Bộ từ vựng Chữ L trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ L' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thang, miếng đính;
(verb) bị xước, xước
Ví dụ:
She was up a ladder, cleaning the window.
Cô ấy đang leo lên một cái thang, lau cửa sổ.
(noun) sự hạ cánh, sảnh thang, sự đổ bộ
Ví dụ:
One person has died after the pilot of a light aircraft was forced to make emergency landing in a field.
Một người đã thiệt mạng sau khi phi công của chiếc máy bay hạng nhẹ buộc phải hạ cánh khẩn cấp xuống cánh đồng.
(noun) làn đường, đường nhỏ, đường hẻm
Ví dụ:
She drove along the winding lane.
Cô ấy lái xe dọc theo làn đường ngoằn ngoèo.
(adverb) gần đây, mới đây
Ví dụ:
She hasn't been looking too well lately.
Gần đây cô ấy không được khỏe lắm.
(noun) tờ quảng cáo rời;
(verb) phát tờ quảng cáo rời
Ví dụ:
We picked up a few leaflets on local places of interest.
Chúng tôi nhặt được một số tờ quảng cáo rời về các địa điểm ưa thích ở địa phương.
(noun) truyền thuyết, huyền thoại, chữ khắc
Ví dụ:
The film is based on the legend of Robin Hood.
Bộ phim dựa trên truyền thuyết về Robin Hood.
(noun) thấu kính, kính lúp, kính hiển vi
Ví dụ:
a camera with a zoom lens
một máy ảnh có ống kính zoom
(noun) cuộc đời, cả cuộc đời;
(adjective) trong đời, suốt đời
Ví dụ:
He holds many of baseball's most distinguished records, including most lifetime runs batted in.
Ông ấy nắm giữ nhiều kỷ lục đáng chú ý nhất của bóng chày, bao gồm cả số lần đánh bóng nhiều nhất trong đời.
(noun) ánh sáng, thuật bố trí ánh sáng, sự chiếu sáng
Ví dụ:
The play had excellent sound and lighting effects.
Vở kịch có hiệu ứng âm thanh và ánh sáng tuyệt vời.
(adverb) tương tự, cũng như thế, cũng như vậy
Ví dụ:
He voted for the change and he expected his colleagues to do likewise.
Ông ấy đã bỏ phiếu cho sự thay đổi và ông ấy mong đợi các đồng nghiệp của mình cũng làm như vậy.
(noun) sự hạn chế, sự giới hạn, sự hạn định
Ví dụ:
the limitation of nuclear weapons
hạn chế vũ khí hạt nhân
(adverb) theo nghĩa đen, đúng là, thật vậy
Ví dụ:
They were responsible for literally millions of deaths.
Họ phải chịu trách nhiệm cho hàng triệu cái chết theo đúng nghĩa đen.
(adjective) (thuộc) văn chương, có tính chất văn học
Ví dụ:
The great literary works of the nineteenth century.
Những tác phẩm văn học lớn của thế kỉ XIX.
(noun) lít
Ví dụ:
The tax increase will add 4p to a litre of petrol.
Việc tăng thuế sẽ tăng thêm 4 xu cho một lít xăng.
(noun) rác thải, rác bừa bãi, ổ rơm;
(verb) xả rác, bày bừa, chứa đựng
Ví dụ:
a litter of kittens
một lứa mèo con
(noun) logo, biểu tượng, biểu trưng
Ví dụ:
All over the world, there are red and white paper cups bearing the company logo.
Trên khắp thế giới đều có những chiếc cốc giấy màu đỏ và trắng mang logo công ty.
(adjective) trung thành, chân thành, thành thật
Ví dụ:
Even though your assistant is loyal, you have to question his job performance.
Dù là trợ lý của anh trung thành, anh vẫn phải đặt vấn đề về kết quả công việc của hắn.
(noun) lời bài hát, bài thơ trữ tình;
(adjective) trữ tình
Ví dụ:
lyric poems of extraordinary beauty
những bài thơ trữ tình có vẻ đẹp khác thường