Bộ từ vựng Chữ O trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ O' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đại dương, biển, khoảng mênh mông
Ví dụ:
These mysterious creatures live at the bottom of the ocean.
Những sinh vật bí ẩn này sống dưới đáy đại dương.
(noun) lời đề nghị, lời chào hàng;
(verb) cung cấp, mang lại, đề nghị
Ví dụ:
They made me an offer I couldn’t refuse.
Họ đã đưa cho tôi một lời đề nghị không thể từ chối.
(noun) sĩ quan, viên chức, giới chức;
(verb) chỉ huy, cung cấp sĩ quan chỉ huy
Ví dụ:
He is also a serving officer in the army.
Anh ấy cũng là một sĩ quan đang phục vụ trong quân đội.
(noun) dầu;
(verb) tra dầu, làm dễ dàng, làm trơn tru
Ví dụ:
the oil industry
ngành công nghiệp dầu
(preposition) lên trên, về phía trên
Ví dụ:
They went up onto the ridge.
Họ đi lên trên sườn núi.
(noun) cơ hội, thời cơ
Ví dụ:
We may see increased opportunities for export.
Chúng ta có thể thấy cơ hội xuất khẩu tăng lên.
(noun) sự lựa chọn, vật được chọn, tùy chọn
Ví dụ:
Choose the cheapest options for supplying energy.
Chọn các tùy chọn rẻ nhất để cung cấp năng lượng.
(adjective) thường, thông thường, bình thường
Ví dụ:
He sets out to depict ordinary people.
Anh ấy bắt đầu miêu tả những người bình thường.
(noun) tổ chức, cơ quan, sự tổ chức
Ví dụ:
a research organization
một tổ chức nghiên cứu
(verb) tổ chức, cấu tạo, thiết lập
Ví dụ:
Organize lessons in a planned way.
Tổ chức bài học một cách có kế hoạch.
(adjective) (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên;
(noun) nguyên bản, người độc đáo, người lập dị
Ví dụ:
Is this an original Rembrandt?
Đây có phải là Rembrandt gốc không?
(pronoun) tự mình, tự chúng ta, chúng ta, chúng tôi, bản thân chúng ta
Ví dụ:
Let's clean up the mess ourselves, instead of waiting for someone else to do it.
Hãy tự chúng ta dọn dẹp mớ hỗn độn này, thay vì chờ đợi người khác làm.
(preposition) ngoài, bên ngoài, trừ ra;
(adverb) ở phía ngoài, về phía ngoài, bên ngoài;
(adjective) ở ngoài, ở gần phía ngoài, ở bên ngoài;
(noun) bề ngoài, bên ngoài, phía ngoài
Ví dụ:
Put the outside lights on.
Bật đèn ở bên ngoài.
(noun) lò, lò nướng
Ví dụ:
Bake the dish in a preheated oven.
Nướng món ăn trong lò đã làm nóng trước.
(verb) có, sở hữu;
(determiner, pronoun) tự mình, của chính mình, của riêng mình
Ví dụ:
Each neighbourhood in New York has its own characteristics.
Mỗi khu phố ở New York đều có những đặc điểm riêng.
(noun) chủ sở hữu
Ví dụ:
The painting has been returned to its rightful owner.
Bức tranh đã được trả lại cho chủ sở hữu hợp pháp của nó.