Avatar of Vocabulary Set Chữ N

Bộ từ vựng Chữ N trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ N' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

narrow

/ˈner.oʊ/

(adjective) chật hẹp, có giới hạn, tỉ mỉ;

(noun) khe hẹp

Ví dụ:

He made his way down the narrow road.

Anh ta đi trên con đường hẹp.

national

/ˈnæʃ.ən.əl/

(adjective) (thuộc) quốc gia;

(noun) công dân

Ví dụ:

The protection of public health is a matter of national security.

Bảo vệ sức khỏe cộng đồng là vấn đề an ninh quốc gia.

nature

/ˈneɪ.tʃɚ/

(noun) thiên nhiên, tự nhiên, tạo hóa

Ví dụ:

the breathtaking beauty of nature

vẻ đẹp ngoạn mục của thiên nhiên

nearly

/ˈnɪr.li/

(adverb) gần như, rất sát với, sát

Ví dụ:

David was nearly asleep.

David gần như đang ngủ.

necessary

/ˈnes.ə.ser.i/

(adjective) cần thiết, thiết yếu, tất nhiên

Ví dụ:

It's not necessary for you to be here.

Bạn không cần thiết phải ở đây.

neck

/nek/

(noun) cổ, thịt cổ (cừu), cần đàn;

(verb) ôm cổ, ôm ấp, âu yếm

Ví dụ:

She is wearing a silk scarf around her neck.

Cô ấy đang quàng một chiếc khăn lụa quanh cổ.

need

/niːd/

(verb) cần, cần phải, muốn;

(noun) sự cần thiết, nhu cầu, lúc khó khăn

Ví dụ:

the basic human need for food

nhu cầu cơ bản của con người về thực phẩm

neither

/ˈnaɪ.ðɚ/

(determiner, pronoun) không có cái nào, không người nào;

(conjunction, adverb) cũng không

Ví dụ:

Their house is neither big nor small.

Ngôi nhà của họ không lớn cũng không nhỏ.

nervous

/ˈnɝː.vəs/

(adjective) lo lắng, bồn chồn, nóng nảy

Ví dụ:

a sensitive, nervous person

một người nhạy cảm, hay lo lắng

network

/ˈnet.wɝːk/

(noun) mạng lưới, hệ thống

Ví dụ:

a trade network

mạng lưới thương mại

noise

/nɔɪz/

(noun) tiếng ồn ào, tiếng om sòm, tiếng huyên náo

Ví dụ:

Making a noise like a pig in a trough.

Làm ồn ào như lợn trong máng.

noisy

/ˈnɔɪ.zi/

(adjective) ồn ào, om sòm, huyên náo

Ví dụ:

a noisy, giggling group of children

một nhóm trẻ con ồn ào, cười khúc khích

none

/nʌn/

(pronoun) không ai, chẳng một ai, không người nào

Ví dụ:

None of you want to work.

Không ai trong số các bạn muốn làm việc.

normal

/ˈnɔːr.məl/

(adjective) thường, thông thường, bình thường;

(noun) tình trạng bình thường, mức bình thường, pháp tuyến

Ví dụ:

It's quite normal for puppies to bolt their food.

Việc chó con ăn thức ăn là điều khá bình thường.

normally

/ˈnɔːr.mə.li/

(adverb) thông thường, như thường lệ

Ví dụ:

Normally, it takes three or four years to complete the training.

Thông thường, phải mất ba hoặc bốn năm để hoàn thành khóa đào tạo.

notice

/ˈnoʊ.t̬ɪs/

(verb) nhận xét, chú ý, để ý;

(noun) thông tri, yết thị, thông cáo

Ví dụ:

Their silence did not escape my notice.

Sự im lặng của họ không thoát khỏi sự chú ý của tôi.

novel

/ˈnɑː.vəl/

(noun) tiểu thuyết, truyện;

(adjective) mới, mới lạ, lạ thường

Ví dụ:

a novel suggestion

một gợi ý mới lạ

nowhere

/ˈnoʊ.wer/

(adverb) không nơi nào, không ở đâu

Ví dụ:

These young people have nowhere (else) to go.

Những người trẻ này khôngnơi nào (khác) để đi.

number

/ˈnʌm.bɚ/

(noun) chữ số, con số, số lượng;

(verb) đánh số, gán số, lên tới, có số lượng là

Ví dụ:

She dialed the number carefully.

Cô ấy bấm số một cách cẩn thận.

nut

/nʌt/

(noun) quả hạch, hạt, đai ốc;

(verb) đánh bằng đầu

Ví dụ:

He was cracking nuts with his teeth.

Anh ta đang dùng răng bẻ gãy các loại hạt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu