Avatar of Vocabulary Set Lạc quan

Bộ từ vựng Lạc quan trong bộ Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Lạc quan' trong bộ 'Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

never say die

/ˈnev.ər seɪ daɪ/

(proverb) đừng bao giờ nản chí, đừng bỏ cuộc

Ví dụ:

Cheer up—never say die!

Hãy vui lên—đừng bao giờ nản chí!

never say never

/ˈnev.ər seɪ ˈnev.ər/

(proverb) không thể nói trước được, đừng nói không bao giờ

Ví dụ:

I might try skydiving one day—never say never!

Có thể một ngày nào đó tôi sẽ thử nhảy dù—không thể nói trước được!

nothing so bad, as not to be good for something

/ˈnʌθ.ɪŋ soʊ bæd, æz nɑːt tuː biː ɡʊd fɔːr ˈsʌm.θɪŋ/

(proverb) không có điều gì tệ hại mà lại không mang đến một ích lợi nào đó

Ví dụ:

Don’t worry about the failure; nothing so bad, as not to be good for something.

Đừng lo lắng về thất bại; không có điều gì tệ hại mà lại không mang đến một ích lợi nào đó.

nothing so bad but might have been worse

/ˈnʌθ.ɪŋ soʊ bæd bʌt maɪt hæv bɪn wɜrs/

(proverb) còn may là chưa tệ nhất

Ví dụ:

Don’t be too upset—it’s tough, but nothing so bad but might have been worse.

Đừng quá buồn—dù khó khăn, nhưng còn may là chưa tệ nhất.

there is always room at the top

/ðɛr ɪz ˈɔlˌweɪz rum æt ðə tɑp/

(proverb) luôn có chỗ cho người giỏi nhất, luôn có chỗ cho những ai nỗ lực vươn lên, cơ hội luôn dành cho những ai xuất sắc

Ví dụ:

He studied hard, knowing there is always room at the top.

Anh ấy học tập chăm chỉ, vì biết rằng luôn có chỗ cho người giỏi nhất.

tomorrow is another day

/təˈmɔːr.oʊ ɪz əˈnʌð.ɚ deɪ/

(proverb) ngày mai lại là một cơ hội mới, ngày mai là một ngày mới

Ví dụ:

Don’t lose hope—tomorrow is another day!

Đừng tuyệt vọng—ngày mai lại là một cơ hội mới!

watch the doughnut and not the hole

/wɑːtʃ ðə ˈdoʊ.nʌt ænd nɑːt ðə hoʊl/

(proverb) hãy nhìn vào những điều tích cực thay vì chỉ thấy thiếu thốn, hãy tập trung vào những gì mình có chứ không phải những gì mình thiếu

Ví dụ:

Stop complaining—watch the doughnut and not the hole!

Đừng than phiền nữa—hãy nhìn vào những điều tích cực thay vì chỉ thấy thiếu thốn!

while there's life, there's hope

/waɪl ðɛrz laɪf, ðɛrz hoʊp/

(proverb) còn sống là còn hy vọng, còn sống là còn cơ hội

Ví dụ:

The doctors haven’t given up, for while there’s life, there’s hope.

Các bác sĩ vẫn chưa bỏ cuộc, vì còn sống là còn hy vọng.

hope springs eternal

/hoʊp sprɪŋz ɪˈtɜːrnəl/

(proverb) niềm hy vọng vẫn luôn tồn tại, niềm hy vọng không bao giờ tắt

Ví dụ:

Despite many failures, he keeps trying—hope springs eternal.

Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng—niềm hy vọng vẫn luôn tồn tại.

hope is a good breakfast, but it is a bad supper

/hoʊp ɪz ə ɡʊd ˈbrɛkfəst, bʌt ɪt ɪz ə bæd ˈsʌpər/

(proverb) hy vọng tốt cho khởi đầu nhưng không đủ cho kết quả cuối cùng, hy vọng tốt khi bắt đầu nhưng không đủ để hoàn thành mọi việc, khởi đầu với hy vọng nhưng phải hành động để thành công

Ví dụ:

He planned carefully instead of just waiting—hope is a good breakfast, but it is a bad supper.

Anh ấy lên kế hoạch cẩn thận thay vì chỉ chờ đợi—hy vọng tốt cho khởi đầu nhưng không đủ cho kết quả cuối cùng.

if it were not for hopes, the heart would break

/ɪf ɪt wɜːr nɑːt fɔːr hoʊps, ðə hɑːrt wʊd breɪk/

(proverb) nếu không có hy vọng thì lòng người sẽ dễ gục ngã, hy vọng giúp con người chịu đựng khó khăn

Ví dụ:

We keep going despite setbacks—if it were not for hopes, the heart would break.

Chúng ta tiếp tục tiến lên dù gặp thất bại—nếu không có hy vọng thì lòng người sẽ dễ gục ngã.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu