Avatar of Vocabulary Set Vận chuyển

Bộ từ vựng Vận chuyển trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vận chuyển' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

transportation

/ˌtræn.spɚˈteɪ.ʃən/

(noun) phương tiện giao thông, sự chuyên chở, việc vận chuyển tù nhân

Ví dụ:

the era of global mass transportation

kỷ nguyên của sự chuyên chở khối lượng lớn toàn cầu

boat

/boʊt/

(noun) tàu, thuyền, đĩa hình thuyền;

(verb) đi thuyền, đi tàu, đi chơi bằng thuyền

Ví dụ:

a fishing boat

một chiếc thuyền đánh cá

traffic light

/ˈtræf.ɪk ˌlaɪt/

(noun) đèn giao thông, đèn tín hiệu

Ví dụ:

The traffic lights turned green as we approached the junction.

Đèn giao thông chuyển sang màu xanh khi chúng tôi đến gần ngã ba.

ship

/ʃɪp/

(noun) tàu, thuyền;

(verb) chuyển hàng

Ví dụ:

The crew sailed the large ship.

Thủy thủ đoàn đi thuyền lớn.

vehicle

/ˈviː.ə.kəl/

(noun) xe cộ, phương tiện, công cụ

Ví dụ:

The vehicle was sent skidding across the road.

Xe cộ bị trượt ngang qua đường.

van

/væn/

(noun) xe tải (chở hành lý hoặc người), xe van

Ví dụ:

Delivery vans can't pull in and are holding up the traffic behind them.

Xe tải chở hàng không thể tấp vào và đang cản trở giao thông phía sau.

driver

/ˈdraɪ.vɚ/

(noun) tài xế, người lái, trình điều khiển

Ví dụ:

a taxi driver

một tài xế taxi

police car

/pəˈliːs kɑːr/

(noun) xe cảnh sát

Ví dụ:

Here comes a police car.

Đây là một chiếc xe cảnh sát.

bus

/bʌs/

(noun) xe buýt, đường truyền;

(verb) đi xe buýt, chở bằng xe buýt, dọn dẹp bàn

Ví dụ:

a bus service

một dịch vụ xe buýt

car

/kɑːr/

(noun) xe ô tô, xe hơi, toa tàu

Ví dụ:

She drove up in a car.

Cô ấy lái xe hơi đến đó.

train

/treɪn/

(noun) xe lửa, tàu hỏa, đàn người;

(verb) rèn luyện, huấn luyện, đào tạo

Ví dụ:

a freight train

một chuyến tàu hỏa chở hàng

motorbike

/ˈmoʊ.t̬ɚ.baɪk/

(noun) xe mô tô, xe phân khối lớn, xe máy

Ví dụ:

She jumped on her motorbike and raced off down the road.

Cô ấy nhảy lên xe máy và phóng xuống đường.

bicycle

/ˈbaɪ.sə.kəl/

(noun) xe đạp;

(verb) đi xe đạp

Ví dụ:

I go to work by bicycle.

Tôi đi làm bằng xe đạp.

airplane

/ˈer.pleɪn/

(noun) máy bay

Ví dụ:

They arrived in Belgium by airplane.

Họ đến Bỉ bằng máy bay.

ambulance

/ˈæm.bjə.ləns/

(noun) xe cứu thương, xe cấp cứu

Ví dụ:

We called an ambulance.

Chúng tôi đã gọi xe cấp cứu.

superhighway

/ˈsuː.pɚˌhaɪ.weɪ/

(noun) quốc lộ lớn, đường cao tốc (liên tỉnh)

Ví dụ:

A new superhighway is being built.

Một quốc lộ lớn mới đang được xây dựng.

helmet

/ˈhel.mət/

(noun) nón bảo hiểm

Ví dụ:

That is a Anna's helmet.

Đó là nón bảo hiểm của Anna.

cart

/kɑːrt/

(noun) xe kéo, xe ngựa, xe đẩy, giỏ hàng;

(verb) lôi, kéo, tống, đẩy, chuyển, chở

Ví dụ:

a horse and cart

một con ngựa và xe đẩy

get on

/ɡet ɑːn/

(phrasal verb) lên (phương tiện)

Ví dụ:

I think we got on the wrong bus.

