Bộ từ vựng Số lượng nhỏ / Khối lượng nhỏ trong bộ Số lượng / Khối lượng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Số lượng nhỏ / Khối lượng nhỏ' trong bộ 'Số lượng / Khối lượng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) muối bỏ bể
Ví dụ:
All the money we raised was just a drop in the bucket.
Tất cả số tiền chúng tôi quyên góp được chỉ như muối bỏ bể.
(idiom) thứ lặt vặt, đồ đạc lặt vặt
Ví dụ:
She packed up her bits and pieces before moving to the new apartment.
Cô ấy thu dọn mấy thứ lặt vặt của mình trước khi chuyển đến căn hộ mới.
(idiom) từng khoản nhỏ, từng phần nhỏ, rải rác, không liên tục
Ví dụ:
She paid me in dribs and drabs, not all at once.
Cô ấy trả tiền cho tôi từng khoản nhỏ, không phải trả ngay một lúc.
(noun) số không, điểm 0
Ví dụ:
He got a goose egg on the test.
Anh ấy bị điểm 0 trong bài kiểm tra.
(collocation) vừa hết hàng, vừa mới hết sạch, không còn nữa, vừa mới;
(idiom) vừa mới hết sạch, không còn nữa, vừa mới
Ví dụ:
I'm sorry, there are no chocolate brownies – we're fresh out of them.
Xin lỗi, không có bánh brownie sô cô la – chúng tôi vừa hết hàng.
(idiom) nhẹ tay, tiết chế, không làm quá mức, hạn chế
Ví dụ:
The doctor told me to go easy on the spicy food for a while.
Bác sĩ bảo tôi nên hạn chế đồ ăn cay trong một thời gian.
(idiom) một chút nào, một tý nào
Ví dụ:
He didn’t change a jot or tittle of his plan.
Anh ấy không thay đổi một chút nào trong kế hoạch của mình.
(idiom) làm giảm bớt
Ví dụ:
Paying off $50 will hardly make a dent in your debt.
Trả 50 đô la hầu như không làm giảm nợ của bạn.
(idiom) mò kim đáy bể, vô cùng khó tìm
Ví dụ:
Searching for one man in this city is like looking for a needle in a haystack.
Tìm kiếm một người đàn ông trong thành phố này cũng giống như mò kim đáy bể.
(noun) những món đồ lặt vặt, vụn vặt, linh tinh
Ví dụ:
She packed up all the odds and ends before moving.
Cô ấy thu dọn hết mấy món đồ lặt vặt trước khi chuyển nhà.
(idiom) thưa thớt, hiếm, ít, không xuất hiện nhiều
Ví dụ:
Customers are thin on the ground at this time of year.
Khách hàng thưa thớt vào thời điểm này trong năm.
(idiom) tùy thuộc vào, là trách nhiệm/ quyết định của ai, do ai quyết định
Ví dụ:
It be down to you to finish the report on time.
Việc hoàn thành báo cáo đúng hạn là trách nhiệm của bạn.
(idiom) vì thiếu cái gì
Ví dụ:
The project failed for want of financial backing.
Dự án thất bại vì thiếu sự hỗ trợ tài chính.
(idiom) ngã nhào, ngã, té, giảm mạnh
Ví dụ:
She took a tumble on the icy sidewalk.
Cô ấy ngã nhào trên vỉa hè băng giá.
(idiom) rất gần, suýt soát, trong gang tấc
Ví dụ:
He missed the car by a hair's breadth.
Anh ấy suýt bị xe đụng.
(idiom) từng chút một, một chút
Ví dụ:
His humor is great, but it’s best enjoyed in small doses.
Tính hài hước của anh ấy rất tuyệt, nhưng tốt nhất là thưởng thức từng chút một.