felt off—the nose knows.
Tui không chắc về thương vụ đó, nhưng có gì đó không ổn—mũi đánh hơi được.
for wisdom will enter your heart, and knowledge will be pleasant to your soul
(proverb) sự khôn ngoan thấm vào tim và tri thức làm vui linh hồn
Ví dụ:
As she studied and grew wiser, she felt fulfilled, as if wisdom entered her heart and knowledge was pleasant to her soul.
Khi cô ấy học hỏi và trở nên khôn ngoan hơn, cô cảm thấy trọn vẹn, như thể sự khôn ngoan thấm vào tim và tri thức làm vui linh hồn.
wisdom will save you from the ways of wicked men, from men whose words are perverse
(proverb) sự khôn ngoan sẽ cứu bạn khỏi con đường kẻ xấu và những lời gian dối, sự khôn ngoan sẽ cứu bạn khỏi đường lối của những kẻ gian ác, khỏi những kẻ có lời nói gian tà
Ví dụ:
Her wisdom guided her to steer clear of dishonest partners, as wisdom will save you from the ways of wicked men, from men whose words are perverse.
Sự khôn ngoan giúp cô ấy tránh xa những đối tác không trung thực, như lời dạy: sự khôn ngoan sẽ cứu bạn khỏi con đường kẻ xấu và những lời gian dối.
curiosity killed the cat, but satisfaction brought it back
(proverb) tò mò có thể gây hại, nhưng sự thỏa mãn sẽ mang lại lợi ích, tò mò quá có thể nguy hiểm, nhưng tìm ra câu trả lời lại mang niềm vui, tò mò giết chết con mèo, nhưng sự thỏa mãn đem nó trở lại
Ví dụ:
Explore carefully; remember, curiosity killed the cat, but satisfaction brought it back.
Hãy khám phá cẩn thận; nhớ rằng tò mò có thể gây hại, nhưng sự thỏa mãn sẽ mang lại lợi ích.