Bộ từ vựng Chữ W trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ W' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) đi lang thang, đi thơ thẩn, thả bộ;
(noun) sự đi thơ thẩn, sự đi lang thang
Ví dụ:
She'd go on wanders like that in her nightgown.
Cô ấy sẽ đi lang thang như thế trong chiếc váy ngủ của mình.
(noun) sự nóng lên, sự làm ấm, sự ấm lên
Ví dụ:
atmospheric warming
sự nóng lên của khí quyển
(adverb) hàng tuần, mỗi tuần một lần;
(adjective) hàng tuần, mỗi tuần một lần
Ví dụ:
There was a weekly dance on Wednesdays.
Có một buổi khiêu vũ hàng tuần vào thứ Tư.
(adjective) kỳ lạ, khác thường, khó hiểu
Ví dụ:
the weird crying of a seal
tiếng kêu kỳ lạ của một con hải cẩu
(noun) phúc lợi xã hội, tiền trợ cấp, sự chăm sóc
Ví dụ:
They don't give a damn about the welfare of their families.
Họ không quan tâm đến phúc lợi của gia đình họ.
(noun) cây lúa mì, hạt lúa mì
Ví dụ:
The field of golden wheat was ready to be harvested.
Cánh đồng lúa mì vàng đã sẵn sàng để thu hoạch.
(pronoun) ai, người nào, bất cứ ai, bất kỳ ai, dù ai
Ví dụ:
Whoever says that is a liar.
Bất kỳ ai nói điều đó là kẻ nói dối.
(adjective) rộng rãi, phổ biến, lan rộng
Ví dụ:
The plan received widespread support throughout the country.
Kế hoạch đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi trên khắp cả nước.
(noun) trí tuệ, sự khôn ngoan, sự hiểu biết, sự thông thái, sự sáng suốt
Ví dụ:
She was known to be a woman of great wisdom.
Bà ấy được biết đến là một người phụ nữ có trí tuệ tuyệt vời.
(verb) rút, rút khỏi, rút lui
Ví dụ:
Slowly Ruth withdrew her hand from his hand.
Ruth từ từ rút tay khỏi tay anh ấy.
(noun) lực lượng lao động, số nhân viên
Ví dụ:
Much of the workforce in the banking sector is affected by the new legislation.
Phần lớn lực lượng lao động trong lĩnh vực ngân hàng bị ảnh hưởng bởi luật mới.
(noun) nơi làm việc, môi trường làm việc
Ví dụ:
The survey asks workers about facilities in their workplace.
Cuộc khảo sát hỏi người lao động về các tiện nghi tại nơi làm việc của họ.
(noun) hội thảo
Ví dụ:
A writers' workshop was held on July 25–27.
Một hội thảo dành cho các nhà văn được tổ chức vào ngày 25 đến 27 tháng 7.
(noun) giun, lãi, sâu, người đáng khinh bỉ;
(verb) luồn lách, chui vào, luồn vào
Ví dụ:
The kiwi bird eats worms, other invertebrates, and berries.
Chim kiwi ăn giun, động vật không xương sống khác và quả mọng.
(noun) cổ tay, cổ tay áo
Ví dụ:
I fell over and sprained my wrist.
Tôi bị ngã và bong gân cổ tay.