Tôi nghĩ chúng ta đã lên nhầm xe buýt.

get off

/ɡet ˈɔːf/

(phrasal verb) xuống, rời khỏi (phương tiện)

Ví dụ:

Passengers should not get off the train until it has stopped.

Hành khách không nên xuống tàu cho đến khi tàu dừng.

line

/laɪn/

(noun) vạch đường, hàng, ranh giới;

(verb) xếp hàng, lót

Ví dụ:

A row of closely spaced dots will look like a continuous line.

Một hàng các chấm có khoảng cách gần nhau sẽ trông giống như một đường liên tục.

exit

/ˈek.sɪt/

(noun) lối ra, cửa ra, sự đi ra;

(verb) ra, biến mất, lìa trần

Ví dụ:

She slipped out by the rear exit.

Cô ấy trượt ra ngoài bằng lối ra phía sau.

boulevard

/ˈbʊl.ə.vɑːrd/

(noun) đại lộ, đường lớn

Ví dụ:

Sunset Boulevard

Đại lộ Sunset

hovercraft

/ˈhɑː.vɚ.kræft/

(noun) tàu đệm khí

Ví dụ:

Hovercraft uses blowers to produce a large volume of air under the hull.

Tàu đệm khí sử dụng máy thổi để tạo ra một khối lượng lớn không khí dưới thân tàu.

submarine

/ˌsʌb.məˈriːn/

(noun) tàu ngầm, cây mọc dưới biển, động vật dưới biển;

(adjective) dưới mặt biển

Ví dụ:

submarine volcanic activity

hoạt động núi lửa dưới mặt biển

scooter

/ˈskuː.t̬ɚ/

(noun) xe tay ga, xe hai bánh của trẻ con

Ví dụ:

She has a beige scooter.

Cô ấy có một chiếc xe tay ga màu be.

lorry

/ˈlɔːr.i/

(noun) xe tải, toa chở hàng

Ví dụ:

He is a long-distance lorry driver.

Anh ta là một tài xế xe tải đường dài.

intersection

/ˌɪn.t̬ɚˈsek.ʃən/

(noun) ngã tư, giao lộ, sự giao nhau

Ví dụ:

The intersection of a plane and a cone.

Điểm giao của một mặt phẳng và một hình nón.

track

/træk/

(noun) đường ray (tàu hỏa), dấu, vết;

(verb) theo dấu vết, theo dõi, truy nã

Ví dụ:

Follow the track to the farm.

Theo dõi đường đi đến trang trại.

cruise ship

/ˈkruːz ˌʃɪp/

(noun) du thuyền

Ví dụ:

I travel by cruise ship with my husband.

Tôi đi du lịch bằng du thuyền với chồng tôi.

subway

/ˈsʌb.weɪ/

(noun) xe điện ngầm, đường ngầm, tàu điện ngầm

Ví dụ:

We took the subway to Yankee Stadium.

Chúng tôi đi tàu điện ngầm đến Sân vận động Yankee.

tricycle

/ˈtraɪ.sə.kəl/

(noun) xe đạp ba bánh

Ví dụ:

The kids always ride his tricycle.

Những đứa trẻ luôn đi xe đạp ba bánh của anh ấy.

pull over

/pʊl ˈoʊ.vər/

(phrasal verb) (phương tiện) tấp vào lề

Ví dụ:

Just pull over here. I'll get out and walk the rest of the way.

Chỉ cần tấp vào lề. Tôi sẽ ra ngoài và đi hết đoạn đường còn lại.

rush hour

/ˈrʌʃ ˌaʊər/

(noun) giờ cao điểm

Ví dụ:

We should not travel at rush hour.

Chúng ta không nên đi du lịch vào giờ cao điểm.

tram

/træm/

(noun) xe điện, tàu điện

Ví dụ:

Trams have operated continuously in Melbourne since 1884.

Tàu điện đã hoạt động liên tục ở Melbourne kể từ năm 1884.

motorized bicycle

/ˈmoʊtərˌaɪzd ˈbaɪsɪkl/

(noun) xe đạp điện, xe đạp có động cơ

Ví dụ:

My dad bought my sister a motorized bicycle.

Bố tôi mua cho chị tôi một chiếc xe đạp có động cơ.

cable car

/ˈkeɪ.bəl ˌkɑːr/

(noun) cáp treo

Ví dụ:

We went up the mountain by cable car.

Chúng tôi đã lên núi bằng cáp treo.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu