Bộ từ vựng Chữ N trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ N' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) chật hẹp, có giới hạn, tỉ mỉ;
(noun) khe hẹp
Ví dụ:
He made his way down the narrow road.
Anh ta đi trên con đường hẹp.
(adjective) (thuộc) quốc gia;
(noun) công dân
Ví dụ:
The protection of public health is a matter of national security.
Bảo vệ sức khỏe cộng đồng là vấn đề an ninh quốc gia.
(noun) thiên nhiên, tự nhiên, tạo hóa
Ví dụ:
the breathtaking beauty of nature
vẻ đẹp ngoạn mục của thiên nhiên
(adverb) gần như, rất sát với, sát
Ví dụ:
David was nearly asleep.
David gần như đang ngủ.
(adjective) cần thiết, thiết yếu, tất nhiên
Ví dụ:
It's not necessary for you to be here.
Bạn không cần thiết phải ở đây.
(noun) cổ, thịt cổ (cừu), cần đàn;
(verb) ôm cổ, ôm ấp, âu yếm
Ví dụ:
She is wearing a silk scarf around her neck.
Cô ấy đang quàng một chiếc khăn lụa quanh cổ.
(verb) cần, cần phải, muốn;
(noun) sự cần thiết, nhu cầu, lúc khó khăn
Ví dụ:
the basic human need for food
nhu cầu cơ bản của con người về thực phẩm
(determiner, pronoun) không có cái nào, không người nào;
(conjunction, adverb) cũng không
Ví dụ:
Their house is neither big nor small.
Ngôi nhà của họ không lớn cũng không nhỏ.
(adjective) lo lắng, bồn chồn, nóng nảy
Ví dụ:
a sensitive, nervous person
một người nhạy cảm, hay lo lắng
(noun) tiếng ồn ào, tiếng om sòm, tiếng huyên náo
Ví dụ:
Making a noise like a pig in a trough.
Làm ồn ào như lợn trong máng.
(adjective) ồn ào, om sòm, huyên náo
Ví dụ:
a noisy, giggling group of children
một nhóm trẻ con ồn ào, cười khúc khích
(pronoun) không ai, chẳng một ai, không người nào
Ví dụ:
None of you want to work.
Không ai trong số các bạn muốn làm việc.
(adjective) thường, thông thường, bình thường;
(noun) tình trạng bình thường, mức bình thường, pháp tuyến
Ví dụ:
It's quite normal for puppies to bolt their food.
Việc chó con ăn thức ăn là điều khá bình thường.
(adverb) thông thường, như thường lệ
Ví dụ:
Normally, it takes three or four years to complete the training.
Thông thường, phải mất ba hoặc bốn năm để hoàn thành khóa đào tạo.
(verb) nhận xét, chú ý, để ý;
(noun) thông tri, yết thị, thông cáo
Ví dụ:
Their silence did not escape my notice.
Sự im lặng của họ không thoát khỏi sự chú ý của tôi.
(noun) tiểu thuyết, truyện;
(adjective) mới, mới lạ, lạ thường
Ví dụ:
a novel suggestion
một gợi ý mới lạ
(adverb) không nơi nào, không ở đâu
Ví dụ:
These young people have nowhere (else) to go.
Những người trẻ này không có nơi nào (khác) để đi.
(noun) chữ số, con số, số lượng;
(verb) đánh số, gán số, lên tới, có số lượng là
Ví dụ:
She dialed the number carefully.
Cô ấy bấm số một cách cẩn thận.
(noun) quả hạch, hạt, đai ốc;
(verb) đánh bằng đầu
Ví dụ:
He was cracking nuts with his teeth.
Anh ta đang dùng răng bẻ gãy các loại hạt.