Bộ từ vựng Có ảnh hưởng trong bộ Ảnh hưởng & Sự tham gia: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Có ảnh hưởng' trong bộ 'Ảnh hưởng & Sự tham gia' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) chịu đựng, chấp nhận
Ví dụ:
In this business, you have to learn to take criticism on the chin.
Trong ngành này, bạn phải học cách chấp nhận những lời chỉ trích.
(idiom) làm việc tốt
Ví dụ:
Look for an opportunity to do good whenever you can.
Hãy tìm kiếm cơ hội để làm việc tốt bất cứ khi nào bạn có thể.
(idiom) khiến ai tự cao, kiêu ngạo
Ví dụ:
All the compliments about her new role really turned her head.
Tất cả lời khen về vai diễn mới khiến cô ấy tự cao hẳn lên.
(idiom) vừa có lợi vừa có hại
Ví dụ:
Strict discipline can cut both ways — it may improve results but also create resentment.
Kỷ luật nghiêm khắc có thể vừa có lợi vừa có hại — nó có thể cải thiện kết quả nhưng cũng gây ra sự oán giận.
(noun) kẻ xấu, người gây ảnh hưởng xấu đến tập thể, con sâu làm rầu nồi canh
Ví dụ:
It only takes one bad apple to spoil the whole team’s spirit.
Chỉ cần một kẻ xấu cũng đủ làm hỏng tinh thần cả đội.
(noun) vòng luẩn quẩn
Ví dụ:
Many people get caught in a vicious circle of dieting and weight gain.
Nhiều người bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của việc ăn kiêng và tăng cân.
(idiom) có lợi ích trong chuyện này, có lợi ích cá nhân trong tình huống, có phần liên quan
Ví dụ:
I don’t have a horse in the race, so I don’t mind who wins.
Tôi không có lợi ích gì trong chuyện này, nên ai thắng cũng không quan trọng.
(idiom) để lại dấu ấn, tạo ảnh hưởng lâu dài
Ví dụ:
She really left her mark on the company with her innovative ideas.
Cô ấy thực sự đã để lại dấu ấn trong công ty với những ý tưởng sáng tạo.
(idiom) đi đôi với nhau, gắn liền với nhau
Ví dụ:
For many people, wealth and power go hand in hand with each other.
Với nhiều người, giàu có và quyền lực đi đôi với nhau.
(noun) hiệu ứng dây chuyền, hiệu ứng lan tỏa, hiệu ứng gợn sóng
Ví dụ:
The new policy will have a ripple effect on the entire economy.
Chính sách mới sẽ tạo ra hiệu ứng dây chuyền lên toàn bộ nền kinh tế.
(idiom) gợi lên cảm giác/ cảm xúc
Ví dụ:
The speech struck a note of optimism among the audience.
Bài phát biểu đã gợi lên một niềm lạc quan trong khán giả.
(idiom) dần thâm nhập vào, tạo bước tiến vào, xâm nhập dần
Ví dụ:
The new company is making inroads into the tech market with its innovative products.
Công ty mới đang dần thâm nhập vào thị trường công nghệ với những sản phẩm sáng tạo.
(idiom) không có tác dụng gì với ai, không gây ảnh hưởng ai, không thuyết phục được ai
Ví dụ:
His excuses cut no ice with the boss—she still fired him.
Những lời bào chữa của anh ta không thuyết phục được sếp—cô ấy vẫn sa thải anh ta.
the exception that proves the rule
(idiom) ngoại lệ cho thấy quy tắc
Ví dụ:
Most of the students were late, but Maria was on time — the exception that proves the rule.
Hầu hết sinh viên đều đến muộn, nhưng Maria lại đến đúng giờ — ngoại lệ cho thấy quy tắc.
(idiom) làm hỏng, gây thiệt hại nặng nề cho
Ví dụ:
The tomato bugs really did a job on these plants.
Lũ bọ cà chua thực sự đã gây thiệt hại nặng nề cho những cây này.
(idiom) làm nên lịch sử
Ví dụ:
She made history by becoming the first woman to win the championship.
Cô ấy đã làm nên lịch sử khi trở thành người phụ nữ đầu tiên giành chức vô địch.