Avatar of Vocabulary Set Vô duyên hoặc Vụng về

Bộ từ vựng Vô duyên hoặc Vụng về trong bộ Tính cách: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vô duyên hoặc Vụng về' trong bộ 'Tính cách' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

need (to have) your head examined

/niːd tə hæv jʊər hɛd ɪɡˈzæmɪnd/

(idiom) cần đi kiểm tra đầu óc, điên rồ, ngớ ngẩn

Ví dụ:

You want to quit your job now? You need your head examined!

Bạn muốn nghỉ việc bây giờ? Bạn cần đi kiểm tra đầu óc rồi!

out to lunch

/aʊt tə lʌntʃ/

(idiom) ngớ ngẩn, mất tập trung, lơ ngơ

Ví dụ:

He’s completely out to lunch if he thinks that plan will work.

Anh ta thật ngớ ngẩn nếu nghĩ kế hoạch đó sẽ thành công.

space cadet

/ˈspeɪs ˌkæd.ət/

(noun) người trên mây, người hay mơ mộng, người mơ màng

Ví dụ:

He’s a nice guy, but sometimes he acts like a total space cadet.

Anh ta là người tốt, nhưng đôi khi cư xử như người trên mây.

have two left feet

/hæv tuː lɛft fiːt/

(idiom) vụng về khi nhảy/ di chuyển

Ví dụ:

I’d love to dance, but I have two left feet.

Tôi rất muốn nhảy, nhưng tôi vụng về lắm.

be all fingers and thumbs

/bi ɔl ˈfɪŋɡərz ænd θʌmz/

(idiom) vụng về, lóng ngóng

Ví dụ:

I tried to wrap the present, but I was all fingers and thumbs.

Tôi cố gói quà nhưng tôi lóng ngóng quá.

have a screw loose

/hæv ə skruː luːs/

(idiom) đầu óc có vấn đề, hơi điên, cư xử kỳ lạ

Ví dụ:

Anyone who spends that much money on a shirt must have a screw loose.

Ai mà bỏ nhiều tiền vậy cho một cái áo chắc là đầu óc có vấn đề rồi.

a square peg (in a round hole)

/ə skwɛr pɛɡ (ɪn ə raʊnd hoʊl)/

(idiom) người/ vật không phù hợp

Ví dụ:

He’s a square peg in a round hole at this corporate job.

Anh ấy không phù hợp với công việc công ty này.

the odd one out

/ðɪ ˌɑːd wʌn ˈaʊt/

(idiom) người khác biệt, thứ khác loại

Ví dụ:

She was always the odd one out at school - she didn't have many friends.

Cô ấy luôn là người khác biệt ở trường - cô ấy không có nhiều bạn.

be on another planet

/bi ɑn əˈnʌðər ˈplænɪt/

(idiom) như ở hành tinh khác, mơ màng không thực

Ví dụ:

He was on another planet during the meeting, missing all the key points.

Anh ấy như ở hành tinh khác trong cuộc họp, bỏ lỡ mọi điểm chính.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu