Bộ từ vựng Chấp nhận & Giải tỏa trong bộ Khó khăn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chấp nhận & Giải tỏa' trong bộ 'Khó khăn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) đi đến thỏa thuận, chấp nhận
Ví dụ:
I think he's coming to terms with the death of his wife.
Tôi nghĩ anh ấy sắp chấp nhận cái chết của vợ mình.
(idiom) cắn răng chịu đựng, nhẫn nhịn, chấp nhận
Ví dụ:
The job was tough, but she had to grin and bear it until she found something better.
Công việc rất khó khăn, nhưng cô ấy phải cắn răng chịu đựng cho đến khi tìm được việc tốt hơn.
(noun) điều không mong muốn nhưng cần thiết, điều bất đắc dĩ phải chấp nhận
Ví dụ:
Some people see paying taxes as a necessary evil.
Một số người coi việc nộp thuế là điều không mong muốn nhưng cần thiết.
(idiom) không can thiệp vào, để nguyên như vậy, để yên mọi thứ như vậy
Ví dụ:
The project is going smoothly, so let’s leave well alone and not make unnecessary changes.
Dự án đang tiến triển suôn sẻ, vì vậy cứ để mọi thứ như vậy và đừng thay đổi không cần thiết.
(idiom) để ai/ cái gì yên, không can thiệp, không làm phiền
Ví dụ:
She was upset, so I decided to let her be until she was ready to talk.
Cô ấy đang buồn, nên tôi quyết định để cô ấy yên cho đến khi sẵn sàng nói chuyện.
(idiom) cảm giác nhẹ nhõm/ bớt lo lắng, gánh nặng được trút bỏ
Ví dụ:
Finishing the project was a load off my mind—I can finally relax.
Hoàn thành dự án khiến tôi nhẹ nhõm cả người—cuối cùng tôi có thể thư giãn.
(phrase) thoát khỏi trạng thái tiêu cực, vực dậy tinh thần
Ví dụ:
She needs to snap out of her depression and start enjoying life again.
Cô ấy cần thoát khỏi trạng thái trầm cảm và bắt đầu tận hưởng cuộc sống trở lại.
(idiom) chịu đựng, chấp nhận
Ví dụ:
In this business, you have to learn to take criticism on the chin.
Trong ngành này, bạn phải học cách chấp nhận những lời chỉ trích.
(idiom) sự tĩnh lặng trước cơn bão, khoảnh khắc yên tĩnh trước cơn bão, yên ả trước sóng gió
Ví dụ:
Everything seems quiet now, but it’s just the calm before the storm with the upcoming election.
Mọi thứ giờ đây có vẻ yên bình, nhưng đó chỉ là sự tĩnh lặng trước cơn bão với cuộc bầu cử sắp tới.
(idiom) buổi biểu diễn vẫn phải tiếp tục, công việc phải tiếp diễn, vẫn phải tiến hành
Ví dụ:
Even after the lead actor got sick, the show must go on.
Ngay cả khi diễn viên chính bị ốm, buổi biểu diễn vẫn phải tiếp tục.
(idiom) bỏ cuộc, từ bỏ, thừa nhận thất bại
Ví dụ:
After several failed attempts to fix the car, he finally threw in the towel.
Sau nhiều lần cố gắng sửa xe không thành, anh ấy cuối cùng đã bỏ cuộc.
put that in your pipe and smoke it
(idiom) chấp nhận đi
Ví dụ:
I know you don’t like my decision, but put that in your pipe and smoke it.
Tôi biết anh không thích quyết định của tôi, nhưng cứ chấp nhận đi.