Avatar of Vocabulary Set Số lượng nhỏ / Khối lượng nhỏ

Bộ từ vựng Số lượng nhỏ / Khối lượng nhỏ trong bộ Số lượng / Khối lượng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Số lượng nhỏ / Khối lượng nhỏ' trong bộ 'Số lượng / Khối lượng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a drop in the bucket

/ə drɑp ɪn ðə ˈbʌkɪt/

(idiom) muối bỏ bể

Ví dụ:

All the money we raised was just a drop in the bucket.

Tất cả số tiền chúng tôi quyên góp được chỉ như muối bỏ bể.

bits and pieces

/bɪts ənd ˈpiːsɪz/

(idiom) thứ lặt vặt, đồ đạc lặt vặt

Ví dụ:

She packed up her bits and pieces before moving to the new apartment.

Cô ấy thu dọn mấy thứ lặt vặt của mình trước khi chuyển đến căn hộ mới.

in dribs and drabs

/ɪn drɪbz ænd dræbz/

(idiom) từng khoản nhỏ, từng phần nhỏ, rải rác, không liên tục

Ví dụ:

She paid me in dribs and drabs, not all at once.

Cô ấy trả tiền cho tôi từng khoản nhỏ, không phải trả ngay một lúc.

goose egg

/ˈɡuːs ˌeɡ/

(noun) số không, điểm 0

Ví dụ:

He got a goose egg on the test.

Anh ấy bị điểm 0 trong bài kiểm tra.

fresh out of

/frɛʃ aʊt əv/

(collocation) vừa hết hàng, vừa mới hết sạch, không còn nữa, vừa mới;

(idiom) vừa mới hết sạch, không còn nữa, vừa mới

Ví dụ:

I'm sorry, there are no chocolate brownies – we're fresh out of them.

Xin lỗi, không có bánh brownie sô cô la – chúng tôi vừa hết hàng.

go easy on

/ɡoʊ ˈiːzi ɑn/

(idiom) nhẹ tay, tiết chế, không làm quá mức, hạn chế

Ví dụ:

The doctor told me to go easy on the spicy food for a while.

Bác sĩ bảo tôi nên hạn chế đồ ăn cay trong một thời gian.

jot or tittle

/ˈdʒɑt ɔr ˈtɪtəl/

(idiom) một chút nào, một tý nào

Ví dụ:

He didn’t change a jot or tittle of his plan.

Anh ấy không thay đổi một chút nào trong kế hoạch của mình.

make a dent in

/meɪk ə dɛnt ɪn/

(idiom) làm giảm bớt

Ví dụ:

Paying off $50 will hardly make a dent in your debt.

Trả 50 đô la hầu như không làm giảm nợ của bạn.

a needle in a haystack

/ə ˈniːdl ɪn ə ˈheɪstæk/

(idiom) mò kim đáy bể, vô cùng khó tìm

Ví dụ:

Searching for one man in this city is like looking for a needle in a haystack.

Tìm kiếm một người đàn ông trong thành phố này cũng giống như mò kim đáy bể.

odds and ends

/ɑːdz ənd ɛndz/

(noun) những món đồ lặt vặt, vụn vặt, linh tinh

Ví dụ:

She packed up all the odds and ends before moving.

Cô ấy thu dọn hết mấy món đồ lặt vặt trước khi chuyển nhà.

thin on the ground

/θɪn ɑn ðə ɡraʊnd/

(idiom) thưa thớt, hiếm, ít, không xuất hiện nhiều

Ví dụ:

Customers are thin on the ground at this time of year.

Khách hàng thưa thớt vào thời điểm này trong năm.

be down to

/bi daʊn tu/

(idiom) tùy thuộc vào, là trách nhiệm/ quyết định của ai, do ai quyết định

Ví dụ:

It be down to you to finish the report on time.

Việc hoàn thành báo cáo đúng hạn là trách nhiệm của bạn.

for (the) want of

/fɔr ðə wɑnt əv/

(idiom) vì thiếu cái gì

Ví dụ:

The project failed for want of financial backing.

Dự án thất bại vì thiếu sự hỗ trợ tài chính.

take a tumble

/teɪk ə ˈtʌm.bəl/

(idiom) ngã nhào, ngã, té, giảm mạnh

Ví dụ:

She took a tumble on the icy sidewalk.

Cô ấy ngã nhào trên vỉa hè băng giá.

a hair's breadth

/ə ˈherz bredθ/

(idiom) rất gần, suýt soát, trong gang tấc

Ví dụ:

He missed the car by a hair's breadth.

Anh ấy suýt bị xe đụng.

in small doses

/ɪn smɔl ˈdoʊ.sɪz/

(idiom) từng chút một, một chút

Ví dụ:

His humor is great, but it’s best enjoyed in small doses.

Tính hài hước của anh ấy rất tuyệt, nhưng tốt nhất là thưởng thức từng chút một.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu