Avatar of Vocabulary Set Mất bình tĩnh

Bộ từ vựng Mất bình tĩnh trong bộ Cảm xúc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mất bình tĩnh' trong bộ 'Cảm xúc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

throw a wobbly

/θroʊ ə ˈwɑb.li/

(phrase) nổi trận lôi đình, nổi cơn tam bành, tức giận

Ví dụ:

He threw a wobbly when he found out his project was canceled.

Anh ấy nổi trận lôi đình khi biết dự án của mình bị hủy.

rant and rave

/rænt ænd reɪv/

(idiom) la hét giận dữ

Ví dụ:

He ranted and raved about the unfair decision all night.

Anh ấy la hét giận dữ về quyết định bất công suốt cả đêm.

scream blue murder

/skriːm bluː ˈmɜːrdər/

(idiom) la hét om sòm, kêu gào

Ví dụ:

She screamed blue murder when she saw the bill for the repairs.

Cô ấy la hét om sòm khi thấy hóa đơn sửa chữa.

have a short fuse

/hæv ə ʃɔrt fjuːz/

(idiom) dễ nổi nóng, dễ nổi giận, nóng tính

Ví dụ:

Be careful what you say; he has a short fuse.

Cẩn thận lời nói, anh ấy dễ nổi nóng lắm.

go through the roof

/ɡoʊ θru ðə ruf/

(idiom) tức giận ngút trời, bốc hỏa, tăng vọt, vượt ngoài tầm kiểm soát

Ví dụ:

His anger went through the roof when he heard the news.

Anh ấy tức giận ngút trời khi nghe tin.

worked up

/wɜrkt ʌp/

(adjective) buồn bực, bực bội, bận tâm, lo lắng, tức giận quá mức

Ví dụ:

Don’t get so worked up over something so minor.

Đừng bực bội quá vì chuyện nhỏ như vậy.

make someone's hackles rise

/meɪk ˈsʌm.wʌnz ˈhæk.əlz raɪz/

(idiom) làm ai tức giận, khó chịu

Ví dụ:

His rude comment made her hackles rise instantly.

Lời bình luận thô lỗ của anh ta làm cô ấy tức giận ngay lập tức.

see red

/siː rɛd/

(idiom) nổi điên, tức giận

Ví dụ:

When he heard the insult, he saw red and started yelling.

Khi nghe lời xúc phạm, anh ấy nổi điên và bắt đầu la hét.

fly off the handle

/flaɪ ɔf ðə ˈhændl/

(idiom) nổi nóng, nổi giận đùng đùng

Ví dụ:

He's extremely irritable - he flies off the handle at the slightest thing.

Anh ấy cực kỳ cáu kỉnh - anh ấy nổi nóng chỉ vì một điều nhỏ nhặt nhất.

blow a fuse

/bloʊ ə fjuːz/

(idiom) nổi điên, mất bình tĩnh, nổi giận dữ dội

Ví dụ:

One more day stuck in the house and she will blow a fuse.

Thêm một ngày bị kẹt trong nhà nữa là cô ấy sẽ nổi điên mất.

foam at the mouth

/foʊm æt ðə maʊθ/

(phrase) phẫn nộ tột độ, nổi điên cuồng, miệng sùi bọt mép

Ví dụ:

He was foaming at the mouth when he heard about the betrayal.

Anh ấy phẫn nộ tột độ khi nghe tin về sự phản bội.

hot under the collar

/hɑt ˈʌndər ðə ˈkɑlər/

(idiom) nổi nóng, tức giận, bực bội

Ví dụ:

He got hot under the collar when someone cut him off in traffic.

Anh ấy nổi nóng khi bị ai đó cắt ngang trên đường.

fit to be tied

/fɪt tə bi taɪd/

(idiom) tức điên lên, cực kỳ tức giận, bực bội

Ví dụ:

She was fit to be tied when she found out her plans were ruined.

Cô ấy tức điên lên khi biết kế hoạch của mình bị phá hỏng.

go ballistic

/ɡoʊ bəˈlɪs.tɪk/

(phrase) tức giận, nổi điên

Ví dụ:

If your dad finds out you've been skipping school, he'll go ballistic.

Nếu bố bạn phát hiện ra bạn trốn học, ông ấy sẽ tức giận lắm.

do your nut

/duː jʊər nʌt/

(idiom) phát điên, cực kỳ tức giận, mất bình tĩnh, nổi điên

Ví dụ:

She'll do her nut when she sees the mess.

Cô ấy sẽ phát điên khi nhìn thấy mớ hỗn độn này.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu