Bộ từ vựng Địa điểm & Vị trí trong bộ Mô tả phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Địa điểm & Vị trí' trong bộ 'Mô tả phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) chật cứng, chật kín, đầy ắp, gần như nổ ra
Ví dụ:
When all the family is home the house is bursting at the seams.
Khi cả gia đình đều ở nhà, ngôi nhà như chật cứng.
(noun) không gian để di chuyển, không gian thoải mái, khoảng tự do
Ví dụ:
The new office gives everyone plenty of elbow room.
Văn phòng mới cung cấp cho mọi người rất nhiều không gian để di chuyển.
(idiom) ở nơi hẻo lánh, hoang vắng, xa xôi
Ví dụ:
Their cabin is in the middle of nowhere, surrounded by forest.
Ngôi nhà gỗ của họ nằm ở nơi hẻo lánh, bao quanh bởi rừng.
(idiom) cùng vùng đất/ khu vực nơi ai đó sinh sống/ quen thuộc
Ví dụ:
It’s nice to meet someone from my neck of the woods here.
Thật vui khi gặp một người cùng vùng đất với tôi ở đây.
(idiom) rất chật chội, không thể di chuyển thoải mái, chật chội đến mức không có không gian
Ví dụ:
The apartment was so small there was no room to swing a cat.
Căn hộ nhỏ đến mức gần như không thể di chuyển thoải mái.
(idiom) mọi ngóc ngách
Ví dụ:
The wind blew into every nook and cranny.
Gió thổi vào mọi ngóc ngách.
(idiom) đông nghịt như cá mòi, nhồi nhét chật chội
Ví dụ:
The subway was packed like sardines during rush hour.
Tàu điện ngầm đông nghịt như cá mòi vào giờ cao điểm.
(noun) nơi thường lui tới, nơi quen thuộc
Ví dụ:
This bar used to be one of my brother's old stomping grounds.
Quán bar này từng là một trong những nơi anh trai tôi thường lui tới.
(collocation) vừa hết hàng, vừa mới hết sạch, không còn nữa, vừa mới;
(idiom) vừa mới hết sạch, không còn nữa, vừa mới
Ví dụ:
I'm sorry, there are no chocolate brownies – we're fresh out of them.
Xin lỗi, không có bánh brownie sô cô la – chúng tôi vừa hết hàng.
(idiom) thẳng đơ như cây sào, ngay ngắn
Ví dụ:
He stood as straight as a ramrod when the inspector entered the room.
Anh ta đứng thẳng đơ như cây sào khi thanh tra bước vào phòng.
(idiom) bằng bốn chân
Ví dụ:
The baby crawled on all fours across the floor.
Đứa bé bò trên sàn bằng bốn chân.