Bộ từ vựng Cảm xúc trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cảm xúc' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) sáng, sáng chói, tươi;
(adverb) sáng chói, sáng ngời;
(noun) đèn pha
Ví dụ:
her bright, dark eyes
đôi mắt đen, sáng của cô ấy
(phrase) tức giận với
Ví dụ:
Are you angry with me?
Bạn tức giận với tôi à?
(adjective) buồn ngủ, ngái ngủ, cần ngủ
Ví dụ:
The baby cried loudly because he was sleepy.
Đứa bé khóc thét lên vì nó buồn ngủ.
(adjective) ngạc nhiên
Ví dụ:
There was a surprised silence.
Có một sự im lặng ngạc nhiên.
(adjective) biết ơn, dễ chịu, khoan khoái
Ví dụ:
I'm grateful to you for all your help.
Tôi biết ơn bạn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn.
(noun) câu chuyện hài;
(adjective) buồn cười, khôi hài, là lạ
Ví dụ:
a funny story
một câu chuyện buồn cười
(adjective) bị hoảng sợ, sợ hãi
Ví dụ:
I wasn't scared at all.
Tôi không sợ hãi chút nào.
(adjective) lúng túng, bối rối, ngượng
Ví dụ:
She felt embarrassed about undressing in front of the doctor.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ khi cởi đồ trước mặt bác sĩ.
(adjective) bối rối, lúng túng, lộn xộn
Ví dụ:
She was utterly confused about what had just happened.
Cô ấy bối rối tột độ về những gì vừa xảy ra.
(adjective) buồn rầu, buồn bã, tồi
Ví dụ:
I was sad and subdued.
Tôi buồn bã và khuất phục.
(adjective) đói, cảm thấy đói, khao khát
Ví dụ:
I was feeling ravenously hungry.
Tôi cảm thấy đói cồn cào.
(adjective) vui sướng, hạnh phúc, may mắn
Ví dụ:
Melissa came in looking happy and excited.
Melissa bước vào với vẻ vui sướng và hào hứng.
(adjective) ghen tị, đố kỵ, giữ cho riêng mình
Ví dụ:
Anna says she feels jealous every time another woman looks at her boyfriend.
Anna nói rằng cô ấy cảm thấy ghen tị mỗi khi một người phụ nữ khác nhìn bạn trai của mình.
(adjective) lo lắng, bồn chồn, nóng nảy
Ví dụ:
a sensitive, nervous person
một người nhạy cảm, hay lo lắng
(adjective) khát, cảm thấy khát, khao khát
Ví dụ:
I felt thirsty when I finished jogging.
Tôi cảm thấy khát khi tôi chạy bộ xong.
(adjective) thoải mái, dễ chịu, tiện lợi
Ví dụ:
invitingly comfortable beds
những chiếc giường dễ chịu đầy mời gọi
(noun) sự xấu hổ, sự tủi thẹn, sự ngượng ngùng;
(verb) làm ô danh, làm nhục, xấu hổ
Ví dụ:
She was hot with shame.
Cô ấy nóng lên vì sự xấu hổ.
(noun) thời, thì;
(verb) làm cho căng thẳng, trở nên căng, trở nên hồi hộp;
(adjective) căng, căng thẳng, bồn chồn
Ví dụ:
She was very tense as she waited for the interview.
Cô ấy đã rất căng thẳng khi chờ đợi cuộc phỏng vấn.
(adjective) mệt, mệt mỏi, muốn ngủ
Ví dụ:
Fisher rubbed his tired eyes.
Người câu cá dụi đôi mắt mệt mỏi của anh ấy.
(adjective) chán, nản, nhàm chán
Ví dụ:
She got bored with staring out of the window.
Cô ấy cảm thấy nhàm chán với việc nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ.