Avatar of Vocabulary Set Cảm xúc

Bộ từ vựng Cảm xúc trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cảm xúc' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bright

/braɪt/

(adjective) sáng, sáng chói, tươi;

(adverb) sáng chói, sáng ngời;

(noun) đèn pha

Ví dụ:

her bright, dark eyes

đôi mắt đen, sáng của cô ấy

angry

/ˈæŋ.ɡri/

(adjective) giận, cáu, tức giận

Ví dụ:

an angry customer

một khách hàng tức giận

angry with

/ˈæŋ.ɡri wɪθ/

(phrase) tức giận với

Ví dụ:

Are you angry with me?

Bạn tức giận với tôi à?

sleepy

/ˈsliː.pi/

(adjective) buồn ngủ, ngái ngủ, cần ngủ

Ví dụ:

The baby cried loudly because he was sleepy.

Đứa bé khóc thét lên vì nó buồn ngủ.

surprised

/sɚˈpraɪzd/

(adjective) ngạc nhiên

Ví dụ:

There was a surprised silence.

Có một sự im lặng ngạc nhiên.

grateful

/ˈɡreɪt.fəl/

(adjective) biết ơn, dễ chịu, khoan khoái

Ví dụ:

I'm grateful to you for all your help.

Tôi biết ơn bạn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn.

funny

/ˈfʌn.i/

(noun) câu chuyện hài;

(adjective) buồn cười, khôi hài, là lạ

Ví dụ:

a funny story

một câu chuyện buồn cười

scared

/skerd/

(adjective) bị hoảng sợ, sợ hãi

Ví dụ:

I wasn't scared at all.

Tôi không sợ hãi chút nào.

embarrassed

/ɪmˈber.əst/

(adjective) lúng túng, bối rối, ngượng

Ví dụ:

She felt embarrassed about undressing in front of the doctor.

Cô ấy cảm thấy xấu hổ khi cởi đồ trước mặt bác sĩ.

confused

/kənˈfjuːzd/

(adjective) bối rối, lúng túng, lộn xộn

Ví dụ:

She was utterly confused about what had just happened.

Cô ấy bối rối tột độ về những gì vừa xảy ra.

sad

/sæd/

(adjective) buồn rầu, buồn bã, tồi

Ví dụ:

I was sad and subdued.

Tôi buồn bã và khuất phục.

hungry

/ˈhʌŋ.ɡri/

(adjective) đói, cảm thấy đói, khao khát

Ví dụ:

I was feeling ravenously hungry.

Tôi cảm thấy đói cồn cào.

happy

/ˈhæp.i/

(adjective) vui sướng, hạnh phúc, may mắn

Ví dụ:

Melissa came in looking happy and excited.

Melissa bước vào với vẻ vui sướng và hào hứng.

jealous

/ˈdʒel.əs/

(adjective) ghen tị, đố kỵ, giữ cho riêng mình

Ví dụ:

Anna says she feels jealous every time another woman looks at her boyfriend.

Anna nói rằng cô ấy cảm thấy ghen tị mỗi khi một người phụ nữ khác nhìn bạn trai của mình.

nervous

/ˈnɝː.vəs/

(adjective) lo lắng, bồn chồn, nóng nảy

Ví dụ:

a sensitive, nervous person

một người nhạy cảm, hay lo lắng

thirsty

/ˈθɝː.sti/

(adjective) khát, cảm thấy khát, khao khát

Ví dụ:

I felt thirsty when I finished jogging.

Tôi cảm thấy khát khi tôi chạy bộ xong.

comfortable

/ˈkʌm.fɚ.t̬ə.bəl/

(adjective) thoải mái, dễ chịu, tiện lợi

Ví dụ:

invitingly comfortable beds

những chiếc giường dễ chịu đầy mời gọi

shame

/ʃeɪm/

(noun) sự xấu hổ, sự tủi thẹn, sự ngượng ngùng;

(verb) làm ô danh, làm nhục, xấu hổ

Ví dụ:

She was hot with shame.

Cô ấy nóng lên vì sự xấu hổ.

tense

/tens/

(noun) thời, thì;

(verb) làm cho căng thẳng, trở nên căng, trở nên hồi hộp;

(adjective) căng, căng thẳng, bồn chồn

Ví dụ:

She was very tense as she waited for the interview.

Cô ấy đã rất căng thẳng khi chờ đợi cuộc phỏng vấn.

tired

/taɪrd/

(adjective) mệt, mệt mỏi, muốn ngủ

Ví dụ:

Fisher rubbed his tired eyes.

Người câu cá dụi đôi mắt mệt mỏi của anh ấy.

bored

/bɔːrd/

(adjective) chán, nản, nhàm chán

Ví dụ:

She got bored with staring out of the window.

Cô ấy cảm thấy nhàm chán với việc nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu