Avatar of Vocabulary Set Giao tiếp & Tương tác

Bộ từ vựng Giao tiếp & Tương tác trong bộ Các cụm từ cố định với Các động từ khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giao tiếp & Tương tác' trong bộ 'Các cụm từ cố định với Các động từ khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

call somebody names

/kɔːl ˈsʌmbədi neɪmz/

(phrase) xúc phạm, chửi mắng

Ví dụ:

The children were punished for calling each other names at school.

Bọn trẻ bị phạt vì chửi nhau ở trường.

throw a party

/θroʊ ə ˈpɑːr.t̬i/

(phrase) tổ chức một bữa tiệc;

(idiom) tổ chức một bữa tiệc

Ví dụ:

Janelle threw a party for Brad's 18th birthday.

Janelle đã tổ chức một bữa tiệc mừng sinh nhật lần thứ 18 của Brad.

blow someone a kiss

/bloʊ ˌsʌm.wʌn ə ˈkɪs/

(phrase) hôn gió

Ví dụ:

She smiled and blew him a kiss as the train pulled away.

Cô ấy mỉm cười và hôn gió anh ấy khi tàu rời ga.

propose a toast

/prəˌpoʊz ə ˈtoʊst/

(phrase) nâng ly chúc mừng

Ví dụ:

He stood up to propose a toast to the bride and groom.

Anh ấy đứng dậy nâng ly chúc mừng cô dâu và chú rể.

speak ill of

/spiːk ɪl ʌv/

(phrase) nói xấu

Ví dụ:

I never heard her speak ill of anyone.

Tôi chưa bao giờ nghe cô ấy nói xấu ai cả.

part company

/pɑːrt ˈkʌm.pə.ni/

(idiom) chia tay

Ví dụ:

The world's number one tennis player and his coach parted company earlier this month.

Tay vợt số một thế giới và huấn luyện viên của anh ấy đã chia tay hồi đầu tháng này.

listen to reason

/ˈlɪs.ən tə ˈriː.zən/

(idiom) nghe theo lý lẽ, chịu lắng nghe lẽ phải, suy nghĩ hợp lý

Ví dụ:

Friends tried to persuade them to change their minds, but neither man would listen to reason.

Bạn bè cố gắng thuyết phục họ thay đổi ý định nhưng không ai chịu nghe theo lý lẽ.

answer to the name

/ˈænsər tə ðə neɪm/

(phrase) phản ứng khi được gọi là, trả lời khi được gọi là

Ví dụ:

The dog answers to the name Max.

Con chó phản ứng khi được gọi là Max.

read someone's lips

/riːd ˈsʌm.wʌnz lɪps/

(idiom) đọc khẩu hình của ai

Ví dụ:

She had to read his lips because the music was too loud.

Cô ấy phải đọc khẩu hình của anh ấy vì nhạc quá to.

see you around

/siː juː əˈraʊnd/

(idiom) hẹn gặp lại sau nhé, tạm biệt

Ví dụ:

Gotta go now. See you around!

Giờ tôi phải đi rồi. Hẹn gặp lại sau nhé!

fall from someone's lips

/fɑːl frəm ˈsʌm.wʌnz lɪps/

(phrase) thốt ra từ miệng ai đó

Ví dụ:

Not a single word of apology fell from his lips.

Không một lời xin lỗi nào được thốt ra từ miệng anh ta.

shake hands

/ʃeɪk hændz/

(phrase) bắt tay

Ví dụ:

The two leaders shook hands for the cameras.

Hai nhà lãnh đạo đã bắt tay trước ống kính máy ảnh.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu