Bộ từ vựng Thù hận trong bộ Tương tác: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thù hận' trong bộ 'Tương tác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) ghét ai, gây khó dễ cho ai
Ví dụ:
The teacher seems to have it in for me for no reason.
Cô giáo có vẻ ghét tôi mà chẳng vì lý do gì cả.
(idiom) cảm thấy tức giận, tự ti, khó chịu
Ví dụ:
He’s got a chip on his shoulder about not going to college.
Anh ta luôn khó chịu vì không được học đại học.
(noun) sự thù oán, mối hiềm khích, mâu thuẫn
Ví dụ:
There’s been bad blood between them since the lawsuit.
Giữa họ có hiềm khích kể từ vụ kiện đó.
(idiom) bắt đầu không suôn sẻ
Ví dụ:
I’m afraid we got off on the wrong foot at the meeting yesterday.
Tôi e là chúng ta đã bắt đầu không suôn sẻ trong buổi họp hôm qua.
(idiom) giơ ngón tay giữa vào ai, la ó
Ví dụ:
A driver cut in front of me and I gave him the bird.
Một tài xế chen ngang trước mặt tôi và tôi đã giơ ngón tay giữa vào anh ta.
(idiom) ghét ai cay đắng, cực kỳ ghét ai
Ví dụ:
She pretends to be nice, but she actually hates his guts.
Cô ta giả vờ tử tế, nhưng thực ra ghét anh ta cay đắng.
(idiom) có chuyện không hài lòng muốn nói với ai, có chuyện bất mãn muốn nói với ai
Ví dụ:
I have a bone to pick with you about your behavior yesterday.
Tôi có chuyện không hài lòng muốn nói với bạn về cách cư xử hôm qua.
(idiom) cố ý làm ai tổn thương sâu sắc
Ví dụ:
He didn’t just criticize her—he really put the knife in.
Anh ta không chỉ chỉ trích cô ấy—mà còn cố ý làm cô ấy tổn thương sâu sắc.
(idiom) giải tỏa căng thẳng, làm không khí trong lành hơn
Ví dụ:
I had a talk with her to clear the air between us.
Tôi đã nói chuyện với cô ấy để giải tỏa căng thẳng giữa hai chúng tôi.
(idiom) làm hòa, giảng hòa
Ví dụ:
After years of feuding, the two families finally decided to bury the hatchet.
Sau nhiều năm thù hằn, hai gia đình cuối cùng đã quyết định giảng hòa.
(phrase) đấu tranh, cãi nhau, chiến nhau, tranh luận, đánh nhau
Ví dụ:
Companies will have to duke it out among themselves.
Các công ty sẽ phải đấu tranh với nhau.