Bộ từ vựng Lạc quan trong bộ Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Lạc quan' trong bộ 'Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(proverb) đừng bao giờ nản chí, đừng bỏ cuộc
Ví dụ:
Cheer up—never say die!
Hãy vui lên—đừng bao giờ nản chí!
(proverb) không thể nói trước được, đừng nói không bao giờ
Ví dụ:
I might try skydiving one day—never say never!
Có thể một ngày nào đó tôi sẽ thử nhảy dù—không thể nói trước được!
nothing so bad, as not to be good for something
(proverb) không có điều gì tệ hại mà lại không mang đến một ích lợi nào đó
Ví dụ:
Don’t worry about the failure; nothing so bad, as not to be good for something.
Đừng lo lắng về thất bại; không có điều gì tệ hại mà lại không mang đến một ích lợi nào đó.
nothing so bad but might have been worse
(proverb) còn may là chưa tệ nhất
Ví dụ:
Don’t be too upset—it’s tough, but nothing so bad but might have been worse.
Đừng quá buồn—dù khó khăn, nhưng còn may là chưa tệ nhất.
there is always room at the top
(proverb) luôn có chỗ cho người giỏi nhất, luôn có chỗ cho những ai nỗ lực vươn lên, cơ hội luôn dành cho những ai xuất sắc
Ví dụ:
He studied hard, knowing there is always room at the top.
Anh ấy học tập chăm chỉ, vì biết rằng luôn có chỗ cho người giỏi nhất.
(proverb) ngày mai lại là một cơ hội mới, ngày mai là một ngày mới
Ví dụ:
Don’t lose hope—tomorrow is another day!
Đừng tuyệt vọng—ngày mai lại là một cơ hội mới!
watch the doughnut and not the hole
(proverb) hãy nhìn vào những điều tích cực thay vì chỉ thấy thiếu thốn, hãy tập trung vào những gì mình có chứ không phải những gì mình thiếu
Ví dụ:
Stop complaining—watch the doughnut and not the hole!
Đừng than phiền nữa—hãy nhìn vào những điều tích cực thay vì chỉ thấy thiếu thốn!
while there's life, there's hope
(proverb) còn sống là còn hy vọng, còn sống là còn cơ hội
Ví dụ:
The doctors haven’t given up, for while there’s life, there’s hope.
Các bác sĩ vẫn chưa bỏ cuộc, vì còn sống là còn hy vọng.
(proverb) niềm hy vọng vẫn luôn tồn tại, niềm hy vọng không bao giờ tắt
Ví dụ:
Despite many failures, he keeps trying—hope springs eternal.
Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng—niềm hy vọng vẫn luôn tồn tại.
hope is a good breakfast, but it is a bad supper
(proverb) hy vọng tốt cho khởi đầu nhưng không đủ cho kết quả cuối cùng, hy vọng tốt khi bắt đầu nhưng không đủ để hoàn thành mọi việc, khởi đầu với hy vọng nhưng phải hành động để thành công
Ví dụ:
He planned carefully instead of just waiting—hope is a good breakfast, but it is a bad supper.
Anh ấy lên kế hoạch cẩn thận thay vì chỉ chờ đợi—hy vọng tốt cho khởi đầu nhưng không đủ cho kết quả cuối cùng.
if it were not for hopes, the heart would break
(proverb) nếu không có hy vọng thì lòng người sẽ dễ gục ngã, hy vọng giúp con người chịu đựng khó khăn
Ví dụ:
We keep going despite setbacks—if it were not for hopes, the heart would break.
Chúng ta tiếp tục tiến lên dù gặp thất bại—nếu không có hy vọng thì lòng người sẽ dễ gục ngã.