Avatar of Vocabulary Set Thử thách khó khăn

Bộ từ vựng Thử thách khó khăn trong bộ Khó khăn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thử thách khó khăn' trong bộ 'Khó khăn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

like pulling teeth

/laɪk ˈpʊlɪŋ tiːθ/

(idiom) cực kỳ khó khăn

Ví dụ:

Getting him to share his feelings was like pulling teeth—he just wouldn’t open up.

Thuyết phục anh ấy chia sẻ cảm xúc cực kỳ khó khăn—anh ấy cứ khăng khăng không nói.

teething problems

/ˈtiː.ðɪŋ ˈprɑː.bləmz/

(noun) vấn đề ban đầu, trục trặc khởi đầu

Ví dụ:

The new software has some teething problems, but it should improve soon.

Phần mềm mới gặp một vài vấn đề ban đầu, nhưng sẽ sớm cải thiện.

be murder

/bi ˈmɜːrdər/

(idiom) cực kỳ vất vả, khó khăn

Ví dụ:

This assignment is murder—I can’t believe how hard it is.

Bài tập này cực kỳ khó—tôi không thể tin nó khó đến vậy.

Herculean task

/hərˈkjuːliən tæsk/

(collocation) nhiệm vụ cực kỳ khó khăn

Ví dụ:

Building the bridge in such a short time was a Herculean task.

Xây cây cầu trong thời gian ngắn như vậy là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.

heavy going

/ˈhev.i ˈɡoʊ.ɪŋ/

(adjective) khó đọc, khó hiểu, khó làm, vất vả, nặng nề khó nhọc

Ví dụ:

This book is heavy going for beginners.

Cuốn sách này khá khó hiểu đối với người mới bắt đầu.

a tough row to hoe

/ə tʌf roʊ tə hoʊ/

(idiom) nhiệm vụ gian nan, nhiệm vụ khó khăn, thử thách lớn lao

Ví dụ:

Raising three kids while working full-time is a tough row to hoe, but she manages.

Nuôi ba đứa trẻ trong khi làm việc toàn thời gian là một nhiệm vụ gian nan, nhưng cô ấy vẫn xoay sở được.

bite off more than you can chew

/baɪt ɔf mɔr ðæn ju kæn tʃu/

(idiom) ôm đồm quá nhiều thứ, nhận quá nhiều việc cùng lúc

Ví dụ:

He bit off more than he could chew by taking on three projects at once.

Anh ấy đã ôm đồm quá nhiều khi nhận ba dự án cùng một lúc.

like herding cats

/laɪk ˈhɜrdɪŋ kæts/

(idiom) khó quản lý như bầy mèo, loạn xạ như điều khiển mèo

Ví dụ:

He says managing lawyers is like herding cats.

Anh ấy nói việc quản lý luật sư khó quản lý như bầy mèo.

have shot your bolt

/hæv ʃɑt jʊər boʊlt/

(idiom) đã sử dụng hết khả năng, cơ hội, nguồn lực, kiệt sức hoàn toàn

Ví dụ:

After proposing twice, he had shot his bolt.

Sau hai lần cầu hôn, anh ấy đã hết cơ hội.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu