Avatar of Vocabulary Set Chữ O

Bộ từ vựng Chữ O trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ O' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

ocean

/ˈoʊ.ʃən/

(noun) đại dương, biển, khoảng mênh mông

Ví dụ:

These mysterious creatures live at the bottom of the ocean.

Những sinh vật bí ẩn này sống dưới đáy đại dương.

offer

/ˈɑː.fɚ/

(noun) lời đề nghị, lời chào hàng;

(verb) cung cấp, mang lại, đề nghị

Ví dụ:

They made me an offer I couldn’t refuse.

Họ đã đưa cho tôi một lời đề nghị không thể từ chối.

officer

/ˈɑː.fɪ.sɚ/

(noun) sĩ quan, viên chức, giới chức;

(verb) chỉ huy, cung cấp sĩ quan chỉ huy

Ví dụ:

He is also a serving officer in the army.

Anh ấy cũng là một sĩ quan đang phục vụ trong quân đội.

oil

/ɔɪl/

(noun) dầu;

(verb) tra dầu, làm dễ dàng, làm trơn tru

Ví dụ:

the oil industry

ngành công nghiệp dầu

onto

/ˈɑːn.tu/

(preposition) lên trên, về phía trên

Ví dụ:

They went up onto the ridge.

Họ đi lên trên sườn núi.

opportunity

/ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i/

(noun) cơ hội, thời cơ

Ví dụ:

We may see increased opportunities for export.

Chúng ta có thể thấy cơ hội xuất khẩu tăng lên.

option

/ˈɑːp.ʃən/

(noun) sự lựa chọn, vật được chọn, tùy chọn

Ví dụ:

Choose the cheapest options for supplying energy.

Chọn các tùy chọn rẻ nhất để cung cấp năng lượng.

ordinary

/ˈɔːr.dən.er.i/

(adjective) thường, thông thường, bình thường

Ví dụ:

He sets out to depict ordinary people.

Anh ấy bắt đầu miêu tả những người bình thường.

organization

/ˌɔːr.ɡən.əˈzeɪ.ʃən/

(noun) tổ chức, cơ quan, sự tổ chức

Ví dụ:

a research organization

một tổ chức nghiên cứu

organize

/ˈɔːr.ɡən.aɪz/

(verb) tổ chức, cấu tạo, thiết lập

Ví dụ:

Organize lessons in a planned way.

Tổ chức bài học một cách có kế hoạch.

original

/əˈrɪdʒ.ən.əl/

(adjective) (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên;

(noun) nguyên bản, người độc đáo, người lập dị

Ví dụ:

Is this an original Rembrandt?

Đây có phải là Rembrandt gốc không?

ourselves

/ˌaʊ.ɚˈselvz/

(pronoun) tự mình, tự chúng ta, chúng ta, chúng tôi, bản thân chúng ta

Ví dụ:

Let's clean up the mess ourselves, instead of waiting for someone else to do it.

Hãy tự chúng ta dọn dẹp mớ hỗn độn này, thay vì chờ đợi người khác làm.

outside

/ˌaʊtˈsaɪd/

(preposition) ngoài, bên ngoài, trừ ra;

(adverb) ở phía ngoài, về phía ngoài, bên ngoài;

(adjective) ở ngoài, ở gần phía ngoài, ở bên ngoài;

(noun) bề ngoài, bên ngoài, phía ngoài

Ví dụ:

Put the outside lights on.

Bật đèn ở bên ngoài.

oven

/ˈʌv.ən/

(noun) lò, lò nướng

Ví dụ:

Bake the dish in a preheated oven.

Nướng món ăn trong đã làm nóng trước.

own

/oʊn/

(verb) có, sở hữu;

(determiner, pronoun) tự mình, của chính mình, của riêng mình

Ví dụ:

Each neighbourhood in New York has its own characteristics.

Mỗi khu phố ở New York đều có những đặc điểm riêng.

owner

/ˈoʊ.nɚ/

(noun) chủ sở hữu

Ví dụ:

The painting has been returned to its rightful owner.

Bức tranh đã được trả lại cho chủ sở hữu hợp pháp của nó.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu