Avatar of Vocabulary Set Thận trọng

Bộ từ vựng Thận trọng trong bộ Sự nguy hiểm: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thận trọng' trong bộ 'Sự nguy hiểm' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

throw caution to the wind

/θroʊ ˈkɔːʃən tuː ðə wɪnd/

(idiom) liều lĩnh, bất chấp rủi ro

Ví dụ:

He threw caution to the wind and quit his job to travel the world.

Anh ấy bất chấp rủi ro và bỏ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới.

eagle eye

/ˈiː.ɡəl ˌaɪ/

(noun) khả năng quan sát tinh tường

Ví dụ:

With her eagle eye, she spotted the tiny error in the report.

Với khả năng quan sát tinh tường, cô ấy đã phát hiện ra lỗi nhỏ trong báo cáo.

easy does it

/ˈiːzi dʌz ɪt/

(idiom) cẩn thận thôi, từ từ thôi

Ví dụ:

Easy does it! Don’t spill the paint.

Cẩn thận thôi! Đừng để đổ sơn.

look before you leap

/lʊk bɪˈfɔr ju lip/

(idiom) suy nghĩ kỹ trước khi hành động, suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động

Ví dụ:

You should look before you leap when making such an important decision.

Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động khi đưa ra một quyết định quan trọng như vậy.

be on the lookout for

/bi ɑn ðə ˈlʊkˌaʊt fɔr/

(phrase) cảnh giác, để mắt, tìm kiếm, chú ý

Ví dụ:

I am always on the lookout for interesting new recipes.

Tôi luôn tìm kiếm những công thức nấu ăn mới thú vị.

play (it) safe

/pleɪ ɪt seɪf/

(idiom) chọn cách an toàn, chơi an toàn, hành động cẩn thận

Ví dụ:

Let’s play it safe and leave early to catch the train.

Hãy chọn cách an toàn và đi sớm để kịp chuyến tàu.

keep (all) your wits about you

/kiːp ɔl jʊər wɪts əˈbaʊt ju/

(idiom) giữ tỉnh táo, coi chừng và sáng suốt

Ví dụ:

You need to keep your wits about you when driving on these narrow mountain roads.

Bạn cần phải giữ tỉnh táo khi lái xe trên những con đường núi hẹp này.

walk on eggshells

/wɔk ɑn ˈɛɡˌʃɛlz/

(idiom) cẩn thận từng li từng tí, hết sức dè dặt

Ví dụ:

Ever since their argument, I’ve been walking on eggshells around her to avoid another fight.

Kể từ cuộc tranh cãi đó, tui phải cẩn thận từng li từng tí khi ở gần cô ấy để tránh cãi vã thêm.

keep an eye on

/kiːp ən aɪ ɑn/

(idiom) để mắt, trông chừng, theo dõi

Ví dụ:

Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom?

Bạn có thể trông giùm tôi cái túi trong lúc tôi đi vệ sinh không?

keep somebody on their toes

/kiːp ˈsʌm.bə.di ɑn ðer toʊz/

(idiom) khiến ai đó luôn cảnh giác, tập trung, sẵn sàng phản ứng

Ví dụ:

The manager’s unexpected visits keep the staff on their toes.

Những lần ghé thăm bất ngờ của quản lý khiến nhân viên luôn cảnh giác.

tiptoe around

/ˈtɪp.toʊ əˈraʊnd/

(phrase) cư xử dè dặt, lảng tránh

Ví dụ:

Jonathan keeps tiptoeing around the problem, instead of confronting it.

Jonathan cứ lảng tránh vấn đề thay vì đối mặt với nó.

drop someone/something like a hot potato

/drɑp ˈsʌm.wʌn ˈsʌm.θɪŋ laɪk ə hɑt poʊˈteɪ.toʊ/

(idiom) ngay lập tức bỏ rơi ai/ cái gì (vì sợ rắc rối hay nguy hiểm)

Ví dụ:

When the scandal broke, the company dropped him like a hot potato.

Khi vụ bê bối nổ ra, công ty lập tức bỏ rơi anh ta.

kick the tires

/kɪk ðə ˈtaɪərz/

(idiom) xem xét sơ bộ, kiểm tra sơ bộ cái gì (trước khi mua hay sử dụng)

Ví dụ:

Investors came to kick the tires before agreeing to fund the startup.

Các nhà đầu tư đến để xem xét sơ bộ trước khi đồng ý rót vốn cho công ty khởi nghiệp.

hedge your bets

/hɛdʒ yʊər bɛts/

(idiom) phòng thân, cẩn thận giữ nhiều lựa chọn

Ví dụ:

She hedged her bets by applying to several universities.

Cô ấy phòng thân bằng cách nộp hồ sơ vào nhiều trường đại học.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu